1/145
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
reasonably
adv hợp lý
virtually
adv hầu như
state school
trường công lập
inferior
thấp hơn, thấp kém
giant
adjective)
/ˈdʒaɪənt/
khổng lồ
giant wave
A giant wave crashed against the shore. (Một đợt sóng khổng lồ ập vào bờ.)
The company is a giant in the software industry. (Công ty là một gã khổng lồ trong ngành công nghiệp phần mềm.)
ape-man
(noun)
/ˈeɪp ˌmæn/
người khỉ
None
The fossil remains of an ape-man were discovered in Africa. (Hóa thạch của một người khỉ đã được phát hiện ở Châu Phi.)
Scientists have studied the evolution of ape-men from ancient times. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu sự tiến hóa của người khỉ từ thời cổ đại.)
give off
tỏa ra
ape-like
(adjective)
/ˈeɪpˌlaɪk/
giống khỉ
ape-like features
The fossil had ape-like features, suggesting it was an early hominid. (Hóa thạch có những đặc điểm giống vượn, cho thấy nó là một loài vượn người sơ khai.)
The creature was described as having an ape-like appearance. (Sinh vật này được mô tả là có vẻ ngoài giống vượn.)
upright
adv /ˈʌpraɪt/
thẳng đứng
stand upright
The human species is distinguished by its ability to walk upright. (Loài người được phân biệt bởi khả năng đi bằng hai chân.)
He stood upright and faced his opponent. (Anh ấy đứng thẳng và đối mặt với đối thủ của mình.)
anthropologist
(noun)
/ˌænθrəˈpɑːlədʒɪst/
nhà nhân chủng học
None
The anthropologist conducted extensive fieldwork to study the local tribes. (Nhà nhân chủng học đã tiến hành nghiên cứu thực địa rộng rãi để nghiên cứu các bộ lạc địa phương.)
Dr. Krantz, an anthropologist, proposed a theory about Bigfoot's origins. (Tiến sĩ Krantz, một nhà nhân chủng học, đã đưa ra một lý thuyết về nguồn gốc của Bigfoot.)
cryptozoologist
(noun)
/ˌkrɪptoʊzuˈɒlədʒɪst/
nhà động vật học bí ẩn
None
Cryptozoologists study mythical creatures like Bigfoot and the Loch Ness Monster. (Các nhà động vật học bí ẩn nghiên cứu những sinh vật thần thoại như Bigfoot và quái vật hồ Loch Ness.)
Many cryptozoologists dedicate their lives to finding evidence of unknown animals. (Nhiều nhà động vật học bí ẩn cống hiến cả đời để tìm kiếm bằng chứng về những loài động vật chưa được biết đến.)
coelacanth
(noun)
/ˈsiːləˌkænθ/
cá vây tay
None
The coelacanth was once thought to be extinct, but it was rediscovered. (Cá coelacanth từng được cho là đã tuyệt chủng, nhưng nó đã được tái phát hiện.)
Scientists were amazed to find a living coelacanth. (Các nhà khoa học đã rất ngạc nhiên khi tìm thấy một con cá coelacanth còn sống.
skeptic
(noun)
/ˈskɛptɪk/
người đa nghi
None
He is a skeptic about claims of supernatural phenomena. (Anh ấy là một người hoài nghi về những tuyên bố về hiện tượng siêu nhiên.)
Some skeptics question the evidence presented. (Một số người hoài nghi đặt câu hỏi về bằng chứng được đưa ra.)
trickster
(noun)
/ˈtrɪkstər/
kẻ lừa đảo
None
According to folklore, the trickster often uses cunning and deception to achieve their goals. (Theo văn hóa dân gian, kẻ lừa đảo thường dùng sự xảo quyệt và lừa dối để đạt được mục tiêu của mình.)
The magician was a master trickster, always surprising the audience. (Ảo thuật gia là một bậc thầy lừa đảo, luôn khiến khán giả bất ngờ.)
fool
(verb (transitive verb))
/fuːl/
đánh lừa
fool somebody
They tried to fool the scientists with fake footprints. (Họ cố gắng đánh lừa các nhà khoa học bằng những dấu chân giả.)
