Chương 8. GLAUCOMA test

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:00 PM on 6/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards
Góc tiền phòng của nhãn cầu được tạo bởi 2 mặt phẳng của các cấu trúc giải phẫu nào?<br>A. Giác mạc và võng mạc<br>B. Giác mạc và mống mắt<br>C. Thủy tinh thể và mống mắt<br>D. Củng mạc và hắc mạc
B. Giác mạc và mống mắt<br><br>👉 Giải thích: Theo mục 1.1, góc tiền phòng là góc tạo bởi 2 mặt phẳng là giác mạc và mống mắt hợp nhau ở đỉnh tương ứng với cơ thể mi (ngay trước chỗ chân mống mắt bám vào thể mi).
2
New cards
Thủy dịch sau khi được tiết ra từ thể mi, phần lớn (90%) sẽ thoát ra khỏi nhãn cầu qua con đường nào?<br>A. Thoát qua bồ đào củng mạc<br>B. Xuyên qua cơ thể mi vào khoang thượng hắc mạc<br>C. Thoát qua hệ thống bè rồi hấp thu vào ống Schlemm<br>D. Thoát ra ngoài qua mống mắt
C. Thoát qua hệ thống bè rồi hấp thu vào ống Schlemm<br><br>👉 Giải thích: Mục 1.2.1 nêu rõ 90% thủy dịch thoát qua hệ thống bè vào ống Schlemm, sau đó đổ về tĩnh mạch nước và tĩnh mạch thượng củng mạc.
3
New cards
Trong công thức Goldmann tính áp lực nội nhãn ($Po = D \times R + Pv$), nguyên nhân THƯỜNG GẶP NHẤT làm tăng nhãn áp (Po) là gì?<br>A. R tăng (trở lưu thủy dịch tăng)<br>B. D tăng (lưu lượng thủy dịch tiết ra tăng)<br>C. Pv tăng (áp lực tĩnh mạch thượng củng mạc tăng)<br>D. Cả D và Pv đều giảm
A. R tăng (trở lưu thủy dịch tăng)<br><br>👉 Giải thích: Theo mục 1.2.2, đẳng thức Goldmann chỉ ra Po tăng khi R tăng, D tăng hoặc Pv tăng. Trong đó, R tăng (sự cản trở lưu thông thủy dịch) là trường hợp thường gặp nhất gây bệnh glaucoma.
4
New cards
Bệnh nhân bị Glaucoma thường có mức dao động nhãn áp trong ngày là bao nhiêu?<br>A. Trung bình nhỏ hơn hoặc bằng 5 mmHg<br>B. Dao động ở mức 0 mmHg (nhãn áp hoàn toàn cố định)<br>C. Mức dao động cao hơn 10 mmHg<br>D. Nhãn áp buổi chiều luôn cao hơn buổi sáng rất nhiều

C. Mức dao động cao hơn 10 mmHg

👉 Giải thích: Theo sinh lý nhãn áp (mục 1.2.2), người bình thường có dao động trung bình nhỏ hơn hoặc bằng 5mmHg (sáng cao hơn chiều), nhưng ở bệnh nhân glaucoma, mức dao động này mất ổn định và cao hơn 10 mmHg.

5
New cards
Theo định nghĩa, Glaucoma là tình trạng áp lực nội nhãn gia tăng đủ để gây ra hậu quả bệnh lý cốt lõi nào?<br>A. Đục thủy tinh thể toàn bộ và bong võng mạc<br>B. Tổn thương gai thị và thu hẹp thị trường do nhồi máu mao mạch gây thiếu máu thị thần kinh<br>C. Viêm mủ nội nhãn và hoại tử giác mạc<br>D. Rách chân mống mắt và đục dịch kính
B. Tổn thương gai thị và thu hẹp thị trường do nhồi máu mao mạch gây thiếu máu thị thần kinh<br><br>👉 Giải thích: Mục 2.1 định nghĩa rõ ràng glaucoma dựa trên hậu quả thiếu máu thị thần kinh dẫn đến teo lõm gai thị và mất thị trường.
6
New cards
Theo phân loại tổng quát, Glaucoma được chia làm 4 nhóm chính yếu nào?<br>A. Glaucoma góc đóng, góc mở, mống mắt phẳng, bẩm sinh<br>B. Glaucoma cấp tính, bán cấp, mãn tính, tiềm tàng<br>C. Glaucoma nguyên phát, thứ phát, bẩm sinh, tuyệt đối<br>D. Glaucoma do TTT, do màng bồ đào, do chấn thương, do thuốc
C. Glaucoma nguyên phát, thứ phát, bẩm sinh, tuyệt đối<br><br>👉 Giải thích: Mục 4 phân loại glaucoma thành 4 nhóm lớn: nguyên phát (chưa rõ bệnh khác kèm theo), thứ phát (do bệnh tại mắt khác), bẩm sinh và tuyệt đối (giai đoạn cuối).
