1/32
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
discuss
thảo luận
screen
màn hình
cross
Băng qua, vượt qua.
silence
(n) sự im lặng, sự yên tĩnh
crowded
đông đúc
remove
(v) dời đi, di chuyển
wave
vẫy tay
meadow
đồng cỏ
shelter
mái che
metal
n. /'metl/ kim loại
invididual
cá nhân
wall
bức tường
bench
ghế dài
lamppost
cột đèn
coat
áo choàng
adversite
quảng cáo
trash can
n. thùng rác
pull
(v, n) lôi, kéo, giật; sự lôi kéo, sự giật
luggage
n. hành lý
carry
v. /ˈkæri/ mang, vác, khuân chở
direction
chỉ dẫn, phương hướng
platform
n. /'plætfɔ:m/ nền, bục, bệ;
thềm, sân ga
schedule
lịch trình
sign
biển báo, ký tên
gather
v. tụ tập
railway
đường sắt
conductor
người chỉ huy
passenger
hành khách
draw
vẽ
roof
mái nhà
present
món quà, trình bày
tightly
chặt chẽ
see off
tiễn ai đó