1/31
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
destroy (v)
phá huỷ
deforestation (n)
nạn phá rừng
desperate (a)
cực kỳ cần, rất cần
tuyệt vọng (=hopeless)
pristine forest
rừng nguyên sinh
dominate (v)
thống trị, chiếm ưu thế
signature (n)
dấu hiệu đặc trưng
reveal (v)
tiết lộ
motive (n)
động cơ
motivation (n): động lực
previous (a)
trước đây ~ early
decade (n)
thập kỷ
be associated with
liên quan đến / gắn liền với
subsistence (n)
tự cung tự cấp
booming city/ economy
thành phố/ nền kinh tế đang phát triển mạnh mẽ
contain (v)
kiềm chế, ngăn chặn
striking (a)
nổi bật, ấn tượng
halt (v)
tạm dừng
characteristic (n)
đặc điểm
urbanisation (n)
sự đô thị hoá
implement (v)
thực hiện
sustainable development
phát triển bền vững
cut down sth = chop sth down
chặt, đốn (cây cối)
agricultural productivity
năng suất nông nghiệp
degraded (a)
xuống cấp
abandoned (a)
bỏ hoang
eliminate (v)
loại bỏ
decay (v)
phân huỷ
greenhouse gas emissions
khí thải nhà kính
negotiate (v)
đàm phán
attempt to do sth
cố gắng làm điều gì
degradation (n)
sự suy thoái
fossil fuels
nhiên liệu hoá thạch
exacerbate (v)
làm trầm trọng thêm