7
New cards
Cơ địa cấu trúc mắt có các yếu tố nào sau đây DỄ xảy ra Glaucoma góc đóng nguyên phát nhất?<br>A. Giác mạc to, trục nhãn cầu dài, tiền phòng rất sâu<br>B. Sự định vị ra trước của mống mắt do thủy tinh thể dày, giác mạc nhỏ, trục nhãn cầu ngắn<br>C. Lõm gai thị sâu, võng mạc mỏng, đục dịch kính<br>D. Đồng tử luôn dãn to, mống mắt thoái hóa sắc tố
B. Sự định vị ra trước của mống mắt do thủy tinh thể dày, giác mạc nhỏ, trục nhãn cầu ngắn<br><br>👉 Giải thích: Theo mục 6.1, cả 3 yếu tố cơ địa di truyền này làm cho tiền phòng nông và góc tiền phòng hẹp, tạo điều kiện thuận lợi gây ra tình trạng đóng góc.
8
New cards
Năm (5) triệu chứng lâm sàng CHÍNH để chẩn đoán xác định cơn cấp của Glaucoma nguyên phát góc đóng là gì?<br>A. Mắt mờ từ từ, không đau, nhãn áp bình thường, đồng tử co nhỏ, tiền phòng sâu<br>B. Cộm xốn, chảy nhiều ghèn mủ, thị lực không giảm, đồng tử bình thường, giác mạc trong<br>C. Nhức đầu nhức mắt dữ dội; Mờ mắt nhanh; Sờ nhãn cầu căng cứng; Đồng tử dãn, mất phản xạ; Tiền phòng nông, góc đóng<br>D. Chớp sáng, ruồi bay, nhìn vật biến hình, nhãn cầu mềm, xuất huyết tiền phòng
C. Nhức đầu nhức mắt dữ dội; Mờ mắt nhanh; Sờ nhãn cầu căng cứng; Đồng tử dãn, mất phản xạ; Tiền phòng nông, góc đóng<br><br>👉 Giải thích: Mục 8 liệt kê chính xác 5 triệu chứng kinh điển này để chẩn đoán cơn thiên đầu thống (glaucoma cấp tính), đây là một cấp cứu nhãn khoa.
9
New cards
Đặc điểm triệu chứng cơ năng điển hình của Glaucoma góc mở nguyên phát (POAG) là gì?<br>A. Bệnh phát triển rầm rộ, đau nhức hốc mắt dữ dội ngay từ giai đoạn đầu<br>B. Phát triển âm ỉ, tiến triển chậm, thường KHÔNG CÓ TRIỆU CHỨNG gì cho đến khi mất thị trường đáng kể<br>C. Luôn luôn nhìn thấy quầng xanh đỏ và buồn nôn liên tục<br>D. Mắt đỏ tươi, chảy máu dưới kết mạc tái phát nhiều lần
B. Phát triển âm ỉ, tiến triển chậm, thường KHÔNG CÓ TRIỆU CHỨNG gì cho đến khi mất thị trường đáng kể<br><br>👉 Giải thích: Khác biệt hoàn toàn với góc đóng, Glaucoma góc mở (mục 6.2.5) được mệnh danh là "kẻ cắp thị lực thầm lặng" vì nó không hề gây đau nhức hay triệu chứng gì cho đến khi mắt đã mù lòa dần.
10
New cards
Một số bệnh nhân có tổn thương thần kinh do glaucoma (lõm gai, khiếm khuyết thị trường) nhưng nhãn áp đo được ở mức bình thường (< 21mmHg) hoặc thấp. Tình trạng này gọi là gì?<br>A. Glaucoma góc hẹp cấp tính<br>B. Glaucoma nhãn áp bình thường<br>C. Glaucoma bẩm sinh<br>D. Glaucoma tuyệt đối
B. Glaucoma nhãn áp bình thường<br><br>👉 Giải thích: Mục 6.3 mô tả hình thái "Glaucoma nhãn áp bình thường", thường do thay đổi nhãn áp trong ngày bị bỏ sót hoặc do nhạy cảm của gai thị với thiếu máu dù nhãn áp không cao.
