ETS 2026 VOCAB P3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/75

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:22 AM on 6/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

76 Terms

1
New cards
Be supposed to (Cụm động từ)
Được cho là, phải
2
New cards
Beautify (Động từ)
Làm đẹp, tô điểm
3
New cards
Belongings (Danh từ)
Đồ dùng cá nhân
4
New cards
Benefit (Động từ)
Có lợi
5
New cards
Benefits (Danh từ)
Phúc lợi, lợi ích
6
New cards
Beverage (Danh từ)
Đồ uống
7
New cards
Bid (Danh từ)
Sự đấu thầu, giá thầu
8
New cards
Bill (Danh từ)
Hóa đơn
9
New cards
Bin (Danh từ)
Thùng chứa
10
New cards
Biographer (Danh từ)
Người viết tiểu sử
11
New cards
Biography (Danh từ)
Tiểu sử
12
New cards
Biweekly (Trạng từ)
Hai tuần một lần
13
New cards
Board (Động từ)
Lên tàu, lên xe
14
New cards
Boarding pass (Danh từ)
Thẻ lên máy bay
15
New cards
Bold (Tính từ)
Táo bạo, dũng cảm, đậm (nét)
16
New cards
Book (Động từ)
Đặt chỗ
17
New cards
Bookkeeping (Danh từ)
Công việc kế toán, ghi chép số sách
18
New cards
Border (Động từ)
Tiếp giáp, bao quanh
19
New cards
Borrow (Động từ)
Vay, mượn
20
New cards
Botanical (Tính từ)
Thuộc thực vật học
21
New cards
Boulevard (Danh từ)
Đại lộ
22
New cards
Branch (Danh từ)
Chi nhánh
23
New cards
Breach (Danh từ)
Sự vi phạm
24
New cards
Breathtaking (Tính từ)
Ngoạn mục, hấp dẫn
25
New cards
Brief (Tính từ)
Ngắn gọn
26
New cards
Broadcast (Động từ)
Phát sóng
27
New cards
Brochure (Danh từ)
Tờ rơi, sách quảng cáo
28
New cards
Broken (Tính từ)
Hỏng, vỡ
29
New cards
Bucket (Danh từ)
Cải xô, thùng
30
New cards
Budget (Danh từ)
Ngân sách
31
New cards
Bulk (Danh từ)
Số lượng lớn
32
New cards
Bulletin board (Danh từ)
Bảng tin
33
New cards
Bustle (Danh từ)
Sự huyên náo, nhộn nhịp
34
New cards
Bypass (Động từ)
Đi vòng, bỏ qua
35
New cards
Bypass (Danh từ)
Đường vòng
36
New cards
Cabin (Danh từ)
Khoang (máy bay, tàu), nhà gỗ nhỏ
37
New cards
Cafeteria (Danh từ)
Quán ăn tự phục vụ
38
New cards
Calculate (Động từ)
Tính toán
39
New cards
Candid (Tính từ)
Thẳng thắn, thật thà
40
New cards
Candidate (Danh từ)
Ứng viên
41
New cards
Capability (Danh từ)
Khả năng, năng lực
42
New cards
Capacity (Danh từ)
Sức chứa, năng lực
43
New cards
Carry (Động từ)
Mang, vác, đem theo
44
New cards
Catch up (Cụm động từ)
Bắt kịp
45
New cards
Cater (Động từ)
Cung cấp thực phẩm, phục vụ tiệc
46
New cards
Caterer (Danh từ)
Nhà cung cấp dịch vụ ăn uống
47
New cards
Catering (Danh từ)
Dịch vụ cung cấp đồ ăn
48
New cards
Cause (Động từ)
Gây ra
49
New cards
Caution (Danh từ)
Sự thận trọng, cảnh báo
50
New cards
Caution (Động từ)
Cảnh báo
51
New cards
Ceiling (Danh từ)
Trần nhà
52
New cards
Celebrate (Động từ)
Kỷ niệm, ăn mừng
53
New cards
Celebrity (Danh từ)
Người nổi tiếng
54
New cards
Cement (Động từ)
Củng cố, thắt chặt
55
New cards
Certainly (Trạng từ)
Chắc chắn
56
New cards
Certificate (Danh từ)
Giấy chứng nhận, chứng chỉ
57
New cards
Certification (Danh từ)
Giấy chứng nhận
58
New cards
Certified (Tính từ)
Được chứng nhận
59
New cards
Challenge (Danh từ)
Thử thách
60
New cards
Challenging (Tính từ)
Đầy thách thức, khó khăn
61
New cards
Charge (Động từ)
Tính phí, nạp
62
New cards
Charity (Danh từ)
Tổ chức từ thiện
63
New cards
Chemistry (Danh từ)
Hóa học
64
New cards
Choreography (Danh từ)
Biên đạo múa, nghệ thuật mùa
65
New cards
City hall (Danh từ)
Tòa thị chính
66
New cards
Civilization (Danh từ)
Nền văn minh
67
New cards
Claim (Động từ)
Yêu cầu, đòi hỏi (quyền lợi)
68
New cards
Clarify (Động từ)
Làm rõ
69
New cards
Cleanliness (Danh từ)
Sự sạch sẽ
70
New cards
Climb (Động từ)
Leo trèo
71
New cards
Clinical (Tính từ)
Thuộc lâm sàng
72
New cards
Collaborate (Động từ)
Hợp tác
73
New cards
Collaboration (Danh từ)
Sự cộng tác
74
New cards
Collapsible (Tính từ)
Có thể gấp gọn
75
New cards
Colleague (Danh từ)
Đồng nghiệp
76
New cards
Collection (Danh từ)
Bộ sưu tập