MINA NO NIHONGO BÀI 18

0.0(0)
Studied by 3 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/28

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:45 AM on 5/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

29 Terms

1
New cards

できます

có thể

<p>có thể</p>
2
New cards

あらいます

rửa

<p>rửa</p>
3
New cards

ひきます

chơi (nhạc cụ)

<p>chơi (nhạc cụ)</p>
4
New cards

うたいます

hát (CA)

<p>hát (CA)</p>
5
New cards

あつめます

sưu tầm, thu thập

<p>sưu tầm, thu thập</p>
6
New cards

すてます

Vứt đi, bỏ đi

<p>Vứt đi, bỏ đi</p>
7
New cards

かえます

đổi, trao đổi

<p>đổi, trao đổi</p>
8
New cards

うんてんします

Lái (xe), điều khiển

<p>Lái (xe), điều khiển</p>
9
New cards

よやくします

đặt chỗ, đặt trước

<p>đặt chỗ, đặt trước</p>
10
New cards

けんがくします

thăm quan với mục đích học tập

<p>thăm quan với mục đích học tập</p>
11
New cards

ピアノ

ピアノ - piano

<p>ピアノ - piano</p>
12
New cards

メートル

~mét

13
New cards

こくさい

~ quốc tế

<p>~ quốc tế</p>
14
New cards

げんきん

tiền mặt

<p>tiền mặt</p>
15
New cards

しゅみ

sở thích

<p>sở thích</p>
16
New cards

にっき

Nhật ký NHẬT KÝ

<p>Nhật ký NHẬT KÝ</p>
17
New cards

おいのり

việc cầu nguyện

<p>việc cầu nguyện</p>
18
New cards

かちょう

tổ trưởng

<p>tổ trưởng</p>
19
New cards

ぶちょう

trưởng phòng

20
New cards

しゃちょう

giám đốc

<p>giám đốc</p>
21
New cards

どうぶつ

động vật

<p>động vật</p>
22
New cards

うま

con ngựa

<p>con ngựa</p>
23
New cards

へえ

Thế à! (dùng để biểu thị sự ngạc nhiên hoặc quan tâm)

<p>Thế à! (dùng để biểu thị sự ngạc nhiên hoặc quan tâm)</p>
24
New cards

それはおもしろいですね

Hay nhỉ

<p>Hay nhỉ</p>
25
New cards

なかなか

khó mà ~, không dễ, mãi mà (dùng với thể phụ định)

26
New cards

ほんとうですか

thật không?

<p>thật không?</p>
27
New cards

ぜひ

nhất định

<p>nhất định</p>
28
New cards

とくに

đặc biệt là

29
New cards

インターネット

mạng internet