Crucial common vocabulary 3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/23

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:23 PM on 4/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

24 Terms

1
New cards

Spontaneous

(adj) – tự phát, bộc phát

  • Xảy ra một cách tự nhiên, không có kế hoạch hoặc suy nghĩ trước.

  • Leaving my job was a spontaneous thing.
    → Việc tôi bỏ việc là một hành động bộc phát.

2
New cards

Startle

(v) – làm giật mình, bất ngờ

  • Làm ai đó cảm thấy sợ hoặc ngạc nhiên vì điều không ngờ tới.

  • Liam startled me when he suddenly appeared next to me.
    → Liam làm tôi giật mình khi bất ngờ xuất hiện bên cạnh.

3
New cards

Stray

(v) đi lạc, đi khỏi đường đúng:
Little Red Riding Hood was warned not to stray from the path.
→ Cô bé quàng khăn đỏ được cảnh báo không được đi lạc khỏi con đường.

  • (adj) lang thang, không có nhà:
    There are too many stray dogs in this area.
    → Có quá nhiều chó hoang trong khu vực này.

  • (n) thú cưng đi lạc, không nhà:
    The shelter takes in strays.
    → Trại động vật nhận nuôi thú đi lạc.

4
New cards

Superstition

(n) – mê tín

  • Niềm tin rằng phép thuật, vận may hoặc điều huyền bí có thể ảnh hưởng đến cuộc sống.

  • She still believes in the superstition about black cats.
    → Cô ấy vẫn tin vào mê tín về mèo đen.

Superstitious (adj) – mê tín, tin vào điều huyền bí

  • I'm quite superstitious, so I never walk under ladders.
    → Tôi khá mê tín, nên tôi không bao giờ đi dưới thang.

5
New cards

Wobble

(v) – lắc lư, lung lay

  • Đung đưa qua lại, không vững chắc.

  • The statue wobbled and then fell over.
    → Bức tượng lắc lư rồi đổ xuống.

6
New cards

Agriculture

(n) – nông nghiệp

  • Công việc, ngành nghề hoặc lĩnh vực nghiên cứu về trồng trọt, chăn nuôi.

  • I'm thinking of studying agriculture.
    → Tôi đang nghĩ đến việc học ngành nông nghiệp.

7
New cards

Drought

(n) – hạn hán

  • Thời gian dài ít mưa hoặc không mưa, khiến cây trồng chết và đất khô cằn.

  • The drought means that there's an increased risk of fire.
    → Hạn hán đồng nghĩa với nguy cơ cháy cao hơn.

8
New cards

Evacuate

(v) – sơ tán, di tản

  • Rời khỏi một tòa nhà hoặc nơi nào đó vì không an toàn (do hỏa hoạn, lũ lụt, chiến tranh…).

  • When the alarm went off, everyone evacuated the building.
    → Khi chuông báo động vang lên, mọi người đã sơ tán khỏi tòa nhà.

9
New cards

Scarce

(adj) – khan hiếm, ít ỏi

  • Khi một thứ gì đó rất ít, khó tìm, hoặc không đủ để đáp ứng nhu cầu.

  • Badgers are becoming increasingly scarce in Britain.
    → Lửng đang ngày càng trở nên khan hiếm ở Anh.

10
New cards

shrink

(v) – co lại, làm nhỏ lại

  1. Trở nên nhỏ hơn về kích thước, khối lượng, số lượng

  • Do you think this dress will shrink if I handwash it?
    → Bạn có nghĩ chiếc váy này sẽ co lại nếu tôi giặt tay không?

  1. Giảm (về số lượng, giá trị, tầm quan trọng)

  • The company’s profits shrank last year.
    → Lợi nhuận của công ty đã giảm năm ngoái.

  1. (Nghĩa bóng) Né tránh, rút lui vì sợ hãi/khó khăn (thường dùng với from)

  • He doesn’t shrink from responsibility.
    → Anh ấy không né tránh trách nhiệm.

