1/23
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Spontaneous
(adj) – tự phát, bộc phát
Xảy ra một cách tự nhiên, không có kế hoạch hoặc suy nghĩ trước.
Leaving my job was a spontaneous thing.
→ Việc tôi bỏ việc là một hành động bộc phát.
Startle
(v) – làm giật mình, bất ngờ
Làm ai đó cảm thấy sợ hoặc ngạc nhiên vì điều không ngờ tới.
Liam startled me when he suddenly appeared next to me.
→ Liam làm tôi giật mình khi bất ngờ xuất hiện bên cạnh.
Stray
(v) đi lạc, đi khỏi đường đúng:
Little Red Riding Hood was warned not to stray from the path.
→ Cô bé quàng khăn đỏ được cảnh báo không được đi lạc khỏi con đường.
(adj) lang thang, không có nhà:
There are too many stray dogs in this area.
→ Có quá nhiều chó hoang trong khu vực này.
(n) thú cưng đi lạc, không nhà:
The shelter takes in strays.
→ Trại động vật nhận nuôi thú đi lạc.
Superstition
(n) – mê tín
Niềm tin rằng phép thuật, vận may hoặc điều huyền bí có thể ảnh hưởng đến cuộc sống.
She still believes in the superstition about black cats.
→ Cô ấy vẫn tin vào mê tín về mèo đen.
Superstitious (adj) – mê tín, tin vào điều huyền bí
I'm quite superstitious, so I never walk under ladders.
→ Tôi khá mê tín, nên tôi không bao giờ đi dưới thang.
Wobble
(v) – lắc lư, lung lay
Đung đưa qua lại, không vững chắc.
The statue wobbled and then fell over.
→ Bức tượng lắc lư rồi đổ xuống.
Agriculture
(n) – nông nghiệp
Công việc, ngành nghề hoặc lĩnh vực nghiên cứu về trồng trọt, chăn nuôi.
I'm thinking of studying agriculture.
→ Tôi đang nghĩ đến việc học ngành nông nghiệp.
Drought
(n) – hạn hán
Thời gian dài ít mưa hoặc không mưa, khiến cây trồng chết và đất khô cằn.
The drought means that there's an increased risk of fire.
→ Hạn hán đồng nghĩa với nguy cơ cháy cao hơn.
Evacuate
(v) – sơ tán, di tản
Rời khỏi một tòa nhà hoặc nơi nào đó vì không an toàn (do hỏa hoạn, lũ lụt, chiến tranh…).
When the alarm went off, everyone evacuated the building.
→ Khi chuông báo động vang lên, mọi người đã sơ tán khỏi tòa nhà.
Scarce
(adj) – khan hiếm, ít ỏi
Khi một thứ gì đó rất ít, khó tìm, hoặc không đủ để đáp ứng nhu cầu.
Badgers are becoming increasingly scarce in Britain.
→ Lửng đang ngày càng trở nên khan hiếm ở Anh.
shrink
(v) – co lại, làm nhỏ lại
Trở nên nhỏ hơn về kích thước, khối lượng, số lượng
Do you think this dress will shrink if I handwash it?
→ Bạn có nghĩ chiếc váy này sẽ co lại nếu tôi giặt tay không?
Giảm (về số lượng, giá trị, tầm quan trọng)
The company’s profits shrank last year.
→ Lợi nhuận của công ty đã giảm năm ngoái.
(Nghĩa bóng) Né tránh, rút lui vì sợ hãi/khó khăn (thường dùng với from)
He doesn’t shrink from responsibility.
→ Anh ấy không né tránh trách nhiệm.
sufficient
(adj) – đầy đủ, đủ dùng
Có đủ như cần thiết (thường mang sắc thái trung tính, không dư không thiếu)
Bedside lighting alone is not sufficient for most bedrooms.
→ Chỉ đèn ngủ cạnh giường thì không đủ cho hầu hết các phòng ngủ.
Khác với enough
Sufficient thường dùng trong văn phong trang trọng, học thuật, pháp lý.
Enough là từ thông dụng, dùng hàng ngày.
Ví dụ:
We have sufficient evidence to proceed with the case.
→ Chúng tôi có đủ bằng chứng để tiến hành vụ án.
Do you have enough money?
→ Bạn có đủ tiền không?
chip
(v): mẻ, sứt.
I’ve chipped a tooth. → Tôi bị mẻ một cái răng.
compact
(v): nén, ép chặt.
Some places compact rubbish so it doesn’t take up so much space.
→ Một số nơi nén rác lại để đỡ tốn diện tích.
friction
(n): ma sát.
If you rub your hands together, friction makes them warm.
→ Nếu bạn xoa hai tay, ma sát sẽ làm chúng ấm lên.
grind
(v): nghiền, xay nhỏ.
I often grind my own spices. → Tôi thường tự xay gia vị.
mould
(v): nặn, tạo hình.
Mould the clay into the shape of a person.
→ Nặn đất sét thành hình người.
mould (n): khuôn đúc (chứa chất lỏng cho đến khi đông rắn lại).
Pour the jelly into the mould and put it in the fridge.
→ Đổ thạch vào khuôn rồi bỏ vào tủ lạnh.
opaque
(adj): mờ đục, không trong suốt (khó nhìn xuyên qua).
We’ve had opaque glass put into the bathroom.
→ Chúng tôi đã lắp kính mờ cho phòng tắm.
stiff
(adj): cứng, khó uốn cong (không linh hoạt).
Take a stiff piece of card and cut a hole in it.
→ Lấy một tấm bìa cứng rồi cắt một lỗ trên đó.
substance
(n): chất (ở dạng rắn, lỏng, khí) hoặc đôi khi nghĩa bóng là “bản chất, cốt lõi”.
You’re not allowed to take certain substances on a plane.
→ Bạn không được phép mang một số chất nhất định lên máy bay.
demolish
(v)
= phá bỏ, phá hủy có chủ ý (thường là công trình, tòa nhà; khác với phá hủy do thiên tai).
They've demolished my old school.
→ Họ đã phá bỏ ngôi trường cũ của tôi.
high-rise
(adj)
= cao tầng, nhiều tầng (chỉ tòa nhà).
I couldn’t live in a high-rise block.
→ Tôi không thể sống trong một tòa nhà cao tầng.
agonise over/ about
ago (v)
= dằn vặt, đau khổ, trăn trở (mất nhiều thời gian lo lắng, day dứt về điều gì).
For years I agonised over whether I could have helped my daughter.
→ Suốt nhiều năm tôi dằn vặt không biết liệu mình có thể giúp con gái hay không.
apathy
(n)
= sự thờ ơ, vô cảm, lãnh đạm, không quan tâm hay hứng thú với việc gì.
Few people voted in the election, presumably just because of apathy.
→ Rất ít người đi bầu cử, có lẽ chỉ vì sự thờ ơ.
disillusioned with something/someone
(adj)
= vỡ mộng, thất vọng (bởi vì nhận ra ai đó hoặc điều gì đó không tốt như bạn từng tin).
Voters are very disillusioned with the democratic process.
→ Cử tri rất vỡ mộng với tiến trình dân chủ.
👉 Thường đi kèm với with: disillusioned with something/someone.