1/8
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
be supposed to
/bi səˈpoʊzd tu/ - Đáng lẽ ra phải làm gì. (VD: I was supposed to sleep early).
turn out to be
/tɜːrn aʊt tu bi/ - Hóa ra lại là (đi với tính từ hoặc danh từ). (VD: It turned out to be easy).
get the hang of it
/ɡet ðə hæŋ əv ɪt/ - Dần quen tay, hiểu cách làm một việc gì đó. (VD: I will get the hang of it).
get out of my comfort zone
/ɡet aʊt əv maɪ ˈkʌmfərt zoʊn/ - Bước ra khỏi vùng an toàn của bản thân. (VD: I need to get out of my comfort zone).
anyway
/ˈeniweɪ/ - Dù sao thì (thường đứng đầu câu để chuyển chủ đề). (VD: Anyway, I will do it tomorrow).
by the way
/baɪ ðə weɪ/ - Nhân tiện, tiện thể (dùng để chuyển chủ đề hoặc thêm thông tin). (VD: By the way, I bought a new book).
kind of
/kaɪnd əv/ - Đại loại là, hơi hơi (dùng để giảm nhẹ mức độ). (VD: I am kind of tired).
so far
/soʊ fɑːr/ - Cho đến nay, cho đến thời điểm hiện tại. (VD: So far, everything is good).
not at all
/nɑːt æt ɔːl/ - Không… một chút nào (thường đứng cuối câu để nhấn mạnh). (VD: I won't give up at all).