1/48
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
휴일
ngày nghỉ

공휴일
ngày lễ

연휴
nghỉ dài ngày

기념일
ngày kỉ niệm

여행을 떠나다
đi du lịch
소풍을 가다
đi dã ngoại

설
Tết âm lịch
추석
Trung thu

떡국
súp bánh tteok

송편
bánh songpyeon

윷놀이
trò chơi yut

연날리기
thả diều

강강술래
múa vòng tròn

씨름
môn đấu vật

세배를 하다
lạy đầy năm mới

세뱃돈을 받다
nhận tiền mừng tuổi
복을 받다
được may mắn, hạnh phúc
보름달이 뜨다
trăng rằm lên
소원을 빌다
ước, cầu mong

차례를 지내다
cúng tổ tiên

고향에 내려가다
về quê
개고기념일
ngày thành lập trường
글쓰기 대회
hội thi viết
더위팔기
bán cái nóng (tục lệ)

동해
biển Đông

땅콩
lạc, đậu phộng

문화 제험
trải nghiệm văn hóa
묵다
trọ, ở

민속놀이
trò chơi dân gian

보름달
trăng rằm

부럼
quả hạch

부침개
bánh rán, bánh bèo
(차가) 밀리다
kẹt (xe)

서해
biển Tây

성탄절
Lễ Giáng sinh
세배
vái lạy

식물원
vườn thực vật

약식
món ăn bổ dưỡng

연날리기
thả diều

오곡밥
cơm ngũ cốc

음력
âm lịch

이동
di động

입에 맞다
hợp khẩu vị
쥐불놀이
trò đốt ống bơ

차례 (제사)
cúng, tế lễ
콘도
chỗ ở (cho nhiều người)

학비
học phí

호두
quả đầu chó

회식
liên hoan
