1/14
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
Un recueil
a collection (một tập sách/tuyển tập - thường là thơ)
Rimer
to rhyme (vần, làm cho có vần)
a verse / a strophe (đoạn thơ, khổ thơ)
a workshop (xưởng/buổi thảo luận, học nhóm)
poetic (có tính thi vị, đậm chất thơ)
a writing (cách viết / văn phong / chữ viết)
great (tuyệt vời / hay ho - thân mật)
the writer (biên kịch)
certainly not (chắc chắn là không)
the harvest, the crop (vụ thu hoạch / hoa lợi)
affordable housing (nhà ở xã hội/giá rẻ)
even (như nhau, ngang nhau / huề nhau)
the daily life (đời sống hàng ngày / nhật báo)
to resist sth (kháng cự / chống lại cái gì)
hilarious (vui nhộn / cười chảy nước mắt)