READING

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/366

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:08 AM on 5/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

367 Terms

1
New cards

mandatory

có tính bắc buộc

2
New cards

diligently

3
New cards

certain

Một số / nhất định

4
New cards

aspect

khía cạnh

5
New cards
6
New cards

as if = as though

Như thể là

Dùng để so sánh hoặc giả định một điều không có thật / không chắc là thật

7
New cards

remarkable = significantly

một cách đáng kể

8
New cards

clarify

làm rõ

clarify something for someone

9
New cards

doubtfully

Một cách nghi ngờ

10
New cards

grant

Tiền chu cấp

cấp phát

11
New cards

resemble

giống với, tương tự

12
New cards

identify

Nhận ra / xác định / nhận diện

13
New cards

consume

Tiêu thụ (đồ ăn, năng lượng, tài nguyên)

14
New cards

confidential

Bí mật / bảo mật / không được tiết lộ

15
New cards

brief

ngắn gọn

16
New cards

strict

nghiêm ngặt

17
New cards

reasonable

vừa phải, phải chăng

18
New cards

consequently = as a result

kết quả là

19
New cards

category

Danh mục / loại / hạng mục

20
New cards

classification

sự phân loại

21
New cards

durable

Bền / lâu hỏng / sử dụng được lâu dài

22
New cards

sturdy

chắc chắn, cứng

23
New cards

beneath = under

ở dưới

24
New cards

multiple

Nhiều / đa dạng / nhiều hơn một

25
New cards

greatest

Lớn nhất / tốt nhất / vĩ đại nhất

26
New cards

absent

vắng mặt

27
New cards

convey

Truyền đạt (ý tưởng, thông tin, cảm xúc)

28
New cards

adapt

thích nghi

29
New cards

motivation

động lực

30
New cards

convert

chuyển đổi

31
New cards

enthusiastic

nhiệt tình

32
New cards

As well as

Cũng như

33
New cards

similarity = common

điểm chung

34
New cards

handle

xử lý

35
New cards

possession

việc sỡ hữu

36
New cards

imprint

Dấu in / dấu vết / dấu ấn

37
New cards

accomplishment

Thành tựu / thành tích đạt được = achievement

38
New cards

act up = malfunction (v): bị lỗi (máy móc)

Cư xử không đúng / nghịch ngợm (người, trẻ em)

Bị trục trặc / hoạt động không bình thường (máy móc, cơ thể)

39
New cards

function

Chức năng / công dụng (n)

Hoạt động / vận hành (v)

40
New cards

attempt

sự cố gắng, sự nỗ lực

41
New cards

specific

cụ thể , rõ ràng

42
New cards

cashier

thu ngân

43
New cards

basis

Cơ sở / nền tảng / căn cứ

44
New cards

crucial

Rất quan trọng / mang tính quyết định

45
New cards

Authorized

Được ủy quyền / được phép chính thức

46
New cards

criteria

Các tiêu chí / tiêu chuẩn để đánh giá hoặc lựa chọn

  • criterion = số ít

  • criteria = số nhiều

47
New cards

appeal

lôi cuốn , thu hút

48
New cards

comprehensive

Toàn diện / đầy đủ / bao quát

49
New cards

utility

Công dụng / tính hữu ích

50
New cards

whether

Liệu / có… hay không

Whether + clause → dùng khi không chắc chắn

51
New cards

hesistant

Do dự / ngập ngừng / không chắc chắn

  • hesitant to + V

  • hesitant about + noun/V-ing

52
New cards

inquire

hỏi, tìm hiểu

53
New cards

plain

Đơn giản / bình thường / không trang trí

Rõ ràng / dễ hiểu

54
New cards

pursue

Theo đuổi (mục tiêu, sự nghiệp, kế hoạch)

55
New cards

Accurate

chính xác

56
New cards

internal

bên trong/ nội bộ

  • external (adj): bên ngoài (trái nghĩa)