Don't let him fool you with his sweet talk. (Đừng để anh ta đánh lừa bạn bằng những lời nói ngọt ngào của mình.)
conquer
(verb (transitive verb))
/ˈkɑːŋkər/
chinh phục
conquer something/somebody
The invading army conquered the entire territory in a few months. (Đội quân xâm lược đã chinh phục toàn bộ lãnh thổ chỉ trong vài tháng.)
He set out to conquer his fears. (Anh ấy bắt đầu chinh phục nỗi sợ hãi của mình.)
grower
(noun)
/ˈɡroʊər/
người trồng/nơi trồng
fruit grower
The region is a major coffee grower. (Khu vực này là một nhà trồng cà phê lớn.)
Local growers supply fresh produce to the market. (Những người trồng trọt địa phương cung cấp nông sản tươi sống cho thị trường.)
sole
(adjective)
/soʊl/
duy nhất
sole reason/purpose/owner
Her sole purpose in life was to help others. (Mục đích duy nhất trong cuộc đời cô ấy là giúp đỡ người khác.)
He was the sole survivor of the plane crash. (Anh ấy là người sống sót duy nhất trong vụ tai nạn máy bay.)
orchid
(noun)
/ˈɔːrkɪd/
phong lan
None
Orchids are known for their beautiful and fragrant flowers. (Hoa phong lan nổi tiếng với những bông hoa đẹp và thơm.)
She has a collection of exotic orchids. (Cô ấy có một bộ sưu tập phong lan kỳ lạ.)
indigenous
(adjective)
/ɪnˈdɪdʒənəs/
bản địa
indigenous people/species
The indigenous people of the Amazon rainforest have a deep knowledge of their environment. (Người dân bản địa của rừng mưa Amazon có kiến thức sâu sắc về môi trường của họ.)
Many indigenous species are threatened by habitat loss. (Nhiều loài bản địa đang bị đe dọa bởi mất môi trường sống.)
crucial
adjective)
/ˈkruːʃəl/
quan trọng
crucial for/to something
It is crucial for us to understand the impacts of climate change. (Điều quan trọng là chúng ta phải hiểu được tác động của biến đổi khí hậu.)
Communication is crucial to a successful relationship. (Giao tiếp là rất quan trọng đối với một mối quan hệ thành công.
pollinate
(verb (transitive verb))
/ˈpɒləneɪtɪŋ/
thụ phấn
pollinate something
Bees pollinate flowers, helping them produce fruit and seeds. (Ong thụ phấn cho hoa, giúp hoa ra quả và hạt.)
Many fruit trees require insects to pollinate their blossoms for fruit development. (Nhiều cây ăn quả cần côn trùng để
complement
(noun)
/ˈkɒmplɪmənt/
sự bổ sung
perfect complement
The rich red wine was a perfect complement to the beef dish. (Rượu vang đỏ đậm đà là sự bổ sung hoàn hảo cho món thịt bò.)
Her intelligence and wit are a great complement to his calm demeanor. (Trí thông minh và sự hóm hỉnh của cô ấy là một sự bổ sung tuyệt vời cho thái độ điềm tĩnh của anh ấy.)
cinnamon
(noun)
/ˈsɪnəmən/
quế
cinnamon stick/powder
Add a pinch of cinnamon to the apple pie for a warm flavor. (Thêm một chút quế vào bánh táo để có hương vị ấm áp.)
Cinnamon is a common spice used in baking. (Quế là một loại gia vị phổ biến được sử dụng trong làm bánh.)
smuggle
(verb (transitive verb))
/ˈsmʌɡəl/
buôn lậu
smuggle something from somewhere to somewhere
The goods were smuggled across the border. (Hàng hóa đã được buôn lậu qua biên giới.)
They were caught smuggling drugs into the country. (Họ đã bị bắt khi đang buôn lậu ma túy vào nước này.)
vine
(noun)
/vaɪn/
cây nho/dây leo
None
The vines grew rapidly, covering the entire wall. (Những cây nho phát triển nhanh chóng, bao phủ toàn bộ bức tường.)
