Chinese 19/9

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/124

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:09 AM on 6/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

125 Terms

1
New cards

约会

yuēhuì:hẹn hò, cuộc hẹn

2
New cards

yǔ:và, với

3
New cards

不管

bùguǎn:bất kể, bất luận

4
New cards

准时

zhǔnshí:đúng giờ

5
New cards

顾客

gùkè:khách hàng

6
New cards

判断

pànduàn:phán đoán

7
New cards

感觉

gǎnjué:cảm giác

8
New cards

改变

gǎibiàn:thay đổi

9
New cards

注意

zhùyì:chú ý

10
New cards

顺利

shùnlì:thuận lợi

11
New cards

充实

chōngshí:sung túc, đầy đủ

12
New cards

其次

qícì:thứ hai là, tiếp theo

13
New cards

liú:ở lại, lưu lại

14
New cards

正式

zhèngshì:chính thức

15
New cards

首先

shǒuxiān:đầu tiên

16
New cards

补充

bǔchōng:bổ sung

17
New cards

意见

yìjiàn:ý kiến

18
New cards

安排

ānpái:sắp xếp

19
New cards

咱们

zánmen:chúng ta (bao gồm người nghe)

20
New cards

收入

shōurù:thu nhập

21
New cards

另外

lìngwài:ngoài ra

22
New cards

符合

fúhé:phù hợp

23
New cards

材料

cáiliào:tài liệu, vật liệu

24
New cards

应聘

yìngpìn:ứng tuyển

25
New cards

本来

běnlái:vốn dĩ, vốn là

26
New cards

负责

fùzé:phụ trách, chịu trách nhiệm

27
New cards

机会

jīhuì:cơ hội

28
New cards

提供

tígōng:cung cấp

29
New cards

招聘

zhāopìn:tuyển dụng

30
New cards

能力

nénglì:năng lực

31
New cards

信心

xìnxīn:lòng tin, sự tự tin

32
New cards

紧张

jǐnzhāng:căng thẳng, hồi hộp

33
New cards

tǐng:rất, khá

34
New cards

情况

qíngkuàng:tình hình

35
New cards

专门

zhuānmén:chuyên môn

36
New cards

专业

zhuānyè:chuyên ngành

37
New cards

收入

shōurù:thu nhập

38
New cards

月收入

yuè shōurù:thu nhập tháng

39
New cards

理想

lǐxiǎng:lý tưởng

40
New cards

通知

tōngzhī:thông báo

41
New cards

应聘

yìngpìn:ứng tuyển

42
New cards

笔试

bǐshì:thi viết

43
New cards

律师

lǜshī:luật sư

44
New cards

面试

miànshì:phỏng vấn

45
New cards

紧张

jǐnzhāng:căng thẳng, hồi hộp

46
New cards

洗澡

xǐzǎo:tắm

47
New cards

逛街

guàngjiē:dạo phố

48
New cards

之间

zhījiān:giữa, trong khoảng

49
New cards

检查

jiǎnchá:kiểm tra

50
New cards

实际

shíjì:thực tế

51
New cards

实际上

shíjìshang:trên thực tế

52
New cards

qǐng:mời, xin vui lòng (từ bạn gõ là 请与)

53
New cards

学习

xuéxí:học tập (từ bạn gõ là 学马)

54
New cards

姓名

xìngmíng:họ tên

55
New cards

学生证

xuéshēngzhèng:thẻ sinh viên

56
New cards

发现

fāxiàn:phát hiện

57
New cards

食堂

shítáng:nhà ăn

58
New cards

出现

chūxiàn:xuất hiện

59
New cards

方法

fāngfǎ:phương pháp

60
New cards

环境

huánjìng:môi trường

61
New cards

金钱

jīnqián:tiền bạc

62
New cards

不可少

bùkě shǎo:không thể thiếu

63
New cards

尴尬

gāngà:lúng túng, khó xử

64
New cards

biàn:thay đổi, biến

65
New cards

全家福

quánjiāfú:ảnh cả gia đình

66
New cards

抽烟

chōuyān:hút thuốc

67
New cards

piàn:lừa, gạt

68
New cards

完全

wánquán:hoàn toàn

69
New cards

推迟

tuīchí:trì hoãn, hoãn lại

70
New cards

抽时间

chōu shíjiān:dành thời gian

71
New cards

清楚

qīngchu:rõ ràng

72
New cards

讨论

tǎolùn:thảo luận

73
New cards

尽管

jǐnguǎn:mặc dù, cứ việc

74
New cards

fàng:đặt, để, thả

75
New cards

光临

guānglín:ghé thăm, quang lâm

76
New cards

钥匙

yàoshi:chìa khóa

77
New cards

地图

dìtú:bản đồ

78
New cards

餐厅

cāntīng:nhà hàng, phòng ăn

79
New cards

密码

mìmǎ:mật mã, mật khẩu

80
New cards

民俗

mínsú:dân gian, phong tục

81
New cards

宾馆

bīnguǎn:nhà khách

82
New cards

酒店

jiǔdiàn:khách sạn

83
New cards

薪金

xīnjīn:tiền lương

84
New cards

押金

yājīn:tiền đặt cọc

85
New cards

楼房

lóufáng:nhà lầu, nhà tầng

86
New cards

平房

píngfáng:nhà trệt

87
New cards

zhù:ở, cư trú

88
New cards

双人间

shuāngrénjiān:phòng đôi

89
New cards

单人间

dānrénjiān:phòng đơn

90
New cards

早餐

zǎocān:bữa sáng

91
New cards

预定

yùdìng:đặt trước

92
New cards

手续

shǒuxù:thủ tục

93
New cards

入学

rùxué:nhập học

94
New cards

入住

rùzhù:nhận phòng (khách sạn)

95
New cards

手续

shǒuxù:thủ tục

96
New cards

好像

hǎoxiàng:hình như, dường như

97
New cards

进步

jìnbù:tiến bộ

98
New cards

钱包

qiánbāo:ví tiền

99
New cards

bèi:bị, được

100
New cards

衣服

yīfu:quần áo