HAN BAN ĐỤC LỖ

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/249

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:02 AM on 4/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

250 Terms

1
New cards

人的 [___] 不均匀地分布着许多可以感觉到温度变化的感受器。

表面 (biǎomiàn): Bề mặt

2
New cards

当外界温度下降时,皮肤的温度也会随之下降,这样就 [___] 了表皮的“冷点”。

刺激 (cìjī): Kích thích

3
New cards

“冷点”再通过 [___] 系统将“冷”的信息 [___] 给大脑。

神经 (shénjīng): Thần kinh / 传递 (chuándì): Truyền đệ, truyền đi

4
New cards

相对而言,人们对冷会更加 [___]。

敏感 (mǐngǎn): Nhạy cảm

5
New cards

[___] 使人感觉到冷。

从而 (cóng'ér): Từ đó, do đó

6
New cards

这件事情的 [___] 问题在于资金不足。

核心 (héxīn): Trung tâm, cốt lõi

7
New cards

考试的 [___] 包括第一课到第五课。

范围 (fànwéi): Phạm vi

8
New cards

这栋楼有很多出租 [___]。

单元 (dānyuán): Đơn vị

9
New cards

他性格开朗,思维非常 [___]。

活跃 (huóyuè): Hoạt bát, sôi nổi

10
New cards

做事要小心、[___],不能马虎。

谨慎 (jǐnshèn): Cẩn thận, thận trọng

11
New cards

我们看问题不能太 [___],要全面。

片面 (piànmiàn): Phiến diện

12
New cards

快点走吧,[___] 我们就要迟到了。

不然 (bùrán): Nếu không thì

13
New cards

我 [___] 饿死,也不吃这种东西。

宁可 (nìngkě): Thà rằng

14
New cards

我喜欢狗,[___] 猫,我不太喜欢。

至于 (zhìyú): Còn về, đến nỗi

15
New cards

唐太宗有两个得力的 [___]。

大臣 (dàchén): Đại thần

16
New cards

许多规章 [___] 都是由他们二人商量 [___] 的。

典法 (diǎnfǎ): Điển pháp, khuôn phép / 制定 (zhìdìng): Thiết lập, lập ra

17
New cards

对问题 [___] 分析之后,通常会 [___] 地采用。,

稍加 (shāojiā): Hơi, một chút / 果断 (guǒduàn): Quả quyết, dứt khoát

18
New cards

他们二人,一个善于出 [___],一个善于做决断。

计谋 (jìmóu): Mưu kế, sách lược

19
New cards

意思是他们各具 [___] 而又各有 [___]。

专长 (zhuāncháng): Sở trường / 特色 (tèsè): Đặc sắc, nét riêng

20
New cards

也 [___] 互相配合,[___]。

比喻 (bǐyù): Ví von, so sánh / 取长补短 (qǔ cháng bǔ duǎn): Lấy dài bù ngắn

21
New cards

我们厂每天 [___] 出大量的新产品。

制造 (zhìzào): Chế tạo (*) (sản xuất, chế tạo - thường dùng cho đồ vật lớn/số lượng nhiều)

22
New cards

这个桌子是 [___] 在地板上的,搬不走。

固定 (gùdìng): Cố định

23
New cards

离开房间时,请 [___] 关门。

随手 (suíshǒu): Tiện tay, thuận tay

24
New cards

他虽然答应了,但 [___] 会真的来。

未必 (wèibì): Chưa chắc

25
New cards

天气 [___] 变冷了,你要多穿件衣服。

逐渐 (zhújiàn): Dần dần

26
New cards

现在的物价有不断上涨的 [___]。

趋势 (qūshì): Xu thế, xu hướng

27
New cards

政府已经采取了有效的 [___] 来解决污染问题

措施 (cuòshī): Biện pháp

28
New cards

这两件事情的 [___] 是完全不同的。

性质 (xìngzhì): Tính chất

29
New cards

在今天看来,[___] 并不是一件困难的事。

日行千里 (rì xíng qiān lǐ): Ngày đi nghìn dặm

30
New cards

秦直道经过14个县,是一条重要军事 [___]。

要道 (yàodào): Con đường quan trọng

31
New cards

六条车道加上两边的 [___] 车道和中间的绿化带,再宽也不超过30米。

应急 (yìngjí): Ứng phó khẩn cấp, cứu ứng

32
New cards

古代对车辆有 [___] 吗?

