1/32
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Environment
(n) môi trường

Environmental
(a) thuộc về môi trường

Environmentally
(a) thân thiện với môi trường

Environmentalist
(n) nhà môi trường học

Protect
(v) bảo vệ

protection
(n) sự bảo vệ

Protective
(A) bảo hộ

Environmental protection
(n.phr) bảo vệ môi trường

Danger
(n) sự nguy hiểm

Endanger
(v) gây nguy hiểm

Dangerous
(a) nguy hiểm

Endangered
(a) nguy cơ tuyệt chủng

Endangered animal
(n.phr) động vật có nguy cơ tuyệt chủng

Identify = recognise
(V) xác định

Deforestation
(n) sự phá rừng

Afforestation
(N) trồng cây gây rừng

reforestation
(n) sự tái trồng rừng

forest
(N) rừng

forestry
(N) lâm nghiệp

practical action
(n.phr) hành động thiết thực

organize = establish = form
(v) tổ chức

explain
(V) giải thích

Biodiversity
(n) sự đa dạng sinh học

Habitat
(n) môi trường sống

Habitant
(N) Cư dân

ecosystem
(N) hệ sinh thái

wildlife
(N) đời sống hoang dã

Global issue
(np) các vấn đề toàn cầu

Climate change
(np) biến đổi khí hậu

polar bear
(N) gấu Bắc cực

documentary
(N) tài liệu

effect
(n) ảnh hưởng
Affect
(V) ảnh hưởng