Grape vines are cultivated for wine production. (Cây nho được trồng để sản xuất rượu vang.)
blossom
(noun)
/ˈblɑːsəm/
hoa/chùm hoa
None
Cherry blossoms attract many tourists to Japan each spring. (Hoa anh đào thu hút nhiều du khách đến Nhật Bản mỗi mùa xuân.)
The apple tree was covered in pink blossoms. (Cây táo được bao phủ bởi những bông hoa màu hồng.)
infrequent
(adjective)
/ɪnˈfriːkwənt/
hiếm khi
infrequent occurrences
Heavy snowfall is an infrequent occurrence in this region. (Tuyết rơi dày đặc là một hiện tượng hiếm gặp ở vùng này.)
His visits became more infrequent after he moved away. (Những chuyến thăm của anh ấy trở nên ít thường xuyên hơn sau khi anh ấy chuyển đi.
fertilize
(verb (transitive verb))
/ˈfɜːrtəlaɪz/
thụ phấn
fertilize something
The farmers use chemicals to fertilize their crops. (Nông dân sử dụng hóa chất để bón phân cho cây trồng của họ.)
The flowers need to be fertilized for fruit production. (Hoa cần được thụ phấn để ra quả.
botanist
(noun)
/ˈbɒtənɪst/
nhà thực vật học
None
A botanist studies various aspects of plant life. (Một nhà thực vật học nghiên cứu các khía cạnh khác nhau của đời sống thực vật.)
The botanist spent years researching the vanilla orchid. (Nhà thực vật học đã dành nhiều năm nghiên cứu về phong lan vani.)
all-purpose
(adjective)
/ˌɔːl ˈpɜːrpəs/
đa năng
all-purpose cleaner/flour
This is an all-purpose cleaner that can be used on many surfaces. (Đây là một chất tẩy rửa đa năng có thể sử dụng trên nhiều bề mặt.)
All-purpose flour is commonly used in baking. (Bột mì đa năng thường được sử dụng trong làm bánh.)
tropical
adjective)
/ˈtrɒpɪkl/
nhiệt đới
tropical climate
Tahiti's tropical climate provides the perfect conditions for growing vanilla orchids. (Khí hậu nhiệt đới của Tahiti cung cấp điều kiện hoàn hảo để trồng hoa lan vani.)
Palm trees thrive in tropical regions. (Cây cọ phát triển mạnh ở các vùng nhiệt đới.)
hybrid
(noun)
/ˈhaɪbrɪd/
cây lai
None
This new rose is a hybrid of two different species. (Loài hoa hồng mới này là một loài lai giữa hai loài khác nhau.)
The car runs on a hybrid engine, combining gasoline and electricity. (Chiếc xe chạy bằng động cơ hybrid, kết hợp xăng và điện.)
plump
(adjective)
/plʌmp/
mập mạp
plump cheeks
The baby had plump cheeks and a double chin. (Em bé có đôi má bụ bẫm và một cái cằm hai ngấn.)
The baker made plump, golden loaves of bread. (Người thợ làm bánh tạo ra những ổ bánh mì tròn trịa, vàng óng.)
vulnerable
(adjective)
/ˈvʌlnərəbl/
dễ bị tổn thương
vulnerable to attack/damage/criticism
Children are often more vulnerable to illness. (Trẻ em thường dễ bị ốm hơn.)
The elderly are particularly vulnerable during heatwaves. (Người già đặc biệt dễ bị tổn thương trong các đợt nắng nóng.)
refrigerate
(adjective (past participle))
/rɪˈfrɪdʒəreɪtɪd/
được bảo quản lạnh
refrigerated section/transport
The food must be kept refrigerated to prevent spoilage. (Thức ăn phải được giữ lạnh để tránh hư hỏng.)
Make sure to store the milk in the refrigerated section of the supermarket. (Hãy chắc chắn cất sữa trong khu vực đông lạnh của siêu thị.)
attainment
n thành tích, sự đạt được
variation
n sự biến đổi,s ự thay đổi, biến thể
irrational
(adjective)
/ɪˈræʃənl/
phi lý
irrational fear/belief
She has an irrational fear of spiders. (Cô ấy có một nỗi sợ hãi phi lý đối với nhện.)
