1/41
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
stew in his own juice
để sb tự gánh chịu hậu quả
militate against
cản trở
branch out
mở rộng hoạt động kinh doanh
weed out
sàng lọc
albeit
although
a bolt of lighting
hiện tượng sét đánh
take French leave
rời đi kh nói lời nào
perpendicular
thẳng đứng
deluge
đại hồng thuỷ
antediluvian (n)
người cũ kỹ
depress (v)
làm yếu đi, làm suy nhược
antidepressent (n)
thuốc chống suy nhược
angst
cảm giác lo lắng
angst-ridden (adj)
có cảm giác lo lắng
hydroelectricity (n)
thuỷ điện
blabber (v)
nói huyên thuyên
blabbermouth (n)
ngừoi ăn nói ba hoa
chief (n)
người lãnh đạo, thủ lĩnh
chief (adj)
quan trọng, chủ yếu
mischief (n)
sự ranh mãnh, láu lỉnh
mischief-marker (n)
người gây mối bất hoà
pseudonym (n)
bút danh
pseudonymous (adj)
ký biệt hiệu, ký bút danh (tác phẩm)
assimilate (v)
tiêu hoá, đồng hoá
chock-full (adj)
đầy, đông nghịt
indoctrinate (v)
truyền bá
indoctrination (n)
sự truyền bá
in every nook and cranny
mọi ngóc ngách
nearly as
kém cạnh gì đó
first-aid
sự sơ cứu
be on pins and needles
lo lắng, hồi hộp
keep from
ngăn cản ai đó làm gì đó
make a federal case out of it
overreact
stick your nose into st
can thiệp vào chuyện ngkh
air sb’s dirty laundry in public
phơi bày chuyện riêng tư
figure out/make out
tìm kiếm, hiểu or giải quyết 1 vấn đề
on a shoestring
ngân sách hạn hẹp
take aback
làm ngạc nhiên
head over heels with
yêu say đắm
twist around one's little finger
điều khiển, thao túng
retrospect
hồi tưởng lại
have a crush on
yêu