限制 (xiànzhì): Hạn chế

33
New cards

而秦直道最 [___] 的地方竟达到了60米,最 [___] 的地方也不少于20米。

宽 (kuān): Rộng / 窄 (zhǎi): Hẹp

34
New cards

老师 [___] 那个学生没做作业。

责备 (zébèi): Trách móc, phê bình

35
New cards

这是一个共同的特点,我们可以把它 [___] 起来。

概括 (gàikuò): Khái quát, tóm tắt

36
New cards

这杯茶的味道太 [___] 了,我喝不习惯。

浓 (nóng): Đậm, đặc

37
New cards

这个借口听起来很 [___],没人会相信。

弱 (ruò): Yếu, kém

38
New cards

这条河很 [___],你可以直接走过去。

浅 (qiǎn): Nông, cạn

39
New cards

著名诗人沈尹默对古诗词很有研究,并自创了“ [___] 字难己读书法”。

遮 (zhē): Che, đậy

40
New cards

这样就相当于请教了曹雪芹,[___] 他为师。

拜 (bài): Bái, nhận (làm thầy)

41
New cards

沈尹默正是 [___] 这种独特的“拜师”法。

凭借 (píngjiè): Dựa vào, nhờ vào

42
New cards

[___] 学习,吸收各家之长。(khiêm tốn, không tự mãn)

虚心 (xūxīn): Khiêm tốn

43
New cards

他在诗词 [___] 取得了很大的成就。

领域 (lǐngyù): Lĩnh vực

44
New cards

[___] 害怕,[___] 勇敢面对。

与其… 不如… (yǔqí… bùrú…): Thà… còn hơn…

45
New cards

[___] 明天不下雨,我们才会去爬山。

除非 (chúfēi): Trừ phi

46
New cards

[___] 明天下雨,我也要出门。

哪怕 (nǎpà): Cho dù, dù cho

47
New cards

这项工程的 [___] 非常大,需要几百名工人。

规模 (guīmó): Quy mô(*) (quy mô - độ lớn của công trình, hoạt động)

48
New cards

这种化学物质具有 [___] 的气味儿。

强烈 (qiángliè): Mãnh liệt, dữ dội

49
New cards

让学生们 [___] 闻了闻。

挨个儿 (āigèr): Lần lượt, từng người/cái một

50
New cards

那只瓶子里 [___] 的只不过是水。

装 (zhuāng): Đựng, chứa, đóng gói

51
New cards

由于受到名人的暗示而产生过分信任和 [___]。

盲从 (mángcóng): Mù quáng tin theo, hùa theo

52
New cards

这叫作“名人效应”,这是一种周围的 [___]。

现象 (xiànxiàng): Hiện tượng

53
New cards

这个城市的经济非常 [___]。

繁荣 (fánróng): Phồn vinh, thịnh vượng

54
New cards

每天做同样的工作,觉得很 [___]。

单调 (dāndiào): Đơn điệu

55
New cards

水管破了,水从里面 [___] 出来了。(*) (rò rỉ, lọt ra)

漏 (lòu): Rò rỉ, lọt

56
New cards

节日里,大街小巷充满了欢乐的 [___]。(*) (bầu không khí, không khí)

气氛 (qìfēn): Bầu không khí

57
New cards

将电脑或手机的背景色 [___] 成绿色。(cài đặt, thiết lập)

设置 (shèzhì): Cài đặt, thiết lập

58
New cards

眼内部的 [___] 会持续 [___]。(cơ mi / co lại, rút lại)

睫状肌 (jiézhuàngjī): Cơ mi / 收缩 (shōusuō): Co lại

59
New cards

但它对眼睛本身并没有 [___] 的作用。(tính chất cơ bản, gốc rễ),

基本 (jīběn): Cơ bản, chủ yếu

60
New cards

多眨眨眼睛,或 [___] 一段时间就看看远处。(ngăn cách, cách một khoảng thời gian/không gian)

隔 (gé): Cách, ngăn cách

61
New cards

他的说法毫无 [___] 依据。(*) (khoa học)

科学 (kēxué): Khoa học

62
New cards

这种行为是不 [___] 的,会受到惩罚。(*) (hợp pháp, đúng luật)

合法 (héfǎ): Hợp pháp

63
New cards

这封信 [___] 使她极为悲伤。(*) (hiển nhiên, rõ ràng)

显然 (xiǎnrán): Hiển nhiên, rõ ràng

64
New cards

现在的年轻人工作压力大,经常处于紧张 [___]。(*) (trạng thái)

状态 (zhuàngtài): Trạng thái

65
New cards

这个盒子的 [___] 很独特,是个心形。(*) (hình dạng, bề ngoài của vật thể)

形状 (xíngzhuàng): Hình dạng

66
New cards

她很喜欢这种 [___] 的裙子。(*) (kiểu dáng, quy cách)

样式 (yàngshì): Kiểu dáng

67
New cards

研究 [___],经常熬夜对身体不好。(*) (tỏ rõ, chứng tỏ, làm rõ)

表明 (biǎomíng): Chứng tỏ, tỏ rõ

68
New cards

老师的话给了我很大的 [___]。(*) (gợi mở, truyền cảm hứng)