His decision was based on an irrational belief rather than facts. (Quyết định của anh ấy dựa trên một niềm tin phi lý chứ không phải sự thật.)
assumption
(noun)
/əˈsʌmpʃn/
giả định
make an assumption
Many students make the assumption that they will fail if they don't get perfect grades. (Nhiều sinh viên có giả định rằng họ sẽ thất bại nếu không đạt điểm tuyệt đối.)
We should not make assumptions about other people. (Chúng ta không nên đưa ra những giả định về người khác.)
irrationality
(noun)
/ɪˌræʃəˈnæləti/
sự phi lý
None
The article aims to challenge the irrationality behind common exam beliefs. (Bài viết nhằm mục đích thách thức sự phi lý đằng sau những niềm tin phổ biến về kỳ thi.)
His decision was based on irrationality, not logic. (Quyết định của anh ấy dựa trên sự phi lý, không phải logic.)
certainly
adv /ˈsɜːrtnli/
chắc chắn
None
He certainly knows what he's talking about. (Anh ấy chắc chắn biết mình đang nói về điều gì.)
It will certainly be a challenging task. (Đó chắc chắn sẽ là một nhiệm vụ đầy thử thách.)
Work your way up
thăng tién, vươn lên
inevitably
(adverb)
/ɪnˈevɪtəbli/
chắc chắn, không thể tránh khỏi
None
If you don't study, you will inevitably fail the exam. (Nếu bạn không học, bạn chắc chắn sẽ trượt kỳ thi.)
Change is an inevitable part of life. (Thay đổi là một phần không thể tránh khỏi của cuộc sống.)
dispel
(verb (transitive verb))
/dɪˈspel/
loại bỏ
dispel a myth/fear/doubt
The manager's speech dispelled any doubts about the company's future. (Bài phát biểu của người quản lý đã xua tan mọi nghi ngờ về tương lai của công ty.)
It's important to dispel the myth that exams are the only measure of success. (Điều quan trọng là phải xua tan quan niệm sai lầm rằng các kỳ thi là thước đo duy nhất của sự thành công.)
worthwhile
(adjective)
/ˈwɜːrθwaɪl/
đáng giá; xứng đáng
worthwhile experience
Learning a new language is a worthwhile experience. (Học một ngôn ngữ mới là một trải nghiệm đáng giá.)
It was a worthwhile investment. (Đó là một khoản đầu tư đáng giá.)
syllabus
(noun)
/ˈsɪləbəs/
giáo trình, đề cương
None
The syllabus for this course is very demanding. (Đề cương môn học này rất khắt khe.)
Make sure you understand the syllabus before you start the course. (Hãy đảm bảo bạn hiểu giáo trình trước khi bắt đầu khóa học.)
examiner
(noun)
/ɪɡˈzæmɪnər/
giám khảo
None
The examiners evaluate the students' performance. (Các giám khảo đánh giá kết quả làm bài của học sinh.)
The examiners are looking for clear and concise answers. (Các giám khảo tìm kiếm những câu trả lời rõ ràng và súc tích.)
demonstrate
verb (transitive verb))
/ˈdemənstreɪt/
thể hiện, chứng minh
demonstrate something
The students demonstrated their understanding of the topic through their presentations. (Các học sinh đã thể hiện sự hiểu biết của mình về chủ đề thông qua các bài thuyết trình.)
She demonstrated how to use the new software. (Cô ấy đã trình bày cách sử dụng phần mềm mớ
expose
(verb (transitive verb))
/ɪkˈspəʊz/
phơi bày
expose something to something
The scandal exposed corruption within the government. (Vụ bê bối đã phơi bày tham nhũng trong chính phủ.)