11
New cards

sufficient

(adj) – đầy đủ, đủ dùng

  1. Có đủ như cần thiết (thường mang sắc thái trung tính, không dư không thiếu)

  • Bedside lighting alone is not sufficient for most bedrooms.
    → Chỉ đèn ngủ cạnh giường thì không đủ cho hầu hết các phòng ngủ.

  1. Khác với enough

  • Sufficient thường dùng trong văn phong trang trọng, học thuật, pháp lý.

  • Enough là từ thông dụng, dùng hàng ngày.
    Ví dụ:

  • We have sufficient evidence to proceed with the case.
    → Chúng tôi có đủ bằng chứng để tiến hành vụ án.

  • Do you have enough money?
    → Bạn có đủ tiền không?

12
New cards

chip

(v): mẻ, sứt.
I’ve chipped a tooth. → Tôi bị mẻ một cái răng.

13
New cards

compact

(v): nén, ép chặt.
Some places compact rubbish so it doesn’t take up so much space.
→ Một số nơi nén rác lại để đỡ tốn diện tích.

14
New cards

friction

(n): ma sát.
If you rub your hands together, friction makes them warm.
→ Nếu bạn xoa hai tay, ma sát sẽ làm chúng ấm lên.

15
New cards

grind

(v): nghiền, xay nhỏ.
I often grind my own spices. → Tôi thường tự xay gia vị.

16
New cards
  • mould

(v): nặn, tạo hình.
Mould the clay into the shape of a person.
→ Nặn đất sét thành hình người.

  • mould (n): khuôn đúc (chứa chất lỏng cho đến khi đông rắn lại).
    Pour the jelly into the mould and put it in the fridge.
    → Đổ thạch vào khuôn rồi bỏ vào tủ lạnh.

17
New cards

opaque

(adj): mờ đục, không trong suốt (khó nhìn xuyên qua).
We’ve had opaque glass put into the bathroom.
→ Chúng tôi đã lắp kính mờ cho phòng tắm.

18
New cards

stiff

(adj): cứng, khó uốn cong (không linh hoạt).
Take a stiff piece of card and cut a hole in it.
→ Lấy một tấm bìa cứng rồi cắt một lỗ trên đó.

19
New cards

substance

(n): chất (ở dạng rắn, lỏng, khí) hoặc đôi khi nghĩa bóng là “bản chất, cốt lõi”.
You’re not allowed to take certain substances on a plane.
→ Bạn không được phép mang một số chất nhất định lên máy bay.

20
New cards

demolish

(v)

= phá bỏ, phá hủy có chủ ý (thường là công trình, tòa nhà; khác với phá hủy do thiên tai).

  • They've demolished my old school.
    → Họ đã phá bỏ ngôi trường cũ của tôi.

21
New cards

high-rise

(adj)

= cao tầng, nhiều tầng (chỉ tòa nhà).

  • I couldn’t live in a high-rise block.
    → Tôi không thể sống trong một tòa nhà cao tầng.

22
New cards

agonise over/ about

ago (v)

= dằn vặt, đau khổ, trăn trở (mất nhiều thời gian lo lắng, day dứt về điều gì).

  • For years I agonised over whether I could have helped my daughter.
    → Suốt nhiều năm tôi dằn vặt không biết liệu mình có thể giúp con gái hay không.

23
New cards

apathy

(n)

= sự thờ ơ, vô cảm, lãnh đạm, không quan tâm hay hứng thú với việc gì.

  • Few people voted in the election, presumably just because of apathy.
    → Rất ít người đi bầu cử, có lẽ chỉ vì sự thờ ơ.

24
New cards

disillusioned with something/someone

(adj)

= vỡ mộng, thất vọng (bởi vì nhận ra ai đó hoặc điều gì đó không tốt như bạn từng tin).

  • Voters are very disillusioned with the democratic process.
    → Cử tri rất vỡ mộng với tiến trình dân chủ.

👉 Thường đi kèm với with: disillusioned with something/someone.