1/144
ko thuộc hết cắt chim
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Keep somebody in the dark
Giấu ai đó một thông tin nào đó
A pack of lies
Một đống lời nói dối
Start the ball rolling
Bắt đầu, khởi xướng một việc gì đó
A red herring
Đánh trống lảng
A narrow escape
Thoát chết trong gang tấc
Toe the line
Tuân theo quy tắc, làm theo quy định
Learn the ropes
Học việc, học những điều cơ bản
A hive of activity
Nơi nhộn nhịp, hối hả
In dire straits
Trong hoàn cảnh khó khăn, nguy cấp
Cut things fine
Sắp xếp thời gian sát giờ, vừa đủ
A course of action
Một hướng hành động, cách giải quyết
Spring to mind
Lập tức nghĩ tới, hiện lên trong đầu
Once and for all
Một lần dứt điểm, lần cuối
Follow suit
Làm theo, bắt chước
In the long run
Về lâu về dài
In the blink of an eye
Trong chớp mắt
By leaps and bounds
Tiến bộ nhanh chóng, nhảy vọt
Carry the can
Gánh vác trách nhiệm
Pale into insignificance
Trở nên nhỏ bé, không quan trọng
Dig your heels in
Cứng đầu, ương bướng
A dark horse
Người bí ẩn, có khả năng được giấu kín
Be a far cry from
Rất khác xa, một trời một vực
Strike a chord
Chạm đến cảm xúc, gây đồng cảm
Keep a low profile
Giữ một hình ảnh trầm lặng, ít thu hút sự chú ý
Strike while the iron is hot
Thừa thắng xông lên, nắm lấy cơ hội
Keep a lid on
Kiểm soát, hạn chế
Add fuel to the fire
Thêm dầu vào lửa
An acid test
Bài kiểm tra khó khăn nhất
Call it a day
Tạm dừng, kết thúc một ngày làm việc
Career ladder
Nấc thang sự nghiệp
Be all at sea
Bối rối, lúng túng không biết phải làm gì
Cross your fingers
Cầu mong, hi vọng
A blessing in disguise
Trong cái rủi có cái may
Ruffle somebody's feathers
Làm ai đó phật lòng, khó chịu
The salt of the earth
Người tốt bụng và đáng quý
Keep somebody on their toes
Làm ai đó luôn cảnh giác
Take pot luck
Chấp nhận bất cứ thứ gì có sẵn
Keep your head down
Tránh gây sự chú ý, giữ đầu xuống
Once in a blue moon
Hiếm khi, cả năm mới có một lần
Be at your wits' end
Bó tay (vì quá lo lắng và mệt mỏi)
The luck of the draw
Sự may rủi
Be in line for
Sắp được nhận, có khả năng được xem xét
Keep an open mind
Giữ một tâm trí cởi mở
Burn your bridges
Đốt cháy cầu, đoạn tuyệt
Whet your appetite
Kích thích sự thèm muốn, tò mò
Avoid something like the plague
Tránh như tránh tà
On the blink
Hỏng, chập chờn
Pull a face
Nhăn mặt
Lose heart
Nản lòng
Cast aspersions on
Đặt điều, gièm pha
The bottom line
Điều quan trọng nhất, vấn đề cốt lõi
Miss the boat
Lỡ mất cơ hội
Call somebody's bluff
Bắt ai chứng minh lời nói dối của họ
Go downhill
Trở nên tệ đi, xuống dốc
Go off the deep end
Nổi điên, mất kiểm soát cảm xúc
From the year dot
Từ rất lâu rồi
Be in your element
Như cá gặp nước
Be on the back burner
Tạm hoãn, chưa giải quyết ngay
Never live something down
Không sống nổi với việc gì (do xấu hổ)
Be no laughing matter
Chuyện nghiêm túc, không phải để đùa
Fight a losing battle
Làm một việc chắc chắn thất bại
Once in a lifetime
Ngàn năm có một
Brain drain
Chảy máu chất xám
Brain gain
Thu hút chất xám
Be as dry as a bone
Khô như ngói
Throw a fit
Nổi cơn thịnh nộ
Through the back door
Một cách bí mật, không chính thức
The best of both worlds
Được cả hai, được việc đôi đường
Make up your mind
Quyết định
Get off to a flying start
Khởi đầu thuận lợi, khởi đầu tốt đẹp
Along the lines of something
Đại loại như, tương tự như
Clear the decks
Dọn dẹp, chuẩn bị sẵn sàng
Have all the makings of
Có đầy đủ tố chất để trở thành
Common ground
Điểm chung
The ball is in your court
Đến lượt bạn phải hành động
Be after somebody's blood
Giận dữ, muốn trả thù ai
A pain in the neck
Người/vật phiền toái
Argue the toss
Cãi lại một quyết định
An uphill struggle
Một cuộc đấu tranh gian nan
Let the cat out of the bag
Lỡ miệng tiết lộ bí mật
A hard act to follow
Làm cho người sau khó theo kịp
Bite the dust
Thất bại, hỏng hóc, chết
Go back to square one
Trở lại từ đầu
Fat chance
Rất khó xảy ra
Pick holes in
Bới móc, chỉ trích
Bring something to the table
Mang lại lợi ích, đóng góp
In dribs and drabs
Từng chút một, lắt nhắt
Make a beeline for
Đi thẳng một mạch tới
Get cold feet
Chùn bước, mất hết can đảm
No strings attached
Không có điều kiện kèm theo
Twist the knife in the wound
Làm cho nỗi đau thêm trầm trọng
Move the goalposts
Thay đổi luật chơi
Set alarm bells ringing
Làm gióng lên hồi chuông cảnh báo
Take the biscuit
Quá quắt, đáng kinh ngạc
Fall from grace
Mất danh tiếng, thất sủng
The tip of the iceberg
Phần nổi của tảng băng chìm
A dead duck
Thứ chắc chắn thất bại
Fiddle while Rome burns
Bình chân như vại
Sit on the fence
Đứng trung lập, không về phe nào
If all else fails
Nếu mọi cách khác đều thất bại