1/99
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Show
Cho thấy
Illustrate
Minh họa
Illustrate.
Bản đồ
Quy trình
1
Depict
Khắc họa
Depict.
Bản đồ
Quy trình
2
Demostrate
Chứng minh
Display
Trưng bày
Display.
Bản đồ
Bảng
Portain
Phác họa
Portain
Bản đồ
Quy trình
3
Provide information on
Cung cấp thông tin về
Compare
So sánh
Rocket
(v): Tăng vọt (Sắc thái: Cực kỳ mạnh)
Surge
(v, n): Sự tăng mạnh
An upward trend
(n): Một xu hướng đi lên
Increase
(v, n): Tăng lên
1
Climb
(v, n): Tăng dần đều
Rise
(v, n): Tăng lên
2
Growth
(n): Sự tăng trưởng
Soar
(v): Tăng vọt lên rất cao (Sắc thái: Mạnh, thường dùng cho giá cả, tỷ lệ phần trăm)
Grow
(v): Tăng trưởng
Escalate
(v): Leo thang
Ascend
(v): Đi lên (Thường dùng cấu trúc: in ascending order - theo thứ tự tăng dần)
An upswing
(n): Một sự cải thiện (Thường dùng cho kinh tế, tài chính)
Plummet
(v): Lao dốc (Sắc thái: Cực kỳ mạnh)
Slump
(v, n): Giảm mạnh (Sắc thái: Mạnh)
Decline
(v, n): Sụt giảm (mang tính bền vững hoặc dài hạn)
Decrease
(v, n): Giảm xuống
Fall
(v, n): Giảm
1
Drop
(v, n): Giảm
2
Plunge
(v): Lao mình xuống (Sắc thái: Mạnh)
A downward trend
(n): Một xu hướng đi xuống
Remain stable
(v): Giữ nguyên mức ổn định
Stabilize
(v): Bình ổn lại
Level off
(v): Chững lại (Dùng sau khi đã trải qua một giai đoạn tăng hoặc giảm)
A period of stability
(n): Một giai đoạn ổn định
Remain steady
(v): Duy trì sự vững vàng
Stability
(n): Sự ổn định
Remain unchanged
(v): Giữ nguyên
No change
(n): Không có sự thay đổi
Plateau
(v, n): Chạm mốc đi ngang (Dùng sau khi đạt một mức tăng trưởng liên tục trước đó)
Fluctuate
(v): Dao động liên tục
Oscillate
(v): Dao động điều hòa
Fluctuation
(n): Sự dao động
Variation
(n): Sự biến đổi
Vary
(v): Thay đổi
Peak at + [số liệu]
(v): Đạt đỉnh điểm tại mức
Reach a peak of + [số liệu]
(v): Chạm tới một đỉnh điểm là
Peak
(n): Đỉnh, đỉnh điểm
The highest point
(n): Điểm cao nhất
Bottom out at + [số liệu]
(v): Chạm đáy tại mức... và có dấu hiệu phục hồi/đi lên lại
Trough
(n): Điểm đáy
The lowest point
(n): Điểm thấp nhất
Reach a low of + [số liệu]
(v): Chạm mức thấp kỷ lục là
Reach a pinnacle of + [số liệu]
(v): Chạm tới đỉnh cao nhất
Reach the highest point
(v): Chạm tới điểm cao nhất
Slight
(a): Nhẹ
Marginal
(a): Rất nhỏ
Minimal
(a): Tối thiểu
Slightly
(ad): Một chút
Marginally
(ad): Một cách rất ít
Minimally
(ad): Ở mức độ tối thiểu
Negligible
(a): Đáng kinh ngạc vì... quá nhỏ
Steady
(a): Đều đặn
Consistently
(ad): Một cách nhất quán
Gradual
(a): Dần dần
Slow
(a): Chậm chạp
Gradually
(ad): Một cách từ từ
Slowly
(ad): Một cách chậm chạp
Steadily
(ad): Một cách đều đặn
Consistent
(a): Nhất quán
Progressive
(a): Lũy tiến
Significant
(a): Đáng kể
Considerable
(a): To tát
Substantial
(a): Lớn lao
Dramatic
(a): Biến động mạnh mẽ
Significantly
(ad): Một cách đáng kể
Considerably
(ad): Một cách đáng kể
Substantially
(ad): Một cách sâu sắc
Dramatically
(ad): Một cách đột ngột và mạnh mẽ
Sharp
(a): Sắc nét
Steep
(a): Dốc đứng (thường mô tả đường biểu đồ đi thẳng đứng lên hoặc xuống)
Drastic
(a): Mạnh mẽ
Sharply
(ad): Một cách nhanh, mạnh và rõ ràng
Steeply
(ad): Một cách dốc đứng
Drastically
(ad): Một cách ghê gớm
Exponential
(a): Tăng theo cấp số nhân (Sắc thái: Cực kỳ mạnh và tăng nhanh liên tục)
Markedly
(ad): Một cách rõ rệt
Abrupt
(a): Đột ngột
The number of
How many
The figue of
The proportion of
The percentage of
How much
The share of
Information about
Data on
Details regarding
Spending on
Expenditure on
The amount spent on
Grammar of introduction
Chủ động => bị động
Mệnh đề quan hệ
Cụm danh từ => mệnh đề
Đảo ngữ
In … and …
In … differnet years
Between … and …
From … to …
During the …-year period starting from …
Over a period of … year
Throughout … decade
🙃🙃🙃
🙃🙃🙃
❤❤❤
❤❤❤
🫠🫠🫠
🫠🫠🫠