1/22
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
1. Ancient /ˈeɪn.ʃənt/ (adj)
Cổ xưa (hàng ngàn năm tuổi).
2. Historic /hɪˈstɒr.ɪk/ (adj)
Có ý nghĩa lịch sử (quan trọng).
3. Ruins /ˈruː.ɪnz/ (n)
Tàn tích, phế tích.
4. Monument /ˈmɒn.jə.mənt/ (n)
Đài tưởng niệm, công trình di tích.
5. Landmark /ˈlænd.mɑːk/ (n)
Danh lam thắng cảnh, cột mốc (dễ nhận diện).
6. Temple / Pagoda / Cathedral (n)
Đền / Chùa / Nhà thờ lớn.
7. Castle / Palace (n)
Lâu đài / Cung điện.
8. Artifact /ˈɑː.tə.fækt/ (n)
Cổ vật (do con người tạo ra).
9. Statue /ˈstætʃ.uː/ (n)
Bức tượng.
10. Exhibit /ɪɡˈzɪb.ɪt/ (n)
Vật trưng bày.
11. Archaeologist /ˌɑː.kiˈɒl.ə.dʒɪst/ (n)
Nhà khảo cổ học.
12. Discovery /dɪˈskʌv.ər.i/ (n)
Sự khám phá, phát hiện.
13. Heritage /ˈher.ɪ.tɪdʒ/ (n)
Di sản.
14. Ancestors /ˈæn.ses.tərz/ (n)
Tổ tiên.
15. Preserve / Conserve (v)
Bảo tồn, giữ gìn.
16. Restore /rɪˈstɔːr/ (v)
Phục hồi, trùng tu.
17. Tradition /trəˈdɪʃ.ən/ (n)
Truyền thống.
18. Spiritual /ˈspɪr.ɪ.tʃu.əl/ (adj)
Thuộc về tâm linh.
19. Dating back to...
Có từ thời... (ví dụ: dating back to the 15th century).
20. Pass down
Truyền lại (từ đời này sang đời khác).
21. Pay tribute to
Tưởng nhớ, bày tỏ lòng thành kính.
22. In memory of
Để tưởng nhớ đến ai/cái gì.
23. A piece of history
Một phần của lịch sử.