1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Funding
(n) kinh phí, sự cấp vốn
Fund
(n/v) quỹ, nguồn tiền / cấp vốn, tài trợ
Question
(n/v) câu hỏi, vấn đề / hỏi, nghi ngờ
Model number
mã số sản phẩm
Score
(v/n) đạt điểm, cho điểm / điểm số, tỷ số
In the coming year
trong năm tới
Contest
(n/v) cuộc thi, cuộc tranh tài / tranh cai, phản đối
Picture
(n) bức tranh, hình ảnh (nghĩa bóng: cục diện, tình hình)
Proper
(adj) đúng, thích hợp, hợp lệ
Shore
(n) bờ, bờ biển
Double
(adj/v) gấp đôi, kép / tăng gấp đôi
Attack
(v) tấn công, giải quyết quyết liệt (vấn đề)
Senior
(adj/n) cấp cao / người cấp cao hơn, tiền bối
Glass cabinet
tủ kính
Tie
(v) buộc, cột, kết nối/gắn liền với
Expressive
(adj) có ý nghĩa, diễn cảm, biểu cảm
Advisor
(n) người cố vấn
In the direction of
theo hướng, về phía
Temporary
(adj) tạm thời, nhất thời
Spending
(n) sự chi tiêu
Traditional
(adj) theo truyền thống
Overcome
(v) vượt qua (khó khăn, trở ngại)
Powerful
(adj) mạnh, quyền lực, hiệu quả
Abundant
(adj) phong phú, dồi dào
Rare
(adj) hiếm, ít có
Theme
(n) chủ đề
Addition
(n) sự thêm vào, phần bổ sung
Generate
(v) tạo ra, phát ra (doanh thu, ý tưởng)