Sinh lý học I - Ngân hàng câu hỏi

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/37

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Danh sách các thuật ngữ và định nghĩa sinh lý học quan trọng được tổng hợp từ ngân hàng câu hỏi môn Sinh lý I.

Last updated 6:37 AM on 6/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

38 Terms

1
New cards

Sinh lý học y học

Nghiên cứu về các hoạt động chức năng, điều hòa chức năng, nguồn gốc, sự phát triển và tiến hóa của sự sống trên cơ thể người bình thường.

2
New cards

In vivo

Nghiên cứu thực nghiệm sinh lý học được tiến hành trên một cơ thể toàn vẹn.

3
New cards

In situ

Nghiên cứu thực nghiệm trên một cơ quan đã cắt sự chi phối của hệ thần kinh nhưng vẫn giữ nguyên sự nuôi dưỡng bằng đường mạch máu.

4
New cards

Ex vivo

Nghiên cứu thực nghiệm trên một cơ quan đã tách rời ra khỏi cơ thể và nuôi dưỡng trong một môi trường thích hợp.

5
New cards

In vitro

Nghiên cứu thực nghiệm trên một tế bào được nuôi dưỡng trong ống nghiệm.

6
New cards

Thay cũ đổi mới

Một trong ba đặc điểm chính của cơ thể sống, là hoạt động chuyển hóa gồm 2 quá trình: đồng hoá (thu nhận vật chất, tạo hình) và dị hoá (phân giải vật chất, đào thải và tiêu thụ năng lượng).

7
New cards

Chuyển hóa cơ sở

Năng lượng tiêu hao cho các hoạt động diễn ra liên tục để duy trì cơ thể trong điều kiện không vận cơ, không tiêu hóa, không phát triển và không sinh sản. Đơn vị đo là Kcal/m2 da/giờ\text{Kcal/m}^2\text{ da/giờ}.

8
New cards

Tác dụng động lực đặc hiệu của thức ăn (SDA)

Phần trăm năng lượng tiêu hao cho tiêu hóa so với bình thường; cao nhất ở Protid (30%30\%), thấp nhất ở Glucid (6%6\%) và chế độ ăn hỗn hợp là 10%10\%.

9
New cards

Thân nhiệt trung tâm

Nhiệt độ ở các phần sâu trong cơ thể (gan, não, các tạng), thường dao động quanh 37oC37^{o}C; đo ở trực tràng là hằng định nhất.

10
New cards

Thân nhiệt ngoại vi

Nhiệt độ ở da, thường thấp hơn thân nhiệt trung tâm và chịu ảnh hưởng của nhiệt độ môi trường; dùng để đánh giá hiệu quả hoạt động điều nhiệt.

11
New cards

Điểm chuẩn (Set point)

Nhiệt độ cơ thể được giữ ở mức chuẩn 37oC37^{o}C dùng để đối chiếu với nhiệt độ nhận cảm được từ máu ngoại vi; sốt là hậu quả của tăng điểm chuẩn này.

12
New cards

Lớp phospholipid kép

Đơn vị cấu tạo cơ bản của màng tế bào, gồm thành phần ưa nước là gốc phosphat hướng ra ngoài và thành phần kỵ nước là gốc acid béo hướng vào trong.

13
New cards

Protein xuyên màng

Loại protein nằm xuyên qua màng tế bào, có chức năng chủ yếu là vận chuyển (kênh hoặc chất mang), kháng nguyên hoặc nhận diện.

14
New cards

Glycocalyx

Lớp áo lỏng lẻo bao phủ bề mặt ngoài tế bào được tạo thành từ thành phần carbohydrat gắn với protein hoặc lipid, mang điện tích âm và hoạt động như thụ thể.

15
New cards

Vận chuyển thụ động

Hình thức vận chuyển chất qua màng tế bào theo gradient điện hóa học, không cần tiêu thụ năng lượng ATP\text{ATP}.

16
New cards

Vận chuyển chủ động

Hình thức vận chuyển chất ngược gradient nồng độ (từ thấp đến cao), cần chất chuyên chở và tiêu thụ năng lượng ATP\text{ATP}.

17
New cards

Bơm Na+K+ATPase\text{Na}^{+} - \text{K}^{+} - \text{ATPase}

Cơ chế vận chuyển chủ động sơ cấp giúp bơm 3 Na+3\text{ Na}^{+} từ trong ra ngoài và 2 K+2\text{ K}^{+} từ ngoài vào trong tế bào, giúp điều hòa thể tích tế bào và tạo điện thế màng.

18
New cards

Hằng tính nội môi

Việc duy trì các trạng thái hoặc điều kiện hằng định trong dịch ngoại bào (nội môi), tiền đề cho sự tồn tại và phát triển của các tế bào.

