MINA NO NIHONGO BÀI 17

0.0(0)
Studied by 3 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/35

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:26 AM on 5/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

36 Terms

1
New cards

おぼえます

nhớ, thuộc

<p>nhớ, thuộc</p>
2
New cards

わすれます

quên

<p>quên</p>
3
New cards

なくします

mất, đánh mất

<p>mất, đánh mất</p>
4
New cards

レポートをだします

nộp [báo cáo]

<p>nộp [báo cáo]</p>
5
New cards

はらいます

trả tiền

<p>trả tiền</p>
6
New cards

かえします

trả lại

<p>trả lại</p>
7
New cards

でかけます

đi ra ngoài

<p>đi ra ngoài</p>
8
New cards

ぬぎます

cởi (quần áo, giầy)

<p>cởi (quần áo, giầy)</p>
9
New cards

もっていきます

mang đi, mang theo

<p>mang đi, mang theo</p>
10
New cards

もってきます

mang đến

<p>mang đến</p>
11
New cards

しんぱいします

lo lắng

<p>lo lắng</p>
12
New cards

ざんぎょうします

làm thêm, làm quá giờ

<p>làm thêm, làm quá giờ</p>
13
New cards

しゅっちょうします

đi công tác

<p>đi công tác</p>
14
New cards

おふろにはいります

tắm bồn [vào bồn tắm]

<p>tắm bồn [vào bồn tắm]</p>
15
New cards

たいせつ

quan trọng, quý giá

<p>quan trọng, quý giá</p>
16
New cards

だいじょうぶ

không sao, không có vấn đề gì

<p>không sao, không có vấn đề gì</p>
17
New cards

あぶない

nguy hiểm

<p>nguy hiểm</p>
18
New cards

もんだい

câu hỏi, vấn đề

<p>câu hỏi, vấn đề</p>
19
New cards

こたえ

câu trả lời

<p>câu trả lời</p>
20
New cards

きんえん

cấm hút thuốc

<p>cấm hút thuốc</p>
21
New cards

けんこうほけんしょう

thẻ bảo hiểm y tế

<p>thẻ bảo hiểm y tế</p>
22
New cards

かぜ

cảm cúm

<p>cảm cúm</p>
23
New cards

ねつ

sốt

<p>sốt</p>
24
New cards

びょうき

ốm, bệnh

<p>ốm, bệnh</p>
25
New cards

くすり

thuốc

<p>thuốc</p>
26
New cards

おふろ

お風呂 bồn tắm

<p>お風呂 bồn tắm</p>
27
New cards

うわぎ

áo khoác

<p>áo khoác</p>
28
New cards

したぎ

quần áo lót

29
New cards

までに

trước ~ (chỉ thời gian)

30
New cards

ですから

vì thế, vì vậy, do đó

31
New cards

どうしましたか

Có vấn đề gì? Anh/Chị bị làm sao? (cách bác sĩ hỏi bệnh nhân)

<p>Có vấn đề gì? Anh/Chị bị làm sao? (cách bác sĩ hỏi bệnh nhân)</p>
32
New cards

がいたいです

Tôi bị đau ~

33
New cards

のど

Họng

<p>Họng</p>
34
New cards

おだいじに

Anh/Chị nhớ giữ gìn sức khỏe. ( Câu nói với người bị ốm hoặc bị bệnh )

<p>Anh/Chị nhớ giữ gìn sức khỏe. ( Câu nói với người bị ốm hoặc bị bệnh )</p>
35
New cards

おふろ

お風呂 bồn tắm

36
New cards

これから

từ bây giờ, sau đây