HSK3 - 212 + HSK 4 - 34

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/123

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:42 AM on 4/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

124 Terms

1
New cards

干净

sạch sẽ

2
New cards

城市

thành phố

3
New cards

đặt phòng

4
New cards

单人间

phòng đơn

5
New cards

双人间

phòng đôi

6
New cards

阴面

mặt ngược sáng

7
New cards

阳面

mặt đón nắng

8
New cards

会话

đoạn hội thoại

9
New cards

解答

trả lời, giải đáp

10
New cards

情况

tình huống

11
New cards

告诉

cho biết

12
New cards

考试

thi cử

13
New cards

câu hỏi

14
New cards

hoàn thành

15
New cards

lượng từ cho câu hỏi

16
New cards

成绩

thành tích

17
New cards

句子

câu

18
New cards

看见

nhìn thấy

19
New cards

thấy

20
New cards

干什么

làm gì vậy

21
New cards

làm

22
New cards

từ

23
New cards

糟糕

kinh khủng

24
New cards

trở thành

25
New cards

回信

trả lời thư

26
New cards

故事

câu chuyện

27
New cards

有意思

thú vị

28
New cards

lượng từ của trang sách

29
New cards

cười

30
New cards

đọc thành tiếng

31
New cards

đáp lại

32
New cards

办法

biện pháp

33
New cards

合上

đóng lại

34
New cards

biểu thị kết quả của 1 hđ hoặc ám chỉ một hành động đã hoàn thành

35
New cards

打开

mở ra

36
New cards

听见

nghe thấy

37
New cards

作业

bài tập

38
New cards

quen thuộc

39
New cards

安娜

anna

40
New cards

钥匙

chìa khóa

41
New cards

翻译

phiên dịch

42
New cards

đèn

43
New cards

窗户

cửa sổ

44
New cards

giảng bài

45
New cards

一半儿

một nửa

46
New cards

于是

vậy nên

47
New cards

最好

tốt nhất

48
New cards

生活

cuộc sống

49
New cards

差不多

hầu như

50
New cards

习惯

thói quen

51
New cards

不过

nhưng

52
New cards

气候

khí hậu

53
New cards

干燥

hanh khô

54
New cards

干净

sạch sẽ

55
New cards

thức ăn

56
New cards

油腻

béo, ngậy

57
New cards

牛奶

sữa

58
New cards

课间

giờ ra chơi

59
New cards

cục

60
New cards

点心

điểm tâm

61
New cards

从来

từ trước đến nay

62
New cards

午觉

ngủ trưa

63
New cards

游泳

bơi

64
New cards

散步

đi bộ

65
New cards

功课

bài học

66
New cards

nhớ

67
New cards

bổ ngữ, biểu thị sự nhanh chóng và ổn định của hành động

68
New cards

一般

thông thường

69
New cards

感谢

cảm tạ

70
New cards

父母

bố mẹ

71
New cards

机会

cơ hội

72
New cards

原来

lúc đầu

73
New cards

延长

kéo dài

74
New cards

luyện

75
New cards

气功

khí công

76
New cards

rất (biểu thị một số lượng nhiều)

77
New cards

不一定

không nhất định

78
New cards

钟头

giờ, tiếng đồng hồ

79
New cards

效果

hiệu quả

80
New cards

rất

81
New cards

好处

điểm tốt

82
New cards

坏处

điểm xấu

83
New cards

慢性病

bệnh mãn tính

84
New cards

高血压

cao huyết áp

85
New cards

失眠

mất ngủ

86
New cards

必须

nhất định phải

87
New cards

打鱼

đánh cá

88
New cards

phơi nắng

89
New cards

三天打鱼,两天晒网

ba ngày đánh cá, hai ngày phơi nắng

90
New cards

chụp ảnh

91
New cards

chọn lựa

92
New cards

rửa

93
New cards

nhắm (mắt), đóng

94
New cards

mờ

95
New cards

xóa

96
New cards

油画

tranh sơn dầu

97
New cards

放大

phóng to

98
New cards

tấc (=1/30m)

99
New cards

差(一)点儿

suýt nữa

100
New cards

va