Tổng hợp idioms và collocations thi chuyên anh CAT

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/144

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

ko thuộc hết cắt chim

Last updated 7:05 AM on 4/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

145 Terms

1
New cards

Keep somebody in the dark

Giấu ai đó một thông tin nào đó

2
New cards

A pack of lies

Một đống lời nói dối

3
New cards

Start the ball rolling

Bắt đầu, khởi xướng một việc gì đó

4
New cards

A red herring

Đánh trống lảng

5
New cards

A narrow escape

Thoát chết trong gang tấc

6
New cards

Toe the line

Tuân theo quy tắc, làm theo quy định

7
New cards

Learn the ropes

Học việc, học những điều cơ bản

8
New cards

A hive of activity

Nơi nhộn nhịp, hối hả

9
New cards

In dire straits

Trong hoàn cảnh khó khăn, nguy cấp

10
New cards

Cut things fine

Sắp xếp thời gian sát giờ, vừa đủ

11
New cards

A course of action

Một hướng hành động, cách giải quyết

12
New cards

Spring to mind

Lập tức nghĩ tới, hiện lên trong đầu

13
New cards

Once and for all

Một lần dứt điểm, lần cuối

14
New cards

Follow suit

Làm theo, bắt chước

15
New cards

In the long run

Về lâu về dài

16
New cards

In the blink of an eye

Trong chớp mắt

17
New cards

By leaps and bounds

Tiến bộ nhanh chóng, nhảy vọt

18
New cards

Carry the can

Gánh vác trách nhiệm

19
New cards

Pale into insignificance

Trở nên nhỏ bé, không quan trọng

20
New cards

Dig your heels in

Cứng đầu, ương bướng

21
New cards

A dark horse

Người bí ẩn, có khả năng được giấu kín

22
New cards

Be a far cry from

Rất khác xa, một trời một vực

23
New cards

Strike a chord

Chạm đến cảm xúc, gây đồng cảm

24
New cards

Keep a low profile

Giữ một hình ảnh trầm lặng, ít thu hút sự chú ý

25
New cards

Strike while the iron is hot

Thừa thắng xông lên, nắm lấy cơ hội

26
New cards

Keep a lid on

Kiểm soát, hạn chế

27
New cards

Add fuel to the fire

Thêm dầu vào lửa

28
New cards

An acid test

Bài kiểm tra khó khăn nhất

29
New cards

Call it a day

Tạm dừng, kết thúc một ngày làm việc

30
New cards

Career ladder

Nấc thang sự nghiệp

31
New cards

Be all at sea

Bối rối, lúng túng không biết phải làm gì

32
New cards

Cross your fingers

Cầu mong, hi vọng

33
New cards

A blessing in disguise

Trong cái rủi có cái may

34
New cards

Ruffle somebody's feathers

Làm ai đó phật lòng, khó chịu

35
New cards

The salt of the earth

Người tốt bụng và đáng quý

36
New cards

Keep somebody on their toes

Làm ai đó luôn cảnh giác

37
New cards

Take pot luck

Chấp nhận bất cứ thứ gì có sẵn

38
New cards

Keep your head down

Tránh gây sự chú ý, giữ đầu xuống

39
New cards

Once in a blue moon

Hiếm khi, cả năm mới có một lần

40
New cards

Be at your wits' end

Bó tay (vì quá lo lắng và mệt mỏi)

41
New cards

The luck of the draw

Sự may rủi

42
New cards

Be in line for

Sắp được nhận, có khả năng được xem xét

43
New cards

Keep an open mind

Giữ một tâm trí cởi mở

44
New cards

Burn your bridges

Đốt cháy cầu, đoạn tuyệt

45
New cards

Whet your appetite

Kích thích sự thèm muốn, tò mò

46
New cards

Avoid something like the plague

Tránh như tránh tà

47
New cards

On the blink

Hỏng, chập chờn

48
New cards

Pull a face

Nhăn mặt

49
New cards

Lose heart

Nản lòng

50
New cards

Cast aspersions on

Đặt điều, gièm pha

51
New cards

The bottom line

Điều quan trọng nhất, vấn đề cốt lõi

52
New cards

Miss the boat

Lỡ mất cơ hội

53
New cards

Call somebody's bluff

Bắt ai chứng minh lời nói dối của họ

54
New cards

Go downhill

Trở nên tệ đi, xuống dốc

55
New cards

Go off the deep end

Nổi điên, mất kiểm soát cảm xúc

56
New cards

From the year dot

Từ rất lâu rồi

57
New cards

Be in your element

Như cá gặp nước

58
New cards

Be on the back burner

Tạm hoãn, chưa giải quyết ngay

59
New cards

Never live something down

Không sống nổi với việc gì (do xấu hổ)

60
New cards

Be no laughing matter

Chuyện nghiêm túc, không phải để đùa

61
New cards

Fight a losing battle

Làm một việc chắc chắn thất bại

62
New cards

Once in a lifetime

Ngàn năm có một

63
New cards

Brain drain

Chảy máu chất xám

64
New cards

Brain gain

Thu hút chất xám

65
New cards

Be as dry as a bone

Khô như ngói

66
New cards

Throw a fit

Nổi cơn thịnh nộ

67
New cards

Through the back door

Một cách bí mật, không chính thức

68
New cards

The best of both worlds

Được cả hai, được việc đôi đường

69
New cards

Make up your mind

Quyết định

70
New cards

Get off to a flying start

Khởi đầu thuận lợi, khởi đầu tốt đẹp

71
New cards

Along the lines of something

Đại loại như, tương tự như

72
New cards

Clear the decks

Dọn dẹp, chuẩn bị sẵn sàng

73
New cards

Have all the makings of

Có đầy đủ tố chất để trở thành

74
New cards

Common ground

Điểm chung

75
New cards

The ball is in your court

Đến lượt bạn phải hành động

76
New cards

Be after somebody's blood

Giận dữ, muốn trả thù ai

77
New cards

A pain in the neck

Người/vật phiền toái

78
New cards

Argue the toss

Cãi lại một quyết định

79
New cards

An uphill struggle

Một cuộc đấu tranh gian nan

80
New cards

Let the cat out of the bag

Lỡ miệng tiết lộ bí mật

81
New cards

A hard act to follow

Làm cho người sau khó theo kịp

82
New cards

Bite the dust

Thất bại, hỏng hóc, chết

83
New cards

Go back to square one

Trở lại từ đầu

84
New cards

Fat chance

Rất khó xảy ra

85
New cards

Pick holes in

Bới móc, chỉ trích

86
New cards

Bring something to the table

Mang lại lợi ích, đóng góp

87
New cards

In dribs and drabs

Từng chút một, lắt nhắt

88
New cards

Make a beeline for

Đi thẳng một mạch tới

89
New cards

Get cold feet

Chùn bước, mất hết can đảm

90
New cards

No strings attached

Không có điều kiện kèm theo

91
New cards

Twist the knife in the wound

Làm cho nỗi đau thêm trầm trọng

92
New cards

Move the goalposts

Thay đổi luật chơi

93
New cards

Set alarm bells ringing

Làm gióng lên hồi chuông cảnh báo

94
New cards

Take the biscuit

Quá quắt, đáng kinh ngạc

95
New cards

Fall from grace

Mất danh tiếng, thất sủng

96
New cards

The tip of the iceberg

Phần nổi của tảng băng chìm

97
New cards

A dead duck

Thứ chắc chắn thất bại

98
New cards

Fiddle while Rome burns

Bình chân như vại

99
New cards

Sit on the fence

Đứng trung lập, không về phe nào

100
New cards

If all else fails

Nếu mọi cách khác đều thất bại