Vocab 30/3/26

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/145

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:47 AM on 6/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

146 Terms

1
New cards

Marine

(thuộc ) biển

2
New cards

Physician

thầy thuốc , bs

3
New cards

Biologist

nhà nghiên cứu về sinh vật học

4
New cards

Chemist

nhà hóa học

5
New cards

Astronaut

phi hành gia

6
New cards

Study

sự nghiên cứu / học , nghiên cứu

7
New cards

Monitor

giam sát

8
New cards

Movement

sự chuyển động , sự vận động , sự cử động

9
New cards

Mainly

chính , chủ yếu , phần lớn

10
New cards

Totally

hoàn toàn

11
New cards

Generally

nói chung

12
New cards

Typically

điển hình , tiêu biểu

13
New cards

Breadwinner

trụ cột gd

14
New cards

Delicious

thơm ngon

15
New cards

Dish

món ăn trong bữa ăn

16
New cards

Plate

đĩa

17
New cards

Portion

phần thức ăn

18
New cards

Fork

nĩa

19
New cards

Unfailing

k bh cạn , hết

20
New cards

Solid

vững chắc , rắn chắc , chắc nịch

21
New cards

Basement

nền móng , móng ( của 1 bức tường …) / tầng hầm

22
New cards

Ground

mặt đất , đất

23
New cards

Base

đáy chân bể / cơ sở , nền tảng , nền móng

24
New cards

Background

nền

25
New cards

Reconcile

giải hòa , làm cho hòa thuận

26
New cards

Manage

quản lí , xoay xở đc , giải quyết đc

27
New cards

Balance

làm cho thăng bằng , cân bằng

28
New cards

Convey

truyền đạt ( suy nghĩ , cảm nhận , ý tưởng )

29
New cards

Regulate

điều chỉnh , kiểm soát

30
New cards

Emotion

sụ cảm động , xúc động , xúc cảm

31
New cards

Emotional

cảm động , xúc động , liên quan đến cảm xúc

32
New cards

Explain

giảng , giải thích

33
New cards

Explanation

sự giảng giải , giải thích

34
New cards

Scold

rầy la , trách mắng , mắng mỏ

35
New cards

Argument

sự tranh cãi , tranh luận

36
New cards

Garbage

rác

37
New cards

Pollution

sự làm ô uế , ô nhiễm

38
New cards

Pollutant

chất gây ô nhiễm

39
New cards

Pollute

làm ô nhiễm

40
New cards

Polluted

bị ô nhiễm

41
New cards

Financial

thuộc tài chính , về tài chính

42
New cards

Finance

tài chính

43
New cards

Burden

gánh nặng

44
New cards

Course

khóa học

45
New cards

Shift

ca( làm việc)

46
New cards

Vision

sự nhìn , sức nhìn , tầm nhìn

47
New cards

Traditionally

1 cách truyền thống

48
New cards

Traditional

thuộc tt, theo tt , là tt

49
New cards

Tradition

truyền thống

50
New cards

Traditionalist

ng theo chủ nghĩa tt , ng ủng hộ chủ nghĩa tt

51
New cards

Traditionalism

chủ nghĩa tt , sự tôn trọng truyền thống

52
New cards

Household

hộ , gd

53
New cards

Function v,n

hoạt động , chạy ( máy ) , thực hiện cn / cn , nhiệm vụ

54
New cards

Operate

hoạt động ( máy ) , có td

55
New cards

Lead

lãnh đạo , chỉ huy , đẫn dắt

56
New cards

Overwhelmed

bị choáng ngợp

57
New cards

Overload

lượng quá tải , sự quá tải

58
New cards

Conflict

sự xung đột , tranh giành , va chạm

59
New cards

Shoulder v

vác lên vai , gánh trách nhiệm

60
New cards

Concept

kn, quan niệm , yk

61
New cards

Old-fashioned

lạc hậu , lỗi thời

62
New cards

Face v

đương đầu , đối phó , gặp phải

63
New cards

Decision

sự quyết định , quyết nghị

64
New cards

Decisive

quyết đoán , kiên quyết , dứt khoát

65
New cards

Decisiveness

sự quả quyết , sự quyết đoán , sự dứt khoát

66
New cards

Decisively

1 cách kiên định , dứt khoát

67
New cards

Vote

sự bỏ phiếu

68
New cards

Choice

sự lựa chọn

69
New cards

Wish n

ý muốn

70
New cards

Abroad adv

ở nước ngoài

71
New cards

Attitude

thái độ

72
New cards

Behavior

hành vi , cách cư xử

73
New cards

Performance

thành tích , hiệu suất

74
New cards

Practice n

thói quen , lẽ thường

75
New cards

Observe

quan sát , theo dõi

76
New cards

Alike

giống ,tương tự , đứng sau V

77
New cards

Equal adj

ngang bằng

78
New cards

Similar

giống nhau , tương tự

79
New cards

Common

thường , thông thường , phổ biến

80
New cards

Childcare

sự chăm sóc trẻ em

81
New cards

Full-time

toàn bộ tgian

82
New cards

Supporting adj

phụ ( vai diễn . vai trò …)

83
New cards

Support

ủng hộ , hỗ trợ , kk

84
New cards

Supportive adj

đem lại sự giúp đỡ , kk , ủng hộ

85
New cards

Supporter

ng ủng hộ

86
New cards

Careless

k chú ý , k cẩn thận , cẩu thả

87
New cards

Careful

cẩn thận , thận trọng

88
New cards

Caring adj

chu đáo

89
New cards

Carefully

1 cách cẩn thận

90
New cards

Equally

1 cách công bằng

91
New cards

Responsible

chịu trách nhiệm

92
New cards

Responsive

đáp ứng nhiệt tình , thông cảm ; p.u nhanh , phản hồi nhanh

93
New cards

Responsibility

trách nhiệm

94
New cards

Responsibly adv

1 cách có trách nhiệm

95
New cards

Irresponsibly

1 cách vô trách nhiệm , thiếu trách nhiệm

96
New cards

Irresponsible

vô trách nhiệm , thiếu trách nhiệm

97
New cards

Irresponsibility

sự thiếu tinh thần trách nhiệm

98
New cards

Mischievous

tinh nghịch , tinh quái , ranh mãnh , láu lỉnh

99
New cards

Obey

vâng lời ,tuân theo

100
New cards

Obedience

sự vâng lời , sự tuân theo