The examination often exposes students' weaknesses in certain subjects. (Kỳ thi thường phơi bày những điểm yếu của học sinh trong một số môn học nhất định.)
phoney
(noun)
/ˈfəʊni/
kẻ giả tạo
call sb a phoney
Some celebrities are accused of being phonies when their public image doesn't match their private life. (Một số người nổi tiếng bị buộc tội là kẻ giả tạo khi hình ảnh của họ trước công chúng không phù hợp với cuộc sống riêng tư của họ.)
He was exposed as a phoney. (Anh ấy bị phơi bày là một kẻ giả dạo.)
inadequate
(adjective)
/ɪnˈædɪkwət/
không đủ năng lực
feel inadequate
She felt inadequate to handle the difficult task. (Cô ấy cảm thấy không đủ năng lực để giải quyết nhiệm vụ khó khăn đó.)
The training provided was inadequate for the complexity of the job. (Khóa đào tạo được cung cấp không đủ trình độ phức tạp của công việc.)
underlie
(adjective)
/ˌʌndərˈlaɪɪŋ/
tiềm ẩn
None
The underlying cause of the problem was a lack of communication. (Nguyên nhân tiềm ẩn của vấn đề là thiếu giao tiếp.)
There is an underlying tension in the room. (Có một sự căng thẳng tiềm ẩn trong phòng.
tackle
(verb (transitive verb))
/ˈtæklɪŋ/
giải quyết
tackle a problem/task
We need to tackle this problem head-on. (Chúng ta cần giải quyết vấn đề này một cách trực tiếp.)
She is good at tackling difficult situations. (Cô ấy giỏi giải quyết các tình huống khó khăn.)
poise
(adjective)
/pɔɪzd/
sẵn sàng
poised for something
The company is poised for rapid growth in the coming years. (Công ty sẵn sàng cho sự tăng trưởng nhanh chóng trong những năm tới.)
She was poised to ask a question when the speaker paused. (Cô ấy sẵn sàng đặt câu hỏi khi người nói dừng lại.)
ignorance
(noun)
/ˈɪɡnərəns/
sự thiếu hiểu biết
ignorance of something
He admitted his ignorance of the subject matter. (Anh ấy thừa nhận sự thiếu hiểu biết của mình về vấn đề này.)
The tragedy was caused by ignorance of safety procedures. (Thảm kịch được gây ra bởi sự thiếu hiểu biết về các quy
ability
(noun)
/əˈbɪləti/
năng lực
be capable of doing something
She has the ability to learn new languages quickly. (Cô ấy có khả năng học ngôn ngữ mới một cách nhanh chóng.)
He showed great ability in his studies. (Anh ấy thể hiện năng lực xuất sắc trong học tập.)
irrelevant
(adjective)
/ɪˈreləvənt/
không liên quan
be irrelevant to something
His comments were completely irrelevant to the discussion. (Những bình luận của anh ấy hoàn toàn không liên quan đến cuộc thảo luận.)
The color of the car is irrelevant to its performance. (Màu sắc của chiếc xe không liên quan đến hiệu suất của nó.
capable
(adjective)
/ˈkeɪpəbl/
có khả năng
be capable of doing something
She is capable of achieving great things. (Cô ấy có khả năng đạt được những điều tuyệt vời.)
He is capable of speaking five languages. (Anh ấy có khả năng nói năm thứ tiếng.)
restlessness
(noun)
/ˈrɛstlɪsnəs/
sự bứt rứt
None
The patient experienced restlessness and anxiety. (Bệnh nhân trải qua tình trạng bứt rứt và lo lắng.)
His restlessness made it difficult for him to concentrate. (Sự bứt rứt khiến anh ấy khó tập trung.)
irritability
(noun)
/ˌɪrɪtəˈbɪləti/
sự cáu kỉnh
None
Lack of sleep can lead to increased irritability. (Thiếu ngủ có thể dẫn đến tăng tính cáu kỉnh.)
She noticed a sudden change in his irritability. (Cô ấy nhận thấy sự thay đổi đột ngột trong sự cáu kỉnh của anh ấy.)
compulsion
(noun)
/kəmˈpʌlʃən/
sự ép buộc, sự thôi thúc
have a compulsion to do something
She felt a compulsion to check her phone every few minutes. (Cô ấy cảm thấy một sự thôi thúc phải kiểm tra điện thoại của mình sau mỗi vài phút.)
