1/37
Danh sách các thuật ngữ và định nghĩa sinh lý học quan trọng được tổng hợp từ ngân hàng câu hỏi môn Sinh lý I.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Sinh lý học y học
Nghiên cứu về các hoạt động chức năng, điều hòa chức năng, nguồn gốc, sự phát triển và tiến hóa của sự sống trên cơ thể người bình thường.
In vivo
Nghiên cứu thực nghiệm sinh lý học được tiến hành trên một cơ thể toàn vẹn.
In situ
Nghiên cứu thực nghiệm trên một cơ quan đã cắt sự chi phối của hệ thần kinh nhưng vẫn giữ nguyên sự nuôi dưỡng bằng đường mạch máu.
Ex vivo
Nghiên cứu thực nghiệm trên một cơ quan đã tách rời ra khỏi cơ thể và nuôi dưỡng trong một môi trường thích hợp.
In vitro
Nghiên cứu thực nghiệm trên một tế bào được nuôi dưỡng trong ống nghiệm.
Thay cũ đổi mới
Một trong ba đặc điểm chính của cơ thể sống, là hoạt động chuyển hóa gồm 2 quá trình: đồng hoá (thu nhận vật chất, tạo hình) và dị hoá (phân giải vật chất, đào thải và tiêu thụ năng lượng).
Chuyển hóa cơ sở
Năng lượng tiêu hao cho các hoạt động diễn ra liên tục để duy trì cơ thể trong điều kiện không vận cơ, không tiêu hóa, không phát triển và không sinh sản. Đơn vị đo là Kcal/m2 da/giờ.
Tác dụng động lực đặc hiệu của thức ăn (SDA)
Phần trăm năng lượng tiêu hao cho tiêu hóa so với bình thường; cao nhất ở Protid (30%), thấp nhất ở Glucid (6%) và chế độ ăn hỗn hợp là 10%.
Thân nhiệt trung tâm
Nhiệt độ ở các phần sâu trong cơ thể (gan, não, các tạng), thường dao động quanh 37oC; đo ở trực tràng là hằng định nhất.
Thân nhiệt ngoại vi
Nhiệt độ ở da, thường thấp hơn thân nhiệt trung tâm và chịu ảnh hưởng của nhiệt độ môi trường; dùng để đánh giá hiệu quả hoạt động điều nhiệt.
Điểm chuẩn (Set point)
Nhiệt độ cơ thể được giữ ở mức chuẩn 37oC dùng để đối chiếu với nhiệt độ nhận cảm được từ máu ngoại vi; sốt là hậu quả của tăng điểm chuẩn này.
Lớp phospholipid kép
Đơn vị cấu tạo cơ bản của màng tế bào, gồm thành phần ưa nước là gốc phosphat hướng ra ngoài và thành phần kỵ nước là gốc acid béo hướng vào trong.
Protein xuyên màng
Loại protein nằm xuyên qua màng tế bào, có chức năng chủ yếu là vận chuyển (kênh hoặc chất mang), kháng nguyên hoặc nhận diện.
Glycocalyx
Lớp áo lỏng lẻo bao phủ bề mặt ngoài tế bào được tạo thành từ thành phần carbohydrat gắn với protein hoặc lipid, mang điện tích âm và hoạt động như thụ thể.
Vận chuyển thụ động
Hình thức vận chuyển chất qua màng tế bào theo gradient điện hóa học, không cần tiêu thụ năng lượng ATP.
Vận chuyển chủ động
Hình thức vận chuyển chất ngược gradient nồng độ (từ thấp đến cao), cần chất chuyên chở và tiêu thụ năng lượng ATP.
Bơm Na+−K+−ATPase
Cơ chế vận chuyển chủ động sơ cấp giúp bơm 3 Na+ từ trong ra ngoài và 2 K+ từ ngoài vào trong tế bào, giúp điều hòa thể tích tế bào và tạo điện thế màng.
Hằng tính nội môi
Việc duy trì các trạng thái hoặc điều kiện hằng định trong dịch ngoại bào (nội môi), tiền đề cho sự tồn tại và phát triển của các tế bào.