  • interior (n/adj): bên trong (về không gian)

57
New cards

ultimately

một cách sau cùng

58
New cards

yield

Tạo ra / mang lại (kết quả, lợi nhuận)

yield (n) = sản lượng / lợi nhuận

59
New cards

belief

niềm tin

60
New cards

perspective

Quan điểm / góc nhìn

perspective on something

61
New cards

terminal

Nhà ga / bến (sân bay, xe bus, tàu)

62
New cards

departure

khởi hành

63
New cards

whereas = while

trong khi

64
New cards

likewise

tương tự, cũng như vậy

I enjoyed the trip. She did likewise.

65
New cards

only if

Chỉ khi / chỉ trong trường hợp

only if + clause

Khi “only if” đứng đầu câu → đảo ngữ

  • Only if + clause, + trợ động từ + S + V

Ví dụ:

  • Only if you study hard will you pass the exam.
    → Chỉ khi bạn học chăm chỉ, bạn mới đậu.

66
New cards

guideline

hướng dẫn

67
New cards

obligation

nghĩa vụ

68
New cards

formely

một cách chính thức

69
New cards

expectantly

một cách mong chờ, chờ đợi

70
New cards

accidential

tình cờ, ngẫu nhiên

71
New cards

previously

một cách trước đây

72
New cards

Horizontal

Ngang / theo chiều ngang

Trái nghĩa: vertical (dọc)

73
New cards

Diagonally

Theo đường chéo

74
New cards

Capability

Khả năng / năng lực (để làm gì đó)

75
New cards

due to

Do / bởi vì

due to + noun / V-ing

76
New cards

Thereby

Qua đó / do đó mà (chỉ kết quả)

thường đứng giữa câu

77
New cards

accidental

tình cờ

78
New cards

beyond

ngoài

79
New cards

Adaptation

Sự thích nghi / sự điều chỉnh để phù hợp

bản chuyển thể

80
New cards

semiannual

Diễn ra 2 lần mỗi năm / nửa năm một lần

81
New cards

invisible

Vô hình / không thể nhìn thấy

82
New cards

favor

(n) Sự giúp đỡ / ân huệ

(v) Ủng hộ / thiên về / ưu ái

in favor of (ủng hộ)

83
New cards

demolition

Sự phá dỡ / sự phá hủy (công trình, tòa nhà)

84
New cards

operate

Vận hành / điều khiển (máy móc, thiết bị)
Hoạt động (của hệ thống, doanh nghiệp)

85
New cards

obtain

thu được, nhận được

86
New cards

insurance

bảo hiểm

87
New cards

function

chức năng

88
New cards

demolition

sự phá huỷ

89
New cards

closure

Sự đóng / việc đóng lại (đường, công ty, dịch vụ)

90
New cards

stick

Bị kẹt / không di chuyển được

be stuck in / on something

91
New cards

mutual

Lẫn nhau / chung giữa hai hoặc nhiều bên

They have mutual respect.
→ Họ có sự tôn trọng lẫn nhau.

92
New cards

object

Vật / đồ vật

Phản đối

93
New cards

sustainability

Sự bền vững

Sustainability is important in modern construction.
→ Tính bền vững rất quan trọng trong xây dựng hiện đại.

94
New cards

terrible

Tồi tệ / kinh khủng / rất xấu

95
New cards

principle

Nguyên tắc / quy tắc cơ bản

96
New cards

exclusive

Độc quyền / riêng biệt

97
New cards

ssortment

Sự đa dạng / nhiều loại khác nhau

98
New cards

extensive

rộng rãi, toàn diện

99
New cards

Apparently

  • Rõ ràng là / có vẻ như / theo như được biết

→ dùng khi thông tin không chắc 100%, dựa trên quan sát hoặc nghe nói

100
New cards

As expected

Như dự đoán / đúng như mong đợi

  • as expected + clause