11
New cards
Tại tuyến KHÔNG CHUYÊN KHOA (tuyến cơ sở), nguyên tắc xử trí cấp cứu cơn Glaucoma cấp tính là gì?<br>A. Giữ bệnh nhân lại điều trị nội khoa bằng corticoid 1 tuần, nếu không bớt mới chuyển tuyến<br>B. Chuyển gấp bệnh nhân lên tuyến chuyên khoa ĐỒNG THỜI cho thuốc hạ nhãn áp: Uống Acetazolamide 250mg và nhỏ Pilocarpin 1-2%<br>C. Phẫu thuật cắt mống mắt chu biên ngay lập tức<br>D. Nhỏ Atropin 1% để dãn đồng tử giảm đau rồi mới chuyển viện
B. Chuyển gấp bệnh nhân lên tuyến chuyên khoa ĐỒNG THỜI cho thuốc hạ nhãn áp: Uống Acetazolamide 250mg và nhỏ Pilocarpin 1-2%<br><br>👉 Giải thích: Mục 9.1.3.1 quy định nghiêm ngặt: Không được giữ bệnh nhân. Phải sơ cứu ngay bằng Acetazolamide (ức chế tiết) và Pilocarpin (co đồng tử mở góc) rồi lập tức chuyển tuyến. (Lưu ý: Chống chỉ định tuyệt đối Atropin vì làm dãn đồng tử sẽ bít góc hoàn toàn).
12
New cards
Thuốc Manitol 20% (truyền tĩnh mạch) được chỉ định ở tuyến chuyên khoa để điều trị cơn Glaucoma cấp trong trường hợp nào?<br>A. Dùng thường quy cho mọi bệnh nhân Glaucoma tiềm tàng<br>B. Dùng khi bệnh nhân có huyết áp tâm thu quá thấp<br>C. Nếu nhãn áp quá cao hoặc dùng Acetazolamide không hiệu quả (thuốc tăng thẩm thấu)<br>D. Dùng để làm dãn đồng tử trước khi phẫu thuật
C. Nếu nhãn áp quá cao hoặc dùng Acetazolamide không hiệu quả (thuốc tăng thẩm thấu)<br><br>👉 Giải thích: Theo mục 9.1.3.2, Manitol là thuốc tăng thẩm thấu mạnh, rút nước từ mắt vào máu để hạ nhãn áp cấp tốc khi Acetazolamide không đủ lực để khống chế nhãn áp.
13
New cards
Trong điều trị Glaucoma góc đóng cấp tính bằng phẫu thuật, mốc đánh giá "góc đóng 50%" có ý nghĩa gì để chọn lựa phương pháp mổ?<br>A. Nếu đóng < 50% thì không cần mổ, chỉ cần nhỏ thuốc suốt đời<br>B. Đóng < 50% thực hiện cắt mống chu biên (laser/phẫu thuật); Đóng > 50% phải phẫu thuật tạo đường dò<br>C. Góc đóng bao nhiêu cũng chỉ được dùng laser Argon chỉnh hình bè<br>D. Đóng > 50% bắt buộc phải khoét bỏ nhãn cầu tuyệt đối
B. Đóng < 50% thực hiện cắt mống chu biên (laser/phẫu thuật); Đóng > 50% phải phẫu thuật tạo đường dò<br><br>👉 Giải thích: Mục 9.1.3.2 chia chỉ định mổ rất rõ ràng. Góc đóng > 50% nghĩa là góc đã dính chặt quá nửa chu vi, việc cắt mống mắt không còn tác dụng thoát dịch nên phải tạo một lỗ dò mới xuyên củng mạc.
14
New cards
Các yếu tố nguy cơ nào sau đây dễ kích phát một cơn Glaucoma góc đóng BÁN CẤP?<br>A. Dãn đồng tử trong buồng tối, tư thế cúi đầu/nằm sấp, hoặc do xúc cảm<br>B. Đi ngoài trời nắng gắt làm đồng tử co nhỏ tối đa<br>C. Ăn thức ăn nhiều đường và mỡ động vật<br>D. Bị chấn thương đụng dập nhãn cầu
A. Dãn đồng tử trong buồng tối, tư thế cúi đầu/nằm sấp, hoặc do xúc cảm<br><br>👉 Giải thích: Mục 6.1.2 chỉ rõ các yếu tố này làm dãn đồng tử hoặc đẩy thủy tinh thể ra trước, làm nghẽn góc tiền phòng tạm thời gây ra cơn tăng nhãn áp bán cấp.
15
New cards
Đặc điểm soi góc tiền phòng giúp phân biệt hình thái mãn tính của Glaucoma góc đóng và Glaucoma góc mở là gì?<br>A. Cả hai đều có góc tiền phòng mở toang<br>B. Glaucoma góc đóng soi thấy dính góc; Glaucoma góc mở soi thấy góc mở tốt<br>C. Glaucoma góc mở thấy có mủ tiền phòng, góc đóng thấy máu<br>D. Glaucoma góc đóng soi thấy rách nếp gợn sóng mống mắt
B. Glaucoma góc đóng soi thấy dính góc; Glaucoma góc mở soi thấy góc mở tốt<br><br>👉 Giải thích: Theo mục 6.1.4, lâm sàng mạn tính của hai loại này rất giống nhau (âm ỉ, mờ từ từ), tiêu chuẩn vàng để phân biệt là dùng kính soi góc (Gonioscopy) để xem cấu trúc vùng bè bị dính lấp (góc đóng) hay vẫn thông thoáng (góc mở).