19
New cards

Hệ thống đệm

Các hợp chất trong dịch nội và ngoại bào có khả năng điều hòa nồng độ ion H+\text{H}^{+} để duy trì pH\text{pH} máu bình thường từ 7.357.35 đến 7.457.45.

20
New cards

Toan chuyển hóa

T tình trạng nhiễm toan khi pH<7.35\text{pH} < 7.35HCO3<22 mmol/L\text{HCO}_3^{-} < 22\text{ mmol/L}.

21
New cards

Kiềm hô hấp

Tình trạng nhiễm kiềm khi pH>7.45\text{pH} > 7.45PCO2<35 mmHg\text{PCO}_2 < 35\text{ mmHg}, thường do tăng thông khí quá mức.

22
New cards

Mô đích

Mô tiếp nhận hoạt chất sinh học (hormon) một cách đặc hiệu thông qua các thụ thể.

23
New cards

Thụ thể (Receptor)

Những phân tử bản chất là protein nằm trên màng tế bào, trong bào tương hoặc trong nhân tế bào đích để tiếp nhận hormon.

24
New cards

Chất truyền tin thứ hai

Tín hiệu nội bào (như cAMP, cGMP, IP3, DAG, Ca++protein\text{cAMP, cGMP, IP}_3\text{, DAG, Ca}^{++}-\text{protein}) hình thành khi hormon tan trong nước gắn vào thụ thể trên màng tế bào.

25
New cards

Feedback âm (Điều hòa ngược âm tính)

Cơ chế phổ biến nhất trong điều hòa bài tiết hormon, giúp nồng độ hormon luôn được giữ ở mức ổn định.

26
New cards

Feedback dương (Điều hòa ngược dương tính)

Cơ chế điều hòa làm mất sự ổn định nhưng rất cần thiết trong các trường hợp đặc biệt như stress, phóng noãn hoặc chuyển dạ.

27
New cards

Growth Hormone (GH)

Hormon tăng trưởng do tế bào ưa acid thùy trước tuyến yên tiết ra, có tác dụng kích thích gan bài tiết somatomedin (IGF) để phát triển xương và mô.

28
New cards

ADH\text{ADH} (Vasopressin)

Hormon do vùng hạ đồi tổng hợp, dự trữ ở hậu yên, có tác dụng tăng tái hấp thu nước ở ống lượn xa và ống góp, nồng độ cao gây co mạch.

29
New cards

Insulin

Hormon do tế bào β\beta đảo Langerhans của tụy tiết ra, có tác dụng làm hạ đường huyết bằng cách tăng vận chuyển glucose vào tế bào và dự trữ glycogen.

30
New cards

Aldosteron

Hormon chính của nhóm Mineralocorticoid từ lớp cầu vỏ thượng thận, gây tăng tái hấp thu Na+\text{Na}^{+} (kéo theo Cl\text{Cl}^{-}, nước) và bài tiết K+\text{K}^{+} hoặc H+\text{H}^{+}.

31
New cards

Synap

“Khớp” liên kết giữa nơron này với một nơron khác hoặc với tế bào đáp ứng, gồm màng trước, khe synap và màng sau.

32
New cards

Điện thế nghỉ

Điện thế tồn tại trên màng tế bào khi không bị kích thích, giá trị ở sợi thần kinh thường từ 90 đeˆˊ40 mV-90\text{ đến } -40\text{ mV}.

33
New cards

Vùng Wernicke

Vùng nhận thức tổng hợp nằm ở thùy đỉnh của vỏ não, có chức năng rút ra nghĩa của tín hiệu cảm giác và hiểu biết toàn diện về sự vật.

34
New cards

Quy luật “tất cả hoặc không”

Quy luật hoạt động của một sợi trục thần kinh: kích thích dưới ngưỡng không đáp ứng, kích thích bằng hoặc trên ngưỡng sẽ đáp ứng tối đa.

35
New cards

Nhục tiết (Sarcomere)

Đơn vị cấu tạo và chức năng của cơ vân, nằm giữa hai đường Z\text{Z}.

36
New cards

Suốt cơ

Bộ phận nhận cảm cảm giác căng nằm bên cạnh mỗi cơ vân, khởi phát phản xạ căng cơ để tạo trương lực cơ.

37
New cards

Tạo cốt bào (Osteoblast)

Tế bào xương có chức năng tạo ra khuôn hữu cơ (collagen type I) và gián tiếp làm lắng đọng muối khoáng trong quá trình tạo xương.

38
New cards

Hủy cốt bào (Osteoclast)

Tế bào xương lớn, nhiều nhân, thực hiện chức năng khử muối khoáng và tiêu hủy khuôn hữu cơ của chất căn bản xương.