1/31
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Project
show = prevent
estimate
Trình chiếu
Ước tính
literary
Văn học
in advance = beforehand = ahead of time
Trước
tour = show around
Tham quan
testimony
testimonial
testify
Lời chứng
Lời chứng thực
Làm chứng
generate
Tạo ra
usher
Nhân viên dẫn vào ghế ngồi
train conductor
Nhân viên soát vé
drive = avenue = boulevard
Đại lộ
compliment = praise = commend
complimentary
Khen ngợi
Sự khen ngợi
complement
complementary
Bổ sung
Sự bổ sung
offerings
Hàng hóa, dịch vụ có sẳn
freezer
kettle
toaster
oven
stove
blender
fridge = refrigerator
dishwasher
microwave
range hood
Tủ cấp đông
Ấm đun nước
Lò nướng bánh
Lò nướng
Bếp ga
Máy xay
Tủ lạnh
Máy rửa chén
Lò vi sóng
Máy hút mùi
subtotal
Tạm tính
wall-mounted device
Thiết bị treo tường
aluminum
galvanize
Nhôm
Bọc kẽm, mạ kẽm
waive
waive a tax
sign a waiver
Miễn cái gì đó
Miễn thuế
Thỏa thuận miễn trừ trách nhiệm
concrete
concrete
fast-setting concrete
Cụ thể, xác định cụ thể(adj)
Bê tông(n)
Bê tông đông nhanh
Compelling
persuasive
interesting
Đầy sức thuyết phục
Thú vị
columnist = journalist = reporter = writer = contributor
Nhà báo
Execute
proceed = implement
Điều hành
Thực thi, thi hành
broker
brokerage = commission
Người mô giới
Tiền hoa hồng
Aspect
angle = feature
appearance
Khía cạnh, mặt của vấn đề
Diện mạo
entailed = required
Yêu cầu, đòi hỏi
horizon
next on the horizon
Tầm nhìn
Trên con đường sắp tới
pottery
craft
Đồ gốm
Đồ thủ công
desired
Mong muốn
up-and-coming = arising = emerging
up-and-running
Đang nỗi
Hoạt động rơn tru, đã sẳn sàng hoạt động
designer watches
designer clothing
fragrance = perfume = toilet water
Đồng hồ hiệu
Đồ hiệu
Nước hoa
distinctive = different
Khác biêt, rỏ riệt
trendsetter
Người định hình xu hướng
restrict = limit
Giới hạn