Test 5 - 2022 - P2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:15 AM on 5/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

Allowance (n)

Trợ cấp

2
New cards

Administration (n)

Quản trị, hành chính

3
New cards

Segment (n/v)

Phân khúc, chia đoạn

4
New cards

Above

Phía trên

5
New cards

Recipient (n)

Người nhận

6
New cards

Seriously (adv)

Nghiêm túc

7
New cards

Bug (n)

Lỗi kỹ thuật

8
New cards

Transaction (n)

Giao dịch

9
New cards

As long as

Miễn là

10
New cards

Eventually (adv)

Cuối cùng

11
New cards

In the meantime

Trong lúc đó

12
New cards

Function (n/v)

Chức năng, hoạt động

13
New cards

Defective (adj)

Bị lỗi

14
New cards

Recall (v/n)

Thu hồi, nhớ lại

15
New cards

Refund (n/v)

Hoàn tiền

Reimburse

16
New cards

Return (v/n)

Hoàn trả, quay về

17
New cards

Damage (n/v)

Thiệt hại

18
New cards

Extensive renovation (n)

Cải tạo lớn

19
New cards

Permanently (adv)

Lâu dài, vĩnh viễn

20
New cards

Refrigerate (v)

Làm lạnh

21
New cards

Construction (n)

Xây dựng

22
New cards

Therefore (adv)

Vì vậy

23
New cards

Likewise (adv)

Tương tự

24
New cards

Unveil (v)

Công bố

25
New cards

Result (n)

Kết quả

26
New cards

Result in (v)

Gây ra, dẫn đến cái gì

27
New cards

Result from (v)

Được gây ra từ

28
New cards

Highlight (v)

Đánh dấu, làm nổi bật

Stand out

29
New cards

Botanical (adj)

Thuộc về thực vật

30
New cards

Common (adj)

Phổ biến

31
New cards

Nursery (n)

Vườn ươm

32
New cards

Varietal (adj/n)

Thuộc giống loài

33
New cards

Flavorful (adj)

Đậm vị, ngon

34
New cards

Refreshment (n)

Đồ ăn/ uống nhẹ, sự giải khát

35
New cards

Convenient (adj)

Thuận tiện

36
New cards

Alternative (n/adj)

Sự lựa chọn khác, thay thế

37
New cards

Congest (v)

Làm tắt nghẽn

38
New cards

Solicit (v)

Yêu cầu, kêu gọi, chào mời

39
New cards

Ripe (adj)

Chín ( trái cây ), đúng thời điểm

40
New cards

Frozen (adj)

Đông lạnh

41
New cards

Otherwise

Nếu không thì, cách khác

42
New cards

Description (n)

Sự mô tả

43
New cards

Ingredient (n)

Thành phần

44
New cards

Stay the same

Giữ nguyên, không thay đổi

45
New cards

Grocery store (n)

Cửa hàng tạp hoá

46
New cards

Flagship (n/adj)

Chủ lực, hàng đầu

47
New cards

Pastry (n)

Bánh ngọt

48
New cards

Rollout (n)

Sự ra mắt, triển khai sản phẩm

49
New cards

Merge with

Sáp nhập

Unite, join with, combine with

50
New cards

Coupon (n)

Phiếu giảm giá