1/89
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Acquire knowledge
Tiếp thu kiến thức
Academic attainment/ achievement
thành tích học tập
holistic education
giáo dục toàn diện
intellectual development
sự phát triển trí tuệ
invaluable assent
tài sản vô giá
shaping character
việc hình thành nhân cách
nurture talens
nuôi dưỡng tài năng
foster creativity
thúc đẩy sự sáng tạo
cultivate skills
trau dồi kĩ năng
enrich life experiences
làm phong phú trải nghiệm sống
broaden one’s horizon
mở rộng tầm mắt/ kiến thức
cognitive skills
kỹ năng nhận thức
critical thingking
tư duy phản biện
analytical skills
kỹ năng phân tích
formative years
những năm tháng hình thành nhân cách
moral values
các giá trị đạo đức
social integration
sự hoà nhập xã hội
well-rounded individual
người phát triển toàn diện
illiteracy
sự mù chữ
literacy rate
tỷ lệ biết chữ
pedagogy
phương pháp giảng dạy
curriculum
chương trình giảng dạy
rote learning
học vẹt
cram for an exam
học nhồi nhét trước kỳ thi
teacher-centric
lấy giáo viên làm trung tâm
hands-on experience
kinh nghiệm thực tế
theoretical knowledge
kiến thức lý thuyết
practical application
ứng dụng thực tiễn
blended learning
học tập kết hợp (trực tuyến và trực tiếp)
self-directed learning
tự học
continuous assessment
đánh giá liên tục
academic discipline
kỷ luật học đường
collaboration
sự hợp tác
vocational training
đào tạo nghề
tertiary education
giáo dục đại học
academic qualification
bằng cấp học thuật
degree holder
người có bằng cấp
major in+s
học về chuyên ngành…
tuition fee
học phí
scholarship
học bổng
financial aid
hỗ trợ tài chính
student debt/ student loan
khoản nợ/ vay của sinh viên
career prospect
triển vọng nghề nghiệp
employability
khả năng được tuyển dụng
job market
thị trường việc làm
skill shortage
sự thiếu hụt kỹ năng
white-collar job
công việc văn phòng
blue-collar job
công việc chân tay
internship
kỳ thực tập
pursue higher education
theo đuổi gduc đh
academic pressure
áp lực học tập
overloaded curriculum
chương trình học quá tải
educational disparity/ inequality
sự bất bình đẳng trong giáo dục
elitism
giáo dục chỉ tập trung cho nhóm giàu/ giỏi
drop out of school
bỏ học giữa chừng
truancy
trốn học
peer pressure
áp lực từ bạn bè đồng lứa
plagiarism
đạo văn
cheating
gian lận
grade inflation
sự lạm phát điểm số
disruptive behavior
hành vi gây rối
lack of resources
sự thiếu thốn cơ sở vật chất
brain drain
nạn chảy máu chất xám
unemployment rate
tỉ lệ thất nghiệp
mismatch of skills
học một đằng làm một nẻo
financial burden
gánh nặng tài chính
deprive of education
bị tước đi cơ hội giáo dục
marginalized students
học sinh thuộc nhóm yếu thế
impart knowledge
truyền đạt kiến thức
facilitate
tạo điều kiện thuận lợi
hinder/ impede
cản trở (quá trình học tập)
exacerbate
làm trầm trọng hơn
alleviate
giảm bớt (áp lực tài chính)
compulsory/ mandatory
bắt buộc
elective/ optional
lựa chọn
prevalent
phổ biến
detrimental
bất lợi
conducive to
tạo điều kiện tốt cho
paramount
tối cao
indispensable
không thể thiếu
profound
sâu sắc
simultaneously
đồng thời
inevitably
một cách tất yếu
substantially
một cách đáng kể
bridge the gap
thu hẹp khoảng cách
equip someone with sth
trang bị cho ai cái gì
instill (values/skills)
thấm nhuần, làm cho ai tiếp thu
fall prey to negative peer pressure
rơi vào bẫy tiêu cực từ bạn bè
the intense pursuit of academic excellence
sự theo đuổi gắt gao thành tích học tập
epistemology
nhận thức luận