He has a compulsion to gamble. (Anh ấy có một sự thôi thúc phải đánh bạc.)
compulsive
(adjective)
/kəmˈpʌlsɪv/
mang tính cưỡng chế
compulsive behavior
He has a compulsive need to clean everything. (Anh ấy có một nhu cầu cưỡng chế phải làm sạch mọi thứ.)
Compulsive gambling can lead to serious financial problems. (Cờ bạc mang tính cưỡng chế có thể dẫn đến các vấn đề tài chính nghiêm trọng.)
gambling
(noun)
/ˈɡæmblɪŋ/
cờ bạc
problem gambling
Problem gambling can lead to financial ruin and relationship problems. (Cờ bạc có vấn đề có thể dẫn đến mất mát tài chính và các vấn đề về mối quan hệ.)
Online gambling has become increasingly popular. (Cờ bạc trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến.)
obsessive
(adjective)
/əbˈsesɪv/
ám ảnh
obsessive thoughts/behavior
He had obsessive thoughts about his health. (Anh ấy có những suy nghĩ ám ảnh về sức khỏe của mình.)
Her obsessive behavior about cleanliness was a source of stress. (Hành vi cưỡng chế của cô ấy về sự sạch sẽ là một nguồn gây căng thẳng.)
auction
(noun)
/ˈɔːkʃn/
đấu giá
online auction
I bought this antique chair at an online auction. (Tôi đã mua chiếc ghế cổ này tại một cuộc đấu giá trực tuyến.)
The painting was sold at auction for a record price. (Bức tranh được bán đấu giá với giá kỷ lục.)
accessibility
(noun)
/əkˌsesəˈbɪləti/
khả năng tiếp cận
accessibility to information
The internet has greatly increased accessibility to information. (Internet đã tăng cường đáng kể khả năng tiếp cận thông tin.)
The building has good accessibility for people with disabilities. (Tòa nhà có khả năng tiếp cận tốt cho người khuyết tật.
casino
(noun)
/kəˈsiːnoʊ/
sòng bạc
go to a casino
He enjoys playing poker at the casino. (Anh ấy thích chơi poker ở sòng bạc.)
The new casino resort offers a variety of entertainment options. (Khu nghỉ dưỡng sòng bạc mới cung cấp nhiều lựa
gamble
(verb (intransitive verb))
/ˈɡæmbl/
đánh bạc
gamble on something
He likes to gamble on horse races. (Anh ấy thích đánh bạc vào các cuộc đua ngựa.)
Many people gamble responsibly, but for some, it can become an addiction. (Nhiều người đánh bạc có trách nhiệm, nhưng đối với một số người, nó có thể trở thành một sự nghiện ngập.
access
(noun)
/ˈækses/
quyền truy cập
have access to something
Students have access to the library's vast collection of books. (Sinh viên có quyền truy cập vào bộ sưu tập sách khổng lồ của thư viện.)
Do you have access to the internet at home? (Bạn có quyền truy cập internet ở nhà không?)
immediate
(adjective)
/ɪˈmiːdiət/
ngay lập tức
None
He needs immediate medical attention. (Anh ấy cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
The company promised an immediate response to our complaint. (Công ty hứa sẽ phản hồi ngay lập tức đối với khiếu nại của chúng tôi.)
virtual
adjective)
/ˈvɜːrtʃuəl/
ảo
virtual reality
He spent hours exploring virtual worlds in the game. (Anh ấy dành hàng giờ để khám phá thế giới ảo trong trò chơi.)
The company held a virtual meeting online. (Công ty đã tổ chức một cuộc họp ảo trực tuyến.)
indulge
(verb (intransitive verb))
/ɪnˈdʌldʒ/
nuông chiều
indulge in something
She indulged in a piece of chocolate cake. (Cô ấy thưởng thức một miếng bánh sô cô la.)
