1/242
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
一
Nhất
二
Nhị
三
Tam
四
Tứ
五
Ngũ
六
Lục
七
Thất
八
Bát
九
Cửu
十
Thập
百
Bách
千
Thiên
万
Vạn
人
Nhân
大
Đại
小
Tiểu
中
Trung
上
Thượng
下
Hạ
左
Tả
右
Hữu
山
Sơn
川
Xuyên
田
Điền
日
Nhật
月
Nguyệt
火
Hỏa
水
Thủy
木
Mộc
金
Kim
土
Thổ
雨
Vũ
花
Hoa
魚
Ngư
鳥
Điều
犬
Khuẩn
牛
Ngưu
車
Xa
門
Môn
学
Học
校
Hiệu
先
Tiên
生
Sinh
年
Niên
時
Thời
分
Phân
半
Bán
前
Tiền
後
Hậu
今
Kim
何
Hà
名
Danh
大
Đại
小
Tiểu
多
Đa
少
Thiếu
新
Tân
古
Cổ
高
Cao
安
An
国
Quốc
本
Bản
語
Ngữ
話
Hoa
読
Độc
書
Thư
見
Kiến
聞
Văn
食
Thực
飲
Ẩm
買
Mãi
入
Nhập
出
Xuất
行
Hành
来
Lai
帰
Quy
立
Lập
休
Hưu
子
Tử
女
Nữ
男
Nam
父
Phụ
母
Mẫu
友
Hữu
目
Mục
耳
Nhĩ
口
Khẩu
手
Thủ
足
Túc
身
Thân
心
Tâm
白
Bạch
赤
Xích
青
Thanh
黒
Hắc
東
Đông
西
Tây
南
Nam
北
Bắc
電
Điện