Chủ đề 20 - Kế toán

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/27

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:02 AM on 6/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

28 Terms

1
New cards

Funding

(n) kinh phí, sự cấp vốn

2
New cards

Fund

(n/v) quỹ, nguồn tiền / cấp vốn, tài trợ

3
New cards

Question

(n/v) câu hỏi, vấn đề / hỏi, nghi ngờ

4
New cards

Model number

mã số sản phẩm

5
New cards

Score

(v/n) đạt điểm, cho điểm / điểm số, tỷ số

6
New cards

In the coming year

trong năm tới

7
New cards

Contest

(n/v) cuộc thi, cuộc tranh tài / tranh cai, phản đối

8
New cards

Picture

(n) bức tranh, hình ảnh (nghĩa bóng: cục diện, tình hình)

9
New cards

Proper

(adj) đúng, thích hợp, hợp lệ

10
New cards

Shore

(n) bờ, bờ biển

11
New cards

Double

(adj/v) gấp đôi, kép / tăng gấp đôi

12
New cards

Attack

(v) tấn công, giải quyết quyết liệt (vấn đề)

13
New cards

Senior

(adj/n) cấp cao / người cấp cao hơn, tiền bối

14
New cards

Glass cabinet

tủ kính

15
New cards

Tie

(v) buộc, cột, kết nối/gắn liền với

16
New cards

Expressive

(adj) có ý nghĩa, diễn cảm, biểu cảm

17
New cards

Advisor

(n) người cố vấn

18
New cards

In the direction of

theo hướng, về phía

19
New cards

Temporary

(adj) tạm thời, nhất thời

20
New cards

Spending

(n) sự chi tiêu

21
New cards

Traditional

(adj) theo truyền thống

22
New cards

Overcome

(v) vượt qua (khó khăn, trở ngại)

23
New cards

Powerful

(adj) mạnh, quyền lực, hiệu quả

24
New cards

Abundant

(adj) phong phú, dồi dào

25
New cards

Rare

(adj) hiếm, ít có

26
New cards

Theme

(n) chủ đề

27
New cards

Addition

(n) sự thêm vào, phần bổ sung

28
New cards

Generate

(v) tạo ra, phát ra (doanh thu, ý tưởng)