He occasionally indulges in a cigar. (Thỉnh thoảng anh ấy thưởng thức một điếu xì gà.)
gratification
(noun)
/ˌɡrætɪfɪˈkeɪʃn/
sự thỏa mãn
instant gratification
Many people seek instant gratification in today's society. (Nhiều người tìm kiếm sự thỏa mãn tức thì trong xã hội ngày nay.)
He found great gratification in helping others. (Anh ấy tìm thấy sự thỏa mãn lớn khi giúp đỡ người khác.)
whim
(noun)
/wɪm/
ý thích bất chợt
on a whim
She bought the car on a whim. (Cô ấy mua chiếc xe hơi theo ý thích bất chợt.)
He decided to quit his job on a whim. (Anh ấy quyết định bỏ việc theo ý thích.
serve
(verb (transitive verb))
/sɜːrv/
đóng vai trò
serve as
The old building now serves as a community center. (Tòa nhà cũ hiện nay đóng vai trò là trung tâm cộng đồng.)
Her experience serves as a valuable lesson for others. (Kinh nghiệm của cô ấy đóng vai trò là một bài học quý giá cho những người khác.)
reinforcement
(noun)
/ˌriːɪnˈfɔːrsmənt/
sự củng cố
positive reinforcement
Providing positive reinforcement can help children develop good habits. (Cung cấp sự củng cố tích cực có thể giúp trẻ em phát triển những thói quen tốt.)
The coach uses praise as a form of reinforcement to motivate his players. (Huấn luyện viên sử dụng lời khen như một hình thức củng cố để thúc đẩy các cầu thủ của mình.)
obtain
(verb (transitive verb))
/əbˈteɪn/
giành được
obtain permission
You need to obtain permission before entering the restricted area. (Bạn cần phải xin phép trước khi vào khu vực hạn chế.)
He managed to obtain a visa for his trip to America. (Anh ấy đã xoay sở để có được thị thực cho chuyến đi đến Mỹ.)
bidder
(noun)
/ˈbɪdər/
người trả giá
None
There were many bidders competing for the rare antique. (Có nhiều người trả giá cạnh tranh cho món đồ cổ hiếm.)
The auction house announced the highest bidder. (Nhà đấu giá đã công bố người trả giá cao nhất.)
beat
(verb (transitive verb))
/biːt/
đánh bại
beat a record vượt kỉ lục
The athlete managed to beat a new world record. (Vận động viên đã phá được một kỷ lục thế giới mới.)
Our team beat their opponents by a score of 3-1. (Đội của chúng tôi đã đánh bại đối thủ với tỷ số 3-1.)
bid
(noun)
/bɪd/
lần trả giá
make a bid
He made a bid of $100 for the painting. (Anh ấy đã trả giá 100 đô la cho bức tranh.)
The company made a successful bid for the construction project. (Công ty đã đấu thầu thành công cho dự án xây dựng.)
intoxicate
(adjective)
/ɪnˈtɒksɪkeɪtɪŋ/
say mê
None
The smell of the flowers was intoxicating. (Mùi hương của những bông hoa thật say đắm.)
The thrilling victory was intoxicating for the whole team. (Chiến thắng ly kỳ đã khiến cả đội say mê.
available
(adjective)
/əˈveɪləbl/
có sẵn
available for something/someone
The new product is now available in stores. (Sản phẩm mới hiện đã có mặt tại các cửa hàng.)
The doctor is available for appointments every Monday. (Bác sĩ có sẵn để đặt lịch hẹn vào mỗi thứ Hai.)
establish
(verb (transitive verb))
/ɪˈstæblɪʃ/
thiết lập
establish something
The researchers have established a link between internet addiction and depression. (Các nhà nghiên cứu đã thiết lập mối liên hệ giữa nghiện internet và trầm cảm.)
The company was established in 1995. (Công ty được thành lập vào năm 1995.)
curb
(verb (transitive verb))
/kɜːb/
kiểm soát, hạn chế
curb something
Parents need to curb their children's internet use. (Cha mẹ cần hạn chế việc sử dụng internet của con cái họ.)
The government is trying to curb inflation. (Chính phủ đang cố gắng kiềm chế lạm phát.)
self-confessed
(adjective)
/ˌself kənˈfest/
tự thú
None
He is a self-confessed foodie. (Anh ấy là một người mê ẩm thực.)
