Ielts Writing Task 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:09 AM on 6/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

Show

Cho thấy

2
New cards

Illustrate

Minh họa

3
New cards

Illustrate.

Bản đồ

Quy trình

1

4
New cards

Depict

Khắc họa

5
New cards

Depict.

Bản đồ

Quy trình

2

6
New cards

Demostrate

Chứng minh

7
New cards

Display

Trưng bày

8
New cards

Display.

Bản đồ

Bảng

9
New cards

Portain

Phác họa

10
New cards

Portain

Bản đồ

Quy trình

3

11
New cards

Provide information on

Cung cấp thông tin về

12
New cards

Compare

So sánh

13
New cards

Rocket

(v): Tăng vọt (Sắc thái: Cực kỳ mạnh)

14
New cards

Surge

(v, n): Sự tăng mạnh

15
New cards

An upward trend

(n): Một xu hướng đi lên

16
New cards

Increase

(v, n): Tăng lên

1

17
New cards

Climb

(v, n): Tăng dần đều

18
New cards

Rise

(v, n): Tăng lên

2

19
New cards

Growth

(n): Sự tăng trưởng

20
New cards

Soar

(v): Tăng vọt lên rất cao (Sắc thái: Mạnh, thường dùng cho giá cả, tỷ lệ phần trăm)

21
New cards

Grow

(v): Tăng trưởng

22
New cards

Escalate

(v): Leo thang

23
New cards

Ascend

(v): Đi lên (Thường dùng cấu trúc: in ascending order - theo thứ tự tăng dần)

24
New cards

An upswing

(n): Một sự cải thiện (Thường dùng cho kinh tế, tài chính)

25
New cards

Plummet

(v): Lao dốc (Sắc thái: Cực kỳ mạnh)

26
New cards

Slump

(v, n): Giảm mạnh (Sắc thái: Mạnh)

27
New cards

Decline

(v, n): Sụt giảm (mang tính bền vững hoặc dài hạn)

28
New cards

Decrease

(v, n): Giảm xuống

29
New cards

Fall

(v, n): Giảm

1

30
New cards

Drop

(v, n): Giảm

2

31
New cards

Plunge

(v): Lao mình xuống (Sắc thái: Mạnh)

32
New cards

A downward trend

(n): Một xu hướng đi xuống

33
New cards

Remain stable

(v): Giữ nguyên mức ổn định

34
New cards

Stabilize

(v): Bình ổn lại

35
New cards

Level off

(v): Chững lại (Dùng sau khi đã trải qua một giai đoạn tăng hoặc giảm)

36
New cards

A period of stability

(n): Một giai đoạn ổn định

37
New cards

Remain steady

(v): Duy trì sự vững vàng

38
New cards

Stability

(n): Sự ổn định

39
New cards

Remain unchanged

(v): Giữ nguyên

40
New cards

No change

(n): Không có sự thay đổi

41
New cards

Plateau

(v, n): Chạm mốc đi ngang (Dùng sau khi đạt một mức tăng trưởng liên tục trước đó)

42
New cards

Fluctuate

(v): Dao động liên tục

43
New cards

Oscillate

(v): Dao động điều hòa

44
New cards

Fluctuation

(n): Sự dao động

45
New cards

Variation

(n): Sự biến đổi

46
New cards

Vary

(v): Thay đổi

47
New cards

Peak at + [số liệu]

(v): Đạt đỉnh điểm tại mức

48
New cards

Reach a peak of + [số liệu]

(v): Chạm tới một đỉnh điểm là

49
New cards

Peak

(n): Đỉnh, đỉnh điểm

50
New cards

The highest point

(n): Điểm cao nhất

51
New cards

Bottom out at + [số liệu]

(v): Chạm đáy tại mức... và có dấu hiệu phục hồi/đi lên lại

52
New cards

Trough

(n): Điểm đáy

53
New cards

The lowest point

(n): Điểm thấp nhất

54
New cards

Reach a low of + [số liệu]

(v): Chạm mức thấp kỷ lục là

55
New cards

Reach a pinnacle of + [số liệu]

(v): Chạm tới đỉnh cao nhất

56
New cards

Reach the highest point

(v): Chạm tới điểm cao nhất

57
New cards

Slight

(a): Nhẹ

58
New cards

Marginal

(a): Rất nhỏ

59
New cards

Minimal

(a): Tối thiểu

60
New cards

Slightly

(ad): Một chút

61
New cards

Marginally

(ad): Một cách rất ít

62
New cards

Minimally

(ad): Ở mức độ tối thiểu

63
New cards

Negligible

(a): Đáng kinh ngạc vì... quá nhỏ

64
New cards

Steady

(a): Đều đặn

65
New cards

Consistently

(ad): Một cách nhất quán

66
New cards

Gradual

(a): Dần dần

67
New cards

Slow

(a): Chậm chạp

68
New cards

Gradually

(ad): Một cách từ từ

69
New cards

Slowly

(ad): Một cách chậm chạp

70
New cards

Steadily

(ad): Một cách đều đặn

71
New cards

Consistent

(a): Nhất quán

72
New cards

Progressive

(a): Lũy tiến

73
New cards

Significant

(a): Đáng kể

74
New cards

Considerable

(a): To tát

75
New cards

Substantial

(a): Lớn lao

76
New cards

Dramatic

(a): Biến động mạnh mẽ

77
New cards

Significantly

(ad): Một cách đáng kể

78
New cards

Considerably

(ad): Một cách đáng kể

79
New cards

Substantially

(ad): Một cách sâu sắc

80
New cards

Dramatically

(ad): Một cách đột ngột và mạnh mẽ

81
New cards

Sharp

(a): Sắc nét

82
New cards

Steep

(a): Dốc đứng (thường mô tả đường biểu đồ đi thẳng đứng lên hoặc xuống)

83
New cards

Drastic

(a): Mạnh mẽ

84
New cards

Sharply

(ad): Một cách nhanh, mạnh và rõ ràng

85
New cards

Steeply

(ad): Một cách dốc đứng

86
New cards

Drastically

(ad): Một cách ghê gớm

87
New cards

Exponential

(a): Tăng theo cấp số nhân (Sắc thái: Cực kỳ mạnh và tăng nhanh liên tục)

88
New cards

Markedly

(ad): Một cách rõ rệt

89
New cards

Abrupt

(a): Đột ngột

90
New cards

The number of

How many

The figue of

91
New cards

The proportion of

The percentage of

How much

The share of

92
New cards

Information about

Data on

Details regarding

93
New cards

Spending on

Expenditure on

The amount spent on

94
New cards

Grammar of introduction

Chủ động => bị động

Mệnh đề quan hệ

Cụm danh từ => mệnh đề

Đảo ngữ

95
New cards

In … and …

In … differnet years

96
New cards

Between … and …

From … to …

During the …-year period starting from …

97
New cards

Over a period of … year

Throughout … decade

98
New cards

🙃🙃🙃

🙃🙃🙃

99
New cards

100
New cards

🫠🫠🫠

🫠🫠🫠