Thẻ ghi nhớ: Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 2 (bài 9) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 2 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/48

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:12 PM on 4/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

49 Terms

1
New cards

휴일

ngày nghỉ

<p>ngày nghỉ</p>
2
New cards

공휴일

ngày lễ

<p>ngày lễ</p>
3
New cards

연휴

nghỉ dài ngày

<p>nghỉ dài ngày</p>
4
New cards

기념일

ngày kỉ niệm

<p>ngày kỉ niệm</p>
5
New cards

여행을 떠나다

đi du lịch

6
New cards

소풍을 가다

đi dã ngoại

<p>đi dã ngoại</p>
7
New cards

Tết âm lịch

8
New cards

추석

Trung thu

<p>Trung thu</p>
9
New cards

떡국

súp bánh tteok

<p>súp bánh tteok</p>
10
New cards

송편

bánh songpyeon

<p>bánh songpyeon</p>
11
New cards

윷놀이

trò chơi yut

<p>trò chơi yut</p>
12
New cards

연날리기

thả diều

<p>thả diều</p>
13
New cards

강강술래

múa vòng tròn

<p>múa vòng tròn</p>
14
New cards

씨름

môn đấu vật

<p>môn đấu vật</p>
15
New cards

세배를 하다

lạy đầy năm mới

<p>lạy đầy năm mới</p>
16
New cards

세뱃돈을 받다

nhận tiền mừng tuổi

17
New cards

복을 받다

được may mắn, hạnh phúc

18
New cards

보름달이 뜨다

trăng rằm lên

19
New cards

소원을 빌다

ước, cầu mong

<p>ước, cầu mong</p>
20
New cards

차례를 지내다

cúng tổ tiên

<p>cúng tổ tiên</p>
21
New cards

고향에 내려가다

về quê

22
New cards

개고기념일

ngày thành lập trường

23
New cards

글쓰기 대회

hội thi viết

24
New cards

더위팔기

bán cái nóng (tục lệ)

<p>bán cái nóng (tục lệ)</p>
25
New cards

동해

biển Đông

<p>biển Đông</p>
26
New cards

땅콩

lạc, đậu phộng

<p>lạc, đậu phộng</p>
27
New cards

문화 제험

trải nghiệm văn hóa

28
New cards

묵다

trọ, ở

<p>trọ, ở</p>
29
New cards

민속놀이

trò chơi dân gian

<p>trò chơi dân gian</p>
30
New cards

보름달

trăng rằm

<p>trăng rằm</p>
31
New cards

부럼

quả hạch

<p>quả hạch</p>
32
New cards

부침개

bánh rán, bánh bèo

33
New cards

(차가) 밀리다

kẹt (xe)

<p>kẹt (xe)</p>
34
New cards

서해

biển Tây

<p>biển Tây</p>
35
New cards

성탄절

Lễ Giáng sinh

<p>Lễ Giáng sinh</p>
36
New cards

세배

vái lạy

<p>vái lạy</p>
37
New cards

식물원

vườn thực vật

<p>vườn thực vật</p>
38
New cards

약식

món ăn bổ dưỡng

<p>món ăn bổ dưỡng</p>
39
New cards

연날리기

thả diều

<p>thả diều</p>
40
New cards

오곡밥

cơm ngũ cốc

<p>cơm ngũ cốc</p>
41
New cards

음력

âm lịch

<p>âm lịch</p>
42
New cards

이동

di động

<p>di động</p>
43
New cards

입에 맞다

hợp khẩu vị

44
New cards

쥐불놀이

trò đốt ống bơ

<p>trò đốt ống bơ</p>
45
New cards

차례 (제사)

cúng, tế lễ

46
New cards

콘도

chỗ ở (cho nhiều người)

<p>chỗ ở (cho nhiều người)</p>
47
New cards

학비

học phí

<p>học phí</p>
48
New cards

호두

quả đầu chó

<p>quả đầu chó</p>
49
New cards

회식

liên hoan

<p>liên hoan</p>