启发 (qǐfā): Gợi mở, truyền cảm hứng

69
New cards

他把事情的经过详细地 [___] 了一遍。(*) (kể lại, trần thuật)

叙述 (xùshù): Kể lại, trần thuật

70
New cards

他觉得这样不足以 [___] 自己的才能。 (bày ra, hiện ra, thể hiện)

展现 (zhǎnxiàn): Thể hiện, phơi bày

71
New cards

当你把那个球拿 [___] 之后。 (vững chắc, ổn định)

稳 (wěn): Vững, chắc chắn

72
New cards

同样是为了接住两个球,[___] 一起接呢? (khăng khăng, nhất quyết phải)

非要 (fēiyào): Khăng khăng, nhất quyết

73
New cards

必须先保证把 [___] 一项做好。 (trong số đó)

其中 (qízhōng): Trong số đó

74
New cards

这幅画挂得有点 [___],你调一下吧。(*) (lệch, nghiêng)

歪 (wāi): Lệch, nghiêng

75
New cards

这条路我很 [___],不会迷路的。(*) (chín, quen thuộc)

熟 (shú): Quen thuộc, chín

76
New cards

面对困难,我们应该 [___] 保持冷静。(*) (cố gắng hết sức)

尽量 (jǐnliàng): Cố gắng hết sức

77
New cards

只是一件小事,[___] 发那么大脾气?(*) (tội gì, hà tất)

何必 (hébì): Hà tất, cần gì phải

78
New cards

[___] 你提醒了我,不然我就忘了带护照。(*) (may mà)

幸亏 (xìngkuī): May mà

79
New cards

吉尼斯世界纪录的相关 [___] 正式确认。 (người phụ trách)

负责人 (fùzérén): Người phụ trách

80
New cards

由商务印书馆 [___],是全球汉语学习者必备的工具书。 (xuất bản)

出版 (chūbǎn): Xuất bản

81
New cards

我们团队对这两项纪录 [___] 了大量的数据调查。 (tiến hành)

进行 (jìnxíng): Tiến hành

82
New cards

它在推广和学习汉语方面扮演着重要 [___]。 (vai trò)

角色 (juésè): Vai trò

83
New cards

老师的表扬 [___] 他更加努力学习。(*) (thúc đẩy, khiến cho)

促使 (cùshǐ): Thúc đẩy, khiến cho

84
New cards

经过多年的努力,他 [___] 了自己的写作风格。(*) (hình thành)

形成 (xíngchéng): Hình thành

85
New cards

广播里经常会 [___] “北京时间”。 (phát sóng, thông báo)

播报 (bōbào): Phát sóng, thông báo

86
New cards

其实 [___] 来说,这是不准确的。 (nghiêm ngặt, chặt chẽ)

严格 (yánggé): Nghiêm ngặt

87
New cards

[___] 上,江苏省的常州市… (thực tế, sự thật)

事实 (shìshí): Sự thật, thực tế

88
New cards

更 [___] 广播里所说的“北京时间”。 (tiếp cận, sát với)

接近 (jiējìn): Tiếp cận, gần với

89
New cards

包装盒上一般会印有一些特殊的 [___]。 (ký hiệu, dấu hiệu)

标志 (biāozhì): Ký hiệu, dấu hiệu

90
New cards

“酒杯”的意思是盒子内的物品为 [___]。 (hàng dễ vỡ)

易碎品 (yìsuì pǐn): Hàng dễ vỡ

91
New cards

它们是根据国际标准对物品物理、化学 [___] 进行说明。 (tính chất)

性质 (xìngzhì): Tính chất

92
New cards

需要保存在 [___] 的环境中。 (khô ráo)

干燥 (gānzào): Khô ráo

93
New cards

便于 [___] 人们在运输、装卸和保管物品时需要注意的问题。 (nhắc nhở)

提醒 (tíxǐng): Nhắc nhở

94
New cards

许多本在 [___] 上占有优势的选手… (tỉ số)

比分 (bǐfēn): Tỉ số

95
New cards

最终被对手 [___],痛失金牌。 (lật ngược thế cờ, vượt lên)

反超 (fǎnchāo): Vượt lên, lật ngược

96
New cards

这肯定不是 [___] 方面的问题。 (thực lực)

实力 (shílì): Thực lực

97
New cards

他花了两年时间,[___] 了近百名有类似经历的选手。 (phỏng vấn)

采访 (cǎifǎng): Phỏng vấn

98
New cards

更 [___] 的是,还把进攻的主动权让给了对手。 (tồi tệ, hỏng bét)

糟糕 (zāogāo): Tồi tệ, hỏng bét

99
New cards

很多人通过付出各种 [___] 来换取金钱和地位。 (cái giá)

代价 (dàijià): Cái giá

100
New cards

生活 [___] 像彩虹一样丰富多彩。 (vốn dĩ nên)

本应 (běnyīng): Vốn dĩ nên