1/28
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
できます
có thể

あらいます
rửa

ひきます
chơi (nhạc cụ)

うたいます
hát (CA)

あつめます
sưu tầm, thu thập

すてます
Vứt đi, bỏ đi

かえます
đổi, trao đổi

うんてんします
Lái (xe), điều khiển

よやくします
đặt chỗ, đặt trước

けんがくします
thăm quan với mục đích học tập

ピアノ
ピアノ - piano

メートル
~mét
こくさい
~ quốc tế

げんきん
tiền mặt

しゅみ
sở thích

にっき
Nhật ký NHẬT KÝ

おいのり
việc cầu nguyện

かちょう
tổ trưởng

ぶちょう
trưởng phòng
しゃちょう
giám đốc

どうぶつ
động vật

うま
con ngựa

へえ
Thế à! (dùng để biểu thị sự ngạc nhiên hoặc quan tâm)

それはおもしろいですね
Hay nhỉ

なかなか
khó mà ~, không dễ, mãi mà (dùng với thể phụ định)
ほんとうですか
thật không?

ぜひ
nhất định

とくに
đặc biệt là
インターネット
mạng internet