She is a self-confessed shopaholic. (Cô ấy là một người nghiện mua sắm.)
overuse
(noun)
/ˌoʊvərˈjuːs/
sự lạm dụng quá mức
overuse of antibiotics
The overuse of antibiotics can lead to antibiotic resistance. (Việc lạm dụng kháng sinh có thể dẫn đến kháng kháng sinh.)
Avoid the overuse of pesticides in your garden. (Tránh lạm dụng thuốc trừ sâu trong vườn của bạn.)
recovery
(noun)
/rɪˈkʌvəri/
sự hồi phục
make a recovery
She made a full recovery after the surgery. (Cô ấy đã hồi phục hoàn toàn sau ca phẫu thuật.)
His recovery from the illness was slow but steady. (Sự hồi phục của anh ấy sau căn bệnh chậm nhưng ổn định.)
admission
(noun)
/ədˈmɪʃn/
sự thừa nhận
admission of guilt/defeat
Her admission of guilt surprised everyone. (Sự thừa nhận tội lỗi của cô ấy khiến mọi người ngạc nhiên.)
He made a full admission of his involvement in the crime. (Anh ấy đã thừa nhận hoàn toàn sự liên quan của mình vào tội ác.)
row
(noun (gerund))
/ˈroʊɪŋ/
bơi chèo
go rowing
They went rowing on the lake. (Họ đã đi chèo thuyền trên hồ.)
Rowing is a great way to stay fit. (Chèo thuyền là một cách tuyệt vời để giữ dáng.)
fork
(noun)
/fɔːrk/
ngã ba
at a fork in the road
At the fork in the road, you can choose to go left or right. (Tại ngã ba đường, bạn có thể chọn đi trái hoặc phải.)
The path reached a fork, and the hikers decided to take the right-hand route. (Con đường đến một ngã ba, và những người đi bộ đường dài quyết định đi theo con đường bên phải.)
institution
(noun)
/ˌɪnstɪˈtuːʃən/
tổ chức; nơi quen thuộc
a local institution
The old library is a local institution that many residents cherish. (Thư viện cũ là một tổ chức địa phương mà nhiều cư dân trân trọng.)
That cafe has been here for 50 years; it's practically an institution in this town. (Quán cà phê đó đã ở đây 50 năm rồi; nó thực tế là một biểu tượng ở thị trấn này.)
swimming bath
nhà tắm hơi công cộng
recreation
(noun)
/ˌrekriˈeɪʃn/
sự giải trí
leisure and recreation
The city plans to improve facilities for leisure and recreation. (Thành phố có kế hoạch cải thiện các cơ sở vật chất cho hoạt trí thư giãn và giải trí.)
Exercise is a good form of recreation. (Tập thể dục là một hình thức giải trí tốt.)
along
(preposition)
/əˈlɔŋ/
dọc theo
along the road
We walked along the river bank. (Chúng tôi đi bộ dọc bờ sông.)
They drove along the coast. (Họ lái xe dọc bờ biển.)
base
(verb (transitive verb))
/beɪst/
có trụ sở
be based in/at somewhere
The company is based in New York. (Công ty có trụ sở tại New York.)
My office is based in the main building. (Văn phòng của tôi đặt ở tòa nhà chính.)
leaflet
(noun)
/ˈliːflət/
tờ rơi
hand out leaflets phát tờ rơi
The hospital hands out leaflets on various health topics. (Bệnh viện phát tờ rơi về các chủ đề sức khỏe khác nhau.)
I picked up some leaflets about local attractions. (Tôi đã nhặt một vài tờ rơi về các điểm tham quan địa phương.)
hand out leaflets
phát tờ rơi
do shift work
làm việc theo ca
sauna
(noun)
/ˈsɔːnə/
phòng xông hơi
go to the sauna
After a long day, I like to relax in the sauna. (Sau một ngày dài, tôi thích thư giãn trong phòng xông hơi.)
The gym has a sauna and a steam room. (Phòng tập gym có phòng xông hơi và phòng tắm hơi.