1/44
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
교통수단
phương tiện giao thông
시내 버스
xe buýt nội thành
시외 버스
xe buýt ngoại thành
마을 버스
xe buýt tuyến ngắn
일반 택시
tắc xi thường
모범택시
taxi cao cấp
셔틀버스
xe buýt nội bộ
콜택시
tắc xi gọi qua tổng đài
리무진 택시
tắc xi loại lớn
(1)번 출구
cửa ra số (1)
호선
đường tàu số (1)
환승역
Ga trung chuyển, ga đổi tàu
갈아타는 곳
nơi đổi tuyến
방면
hướng
행
đi
교통 카드
thẻ giao thông
기본요금
phí cơ bản
노선도
bản đồ lộ trình
골목
ngõ, hẻm
모퉁이
góc đường
건널목
nơi giao nhau giữa đường bộ và đường sắt
삼거리
ngã 3
사거리
ngã 4
버스 전용 도로
đường dành riêng cho xe buýt
이동 방향
phương hướng di chuyển
오른쪽으로 가다
đi về bên phải
우회전하다
rẽ phải
왼쪽으로 가다
đi về bên trái
똑바로 가다
đi thẳng
직진하다
đi thẳng
곧장 가다
đi thẳng
쭉 가다
đi miết
지나가다
đi qua, vượt qua
건너가다
đi băng qua
돌아가다
quay lại
유턴하다
quay đầu(xe)
나가다
đi ra( hướng xa phía ng nói)
나오다
ra( hướng về phía người nói)
난타
1 loại hình nghệ thuật
담요
chăn,mền
발표회
buổi phát biểu
배달원
nhân viên giao hàng
콩잎
lá đậu
색연필
bút chì màu
좌회전하다
rẽ trái