16
New cards
Dấu hiệu "Cương tụ rìa, giác mạc phù mờ đều, đồng tử dãn rộng 4-5mm mất phản xạ" thuộc về hình thái lâm sàng nào?<br>A. Glaucoma bẩm sinh<br>B. Glaucoma góc mở nguyên phát<br>C. Cơn cấp tính của Glaucoma góc đóng nguyên phát<br>D. Viêm kết mạc dị ứng mùa xuân
C. Cơn cấp tính của Glaucoma góc đóng nguyên phát<br><br>👉 Giải thích: Đây là những biểu hiện thực thể rầm rộ mô tả ở mục 6.1.3 của cơn cấp Glaucoma góc đóng.
17
New cards
Định nghĩa giai đoạn "Glaucoma tuyệt đối" là gì?<br>A. Là giai đoạn bệnh tự lui và không cần dùng thuốc nữa<br>B. Là giai đoạn đầu của Glaucoma bẩm sinh<br>C. Là cơn tăng nhãn áp ác tính có thể phục hồi ngay khi mổ<br>D. Là giai đoạn cuối của bệnh không kiểm soát được và bệnh nhân mù tuyệt đối
D. Là giai đoạn cuối của bệnh không kiểm soát được và bệnh nhân mù tuyệt đối<br><br>👉 Giải thích: Mục 4.4 giải thích đây là giai đoạn cuối cùng khi thị thần kinh đã chết hoàn toàn, mắt mất chức năng vĩnh viễn không thể vãn hồi.
18
New cards
Chỉ định "Chỉnh hình bè bằng laser Argon (ALT)" trong điều trị Glaucoma nguyên phát góc mở được áp dụng cho đối tượng nào?<br>A. Dùng cho tất cả bệnh nhân mù tuyệt đối để giảm đau<br>B. Chỉ định khi dùng thuốc không hiệu quả, bệnh nhân trẻ < 55 tuổi, bệnh nhân không tuân thủ nhỏ thuốc, hoặc cơ địa không thể dùng thuốc<br>C. Chỉ định cấp cứu tối khẩn cho cơn Glaucoma góc đóng cấp<br>D. Chỉ định duy nhất cho bệnh nhân đái tháo đường
B. Chỉ định khi dùng thuốc không hiệu quả, bệnh nhân trẻ < 55 tuổi, bệnh nhân không tuân thủ nhỏ thuốc, hoặc cơ địa không thể dùng thuốc<br><br>👉 Giải thích: Mục 9.2 liệt kê các chỉ định cụ thể của laser Argon đánh vào vùng bè (mở rộng lỗ lưới bè) cho bệnh nhân góc mở khi điều trị thuốc gặp trở ngại.
19
New cards
Dựa vào thuyết sinh bệnh học, "Thuyết thiếu máu gián tiếp" giải thích nguyên nhân gây tổn thương thần kinh trong Glaucoma là do đâu?<br>A. Tăng nhãn áp làm đứt gãy trực tiếp các nơ-ron võng mạc<br>B. Sự gia tăng nhãn áp gây trở ngại tuần hoàn của các mao mạch nuôi dưỡng đầu thị thần kinh, làm nhồi máu và tổn thương sợi trục<br>C. Do thiếu hụt vitamin A làm khô biểu mô giác mạc<br>D. Do xuất huyết ồ ạt vào dịch kính che lấp hoàng điểm
B. Sự gia tăng nhãn áp gây trở ngại tuần hoàn của các mao mạch nuôi dưỡng đầu thị thần kinh, làm nhồi máu và tổn thương sợi trục<br><br>👉 Giải thích: Theo mục 3.1, nhãn áp tăng cao chèn ép các mao mạch mỏng manh quanh gai thị, gây thiếu máu nuôi dưỡng (nhồi máu) gián tiếp giết chết sợi thần kinh.
20
New cards
Nhóm nguyên nhân "thứ phát sau dùng thuốc nhỏ mắt" thường gây ra Glaucoma do lạm dụng loại thuốc nào?<br>A. Kháng sinh (Tobrex)<br>B. Nước mắt nhân tạo (Systane)<br>C. Corticosteroids nhỏ mắt<br>D. Kháng Histamin (Spersalerg)
C. Corticosteroids nhỏ mắt<br><br>👉 Giải thích: Mục 4.2 liệt kê một trong các nguyên nhân gây Glaucoma thứ phát là do kết hợp dùng thuốc Corticosteroids nhỏ mắt kéo dài. Thuốc này làm biến đổi mạng lưới bè, cản trở thoát thủy dịch và làm tăng nhãn áp ác tính.