1/117
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
encyclopaedia
bách khoa toàn thư
subtraction
phép cộng
multiplication
phép nhân
crossword
trò chơi ô chữ
intention
ý định
prediction
tiên đoán
offer
đề nghị
request
yêu cầu
arrangement
sắp xếp
evidence
chứng cứ, dẫn chứng
explore
khám phá
grow up
lớn lên
tourist
du khách
delicious
ngon
furniture
đồ đạc, nội thất
snowboarding
trượt tuyết
excited (about)
háo hứng
dentist
nha sĩ
beard
râu (ria mép)
paintbrush
cọ quét sơn
scientist
nhà khoa học
terrible
kinh khủng
weather
thời tiết
wonderful
kỳ lạ, phi thường
castle
lâu đài
region
vùng, địa phận
passport
hộ chiếu
island
hòn đảo
timetable
lịch trình
forest
cánh rừng
statue
bức tượng
drive
lái xe
sheep
con cừu
field
cánh đồng
jetlag
sự mệt mỏi lệch múi giờ
awake
đánh thức, tỉnh táo
abroad
ở nước ngoài, rộng khắp
accommodation
chỗ trọ
book
đặt chỗ
break
sự nghỉ ngơi
cancel
hủy
catch
bắt
coach
xe bus đường dài
convenient
thuận tiện
crash
đâm vào, sự va chạm
crowded
đông đúc
cruise
du ngoạn bằng tàu biển
delay
chậm trễ
destination
điểm đến
ferry
phà
flight
chuyến bay
foreign
thuộc nước ngoài
harbour
bến cảng
journey
chuyến đi
luggage
hành lý
nearby
gần
pack
đóng gói
platform
sân ga
public transport
phương tiện giao thông công cộng
reach
chạm, đi đến
resort
khu nghỉ dưỡng
souvenir
quà tặng
traffic
giao thông
trip
chuyến đi
vehicle
xe cộ
suitable (for)
phù hợp
tightly
chặt
helicopter
trực thăng
station
trạm xe lửa
cowboy
cao bồi
horse
con ngựa
famous
nổi tiếng
appointment
sự hẹn gặp
get into
lên xe hơi
get off
xuống xe buýt, tàu
get on (to)
lên xe buýt, tàu
get out (of)
ra khỏi xe hơi, phòng, tòa nhà
go away
rời đi
go back (to)
trở lại
set off
khởi hành
take off
máy bay cất cánh
by air/sea/bus/car/etc
bằng máy bay, tàu, xe...
on board
trên tàu
on foot
đi bộ
on holiday
trong kỳ nghỉ
on schedule
theo lịch
on the coast
trên bờ biển
attract
lôi cuốn, hấp dẫn
attractive
hấp dẫn, thu hút
attraction
sự hấp dẫn
back
lưng, phía sau
backwards
thụt lùi
choose
chọn
choice
sự lựa chọn
comfortable
thoải mái
depart
rời đi, khởi hành
direction
phương hướng
driver
tài xế
fly
bay
traveller
lữ khách