vc 5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:35 AM on 6/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards

norm (n)

/nɔːm/

chuẩn mực, quy tắc

điều bình thường, phổ biến

2
New cards

bedspread (n)

/ˈbedspred/

khăn trải giường

3
New cards

frame (n)

/freɪm/

Khung, gọng (Tranh ảnh, cửa sổ, kính mắt)

Khung xương, bộ khung (Xây dựng / Cơ thể)

Khung hình / Khung cảnh (Điện ảnh, Nhiếp ảnh)

4
New cards

frame (v)

Lên khung, lồng khung (Cho tranh ảnh)

Dàn cảnh hãm hại, đổ oan cho ai

Diễn đạt, định hình (Ý nghĩ, câu hỏi, kế hoạch)

5
New cards

drawer (n)

/drɔː(r)/

ngăn kéo

6
New cards

rug (n)

/rʌɡ/

thảm trải sàn

7
New cards

fad (n)

/fæd/

mốt nhất thời, trào lưu ngắn hạn

8
New cards

resolution (n)

/ˌrezəˈluːʃn/

Sự quyết tâm

Nghị quyết (Trong Chính trị / Cuộc họp)

Sự giải quyết (Một vấn đề, cuộc xung đột)

Độ phân giải (Trong Công nghệ / Hình ảnh)

9
New cards

wind (v)

/waɪnd/

Cuộn, quấn, cuốn

Uốn lượn, quanh co

Lên dây cót

10
New cards

wind (n)

/waɪnd/

Một vòng quấn, một vòng cuộn, một lần vặn/xoay

11
New cards

dip (v)

/dɪp/

Nhúng, dìm nhẹ vào chất lỏng

Giảm xuống, đi xuống

Hạ thấp xuống / Ngụp lặn

12
New cards

dip (n)

Một cú ngâm mình, cú bơi nhanh

Sự giảm nhẹ, sự sụt giảm tạm thời

13
New cards

reap (v)

/riːp/

Gặt, thu hoạch (Nông nghiệp)

Thu về, gặt hái được (Lợi ích, thành quả, phần thưởng)

14
New cards

penny (n)

/ˈpeni/

đồng xu 1 cent

1/100 bảng Anh

15
New cards

crowd (n)

/kraʊd/

Đám đông người

16
New cards

crowd (v)

/kraʊd/

Tụ tập, đổ xô vào, kéo đến

Chen lấn, nhồi nhét, làm cho chật chội

ùa về dồn dập, chiếm trọn tâm trí

17
New cards

conscience (n)

/ˈkɒnʃəns/

lương tâm

18
New cards

tonsil (n)

/ˈtɒnsl/

amidan

19
New cards

gown (n)

/ɡaʊn/

áo choàng

váy dạ hội/váy cưới

20
New cards

wheel (v)

/wiːl/

Đẩy một vật (hoặc ai đó) đi bằng xe có bánh đẩy

21
New cards

shoebox (n)

/ˈʃuːbɒks/

hộp đựng giày

22
New cards

crumb (n)

/krʌm/

mẩu bánh, vụn bánh

Một chút xíu, một lượng nhỏ nhoi

23
New cards

thimble (n)

/ˈθɪmbl/

bao đầu ngón tay dùng trong khâu vá

24
New cards

puddle (n)

/ˈpʌdl/

vũng nước

vũng chất lỏng

25
New cards

oar (n)

/ɔː(r)/

mái chèo

26
New cards

matchbox (n)

/ˈmætʃbɒks/

hộp quẹt diêm

27
New cards

handkerchief (n)

/ˈhæŋkətʃɪf/

khăn mùi soa

28
New cards

sneeze (v)

/sniːz/

hắt hơi

29
New cards

sneeze (n)

/sniːz/

tiếng hắt hơi

30
New cards

gallon (n)

/ˈɡælən/

đơn vị đo thể tích chất lỏng (gal)

31
New cards