1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|

detached house
nhà biệt lập

terraced house
nhà liền kề

bungalow
nhà một tầng

semi-detached house
nhà song lập
Self-contained flat
/ˌself.kənˈteɪnd flæt/
căn hộ khép kín
cottage
/ˈkɒt.ɪdʒ/
nhà nhỏ nông thôn
villa
/ˈvɪl.ə/
biệt thự

Utility room
/juːˈtɪl.ə.ti ˌruːm/
phòng tiện ích

Shed
/ʃed/
nhà kho

Attic
/ˈæt.ɪk/
gác mái

Cellar
/ˈsel.ər/
hầm (rượu)

Basement
/ˈbeɪs.mənt/
tầng hầm

Hallway
/ˈhɔːl.weɪ/
hành lang

Porch
/pɔːtʃ/
hiên (có mái che)

Patio
/ˈpæt.i.əʊ/
khoảng sân trước nhà (không có mái che)

cutting board
/ˈkʌt.ɪŋ ˌbɔːd/
thớt

Grater
/ˈɡreɪ.tər/
cái mài, cái nạo

Corkscrew
/ˈkɔːk.skruː/
cái mở nắp chai

hanger
/ˈhæŋ.ər/
móc treo

table mat
/ˈteɪ.bəl ˌmæt/
tấm lót bàn ăn

ironing board
/ˈaɪə.nɪŋ ˌbɔːd/
cầu là

toilet roll
/ˈtɔɪ.lət ˌrəʊl/
giấy vệ sinh

dustpan
/ˈdʌst.pæn/

charger
/ˈtʃɑː.dʒər/
sạc

socket
/ˈsɒk.ɪt/
ổ cắm