Hệ thống đệm
Các hợp chất trong dịch nội và ngoại bào có khả năng điều hòa nồng độ ion H+ để duy trì pH máu bình thường từ 7.35 đến 7.45.
Toan chuyển hóa
T tình trạng nhiễm toan khi pH<7.35 và HCO3−<22 mmol/L.
Kiềm hô hấp
Tình trạng nhiễm kiềm khi pH>7.45 và PCO2<35 mmHg, thường do tăng thông khí quá mức.
Mô đích
Mô tiếp nhận hoạt chất sinh học (hormon) một cách đặc hiệu thông qua các thụ thể.
Thụ thể (Receptor)
Những phân tử bản chất là protein nằm trên màng tế bào, trong bào tương hoặc trong nhân tế bào đích để tiếp nhận hormon.
Chất truyền tin thứ hai
Tín hiệu nội bào (như cAMP, cGMP, IP3, DAG, Ca++−protein) hình thành khi hormon tan trong nước gắn vào thụ thể trên màng tế bào.
Feedback âm (Điều hòa ngược âm tính)
Cơ chế phổ biến nhất trong điều hòa bài tiết hormon, giúp nồng độ hormon luôn được giữ ở mức ổn định.
Feedback dương (Điều hòa ngược dương tính)
Cơ chế điều hòa làm mất sự ổn định nhưng rất cần thiết trong các trường hợp đặc biệt như stress, phóng noãn hoặc chuyển dạ.
Growth Hormone (GH)
Hormon tăng trưởng do tế bào ưa acid thùy trước tuyến yên tiết ra, có tác dụng kích thích gan bài tiết somatomedin (IGF) để phát triển xương và mô.
ADH (Vasopressin)
Hormon do vùng hạ đồi tổng hợp, dự trữ ở hậu yên, có tác dụng tăng tái hấp thu nước ở ống lượn xa và ống góp, nồng độ cao gây co mạch.
Insulin
Hormon do tế bào β đảo Langerhans của tụy tiết ra, có tác dụng làm hạ đường huyết bằng cách tăng vận chuyển glucose vào tế bào và dự trữ glycogen.
Aldosteron
Hormon chính của nhóm Mineralocorticoid từ lớp cầu vỏ thượng thận, gây tăng tái hấp thu Na+ (kéo theo Cl−, nước) và bài tiết K+ hoặc H+.
Synap
“Khớp” liên kết giữa nơron này với một nơron khác hoặc với tế bào đáp ứng, gồm màng trước, khe synap và màng sau.
Điện thế nghỉ
Điện thế tồn tại trên màng tế bào khi không bị kích thích, giá trị ở sợi thần kinh thường từ −90 đeˆˊn −40 mV.
Vùng Wernicke
Vùng nhận thức tổng hợp nằm ở thùy đỉnh của vỏ não, có chức năng rút ra nghĩa của tín hiệu cảm giác và hiểu biết toàn diện về sự vật.
Quy luật “tất cả hoặc không”
Quy luật hoạt động của một sợi trục thần kinh: kích thích dưới ngưỡng không đáp ứng, kích thích bằng hoặc trên ngưỡng sẽ đáp ứng tối đa.
Nhục tiết (Sarcomere)
Đơn vị cấu tạo và chức năng của cơ vân, nằm giữa hai đường Z.
Suốt cơ
Bộ phận nhận cảm cảm giác căng nằm bên cạnh mỗi cơ vân, khởi phát phản xạ căng cơ để tạo trương lực cơ.
Tạo cốt bào (Osteoblast)
Tế bào xương có chức năng tạo ra khuôn hữu cơ (collagen type I) và gián tiếp làm lắng đọng muối khoáng trong quá trình tạo xương.
Hủy cốt bào (Osteoclast)
Tế bào xương lớn, nhiều nhân, thực hiện chức năng khử muối khoáng và tiêu hủy khuôn hữu cơ của chất căn bản xương.