HSK 4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/150

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:00 PM on 6/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

151 Terms

1
New cards

法律

fǎ lǜ

pháp luật, luật

2
New cards

liǎ

hai

3
New cards

印象

yìnxiàng

ấn tượng

4
New cards

shēn

sâu sắc

5
New cards

熟悉

shúxī

hiểu rõ

6
New cards

不仅

bùjǐn

không những, chẳng những

7
New cards

性格

xìnggé

tính cách, tính nết

8
New cards

孙月

SūnYuè

Tôn Nguyệt

9
New cards

王静

Wáng Jìng

Vương Tịnh

10
New cards

李进

Lǐ Jìn

Lý Tiến

11
New cards

开玩笑

kāiwánxiào

nói đùa, đùa

12
New cards

从来

cónglái

từ trước đến giờ, từ trước đến nay

13
New cards

最好

zuìhǎo

tốt nhất

14
New cards

共同

gōngtóng

chung, cùng

15
New cards

适合(v)

shìhé

phù hợp

16
New cards

幸福

xìngfú

hạnh phúc

17
New cards

生活(n/v)

shēnghuó

cuộc sống, sống

18
New cards

gāng

vừa mới, vừa

19
New cards

浪漫

làngmàn

lãng mạn

20
New cards

gòu

đủ

21
New cards

缺点

quēdiǎn

khuyết điểm, thiếu sót

22
New cards

接受

jiēshòu

chấp nhận

23
New cards

gāo

cao

24
New cards

羡慕

xiànmù

ước ao, ngưỡng mộ

25
New cards

爱情

àiqíng

tình yêu (nam và nữ)

26
New cards

星星

xīngxing

ngôi sao

27
New cards

即使

jíshǐ

cho dù

28
New cards

加班

jiābān

tăng ca

29
New cards

liàng

chiếu sáng, toả sáng

30
New cards

感动

gǎndòng

cảm động, làm xúc động

31
New cards

自然

zìrán

đương nhiên, hiển nhiên

32
New cards

原因

yuányīn

nguyên nhân

33
New cards

互相

hùxiāng

lẫn nhau, qua lại

34
New cards

吸引

xīyǐn

hấp dẫn, thu hút

35
New cards

幽默

yōumò

hóm hỉnh, khôi hài

36
New cards

脾气

píqi

tình tình, tính khí

37
New cards

适应

shìyìng

thích ứng, thích nghi

38
New cards

jiāo

kết giao

39
New cards

平时

píngshí

thường ngày

40
New cards

guàng

đi dạo

41
New cards

短信

duǎnxìn

tin nhắn

42
New cards

正好

zhènghǎo

đúng lúc, được dịp, gặp dịp

43
New cards

Xià

Hạ(họ)

44
New cards

马克

Mǎ Kě

Mark

45
New cards

聚会

jùhuì

gặp gỡ, cuộc họp mặt

46
New cards

练习

liên hệ

47
New cards

差不多

gần như, hầu như

48
New cards

专门

đặc biệt, riêng biệt

49
New cards

毕业

tốt nghiệp

50
New cards

麻烦

làm phiền

51
New cards

Lâm

52
New cards

张远

Trương Viễn

53
New cards

上海

Thượng Hải

54
New cards

好像

giống như, dường như

55
New cards

重新

làm lại lần nữa

56
New cards

尽管

cho dù, mặc dù

57
New cards

真正

chân chính

58
New cards

友谊

tình bạn

59
New cards

丰富

làm phong phú

60
New cards

葡萄

pútao

quả nho

61
New cards

无聊

nhàm chán

62
New cards

讨厌

ghét, không thích

63
New cards

lại, nhưng mà

64
New cards

周围

xung quanh

65
New cards

交流

giao lưu

66
New cards

理解

hiểu

67
New cards

镜子

gương soi

68
New cards

trong khi đó, mà(chỉ sự tương phản)

69
New cards

khi

70
New cards

困难

khó khăn

71
New cards

及时

kịp thời

72
New cards

đồng hành, đi cùng, ở bên cạnh

73
New cards

rất, khá

74
New cards

紧张

căng thẳng, hồi hộp

75
New cards

信心

sự tự tin, lòng tin

76
New cards

能力

năng lực, khả năng

77
New cards

招聘

tuyển dụng

78
New cards

提供

cung cấp

79
New cards

小雨

Tiểu Vũ

80
New cards

负责

phụ trách, chịu trách nhiệm

81
New cards

本来

lần đầu, trước đây, vốn dĩ

82
New cards

应聘

xin việc

83
New cards

材料

tài liệu

84
New cards

符合

phù hợp

85
New cards

通知

thông báo

86
New cards

87
New cards

律师

luật sư

88
New cards

专业

chuyên ngành

89
New cards

另外

ngoài ra

90
New cards

收入

thu nhập

91
New cards

咱们

chúng ta

92
New cards

安排

sắp xếp

93
New cards

首先

trước hết

94
New cards

正式

chính thức, trang trọng

95
New cards

để lại

96
New cards

其次

thứ hai, sau đó

97
New cards

城市

thành thật

98
New cards

改变

thay đổi

99
New cards

感觉

cảm giác

100
New cards

判断

nhận xét, đánh giá