sc2 Bài 6: 교통

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/44

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:16 AM on 6/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

45 Terms

1
New cards

교통수단

phương tiện giao thông

2
New cards

시내 버스

xe buýt nội thành

3
New cards

시외 버스

xe buýt ngoại thành

4
New cards

마을 버스

xe buýt tuyến ngắn

5
New cards

일반 택시

tắc xi thường

6
New cards

모범택시

taxi cao cấp

7
New cards

셔틀버스

xe buýt nội bộ

8
New cards

콜택시

tắc xi gọi qua tổng đài

9
New cards

리무진 택시

tắc xi loại lớn

10
New cards

(1)번 출구

cửa ra số (1)

11
New cards

호선

đường tàu số (1)

12
New cards

환승역

Ga trung chuyển, ga đổi tàu

13
New cards

갈아타는 곳

nơi đổi tuyến

14
New cards

방면

hướng

15
New cards

đi

16
New cards

교통 카드

thẻ giao thông

17
New cards

기본요금

phí cơ bản

18
New cards

노선도

bản đồ lộ trình

19
New cards

골목

ngõ, hẻm

20
New cards

모퉁이

góc đường

21
New cards

건널목

nơi giao nhau giữa đường bộ và đường sắt

22
New cards

삼거리

ngã 3

23
New cards

사거리

ngã 4

24
New cards

버스 전용 도로

đường dành riêng cho xe buýt

25
New cards

이동 방향

phương hướng di chuyển

26
New cards

오른쪽으로 가다

đi về bên phải

27
New cards

우회전하다

rẽ phải

28
New cards

왼쪽으로 가다

đi về bên trái

29
New cards

똑바로 가다

đi thẳng

30
New cards

직진하다

đi thẳng

31
New cards

곧장 가다

đi thẳng

32
New cards

쭉 가다

đi miết

33
New cards

지나가다

đi qua, vượt qua

34
New cards

건너가다

đi băng qua

35
New cards

돌아가다

quay lại

36
New cards

유턴하다

quay đầu(xe)

37
New cards

나가다

đi ra( hướng xa phía ng nói)

38
New cards

나오다

ra( hướng về phía người nói)

39
New cards

난타

1 loại hình nghệ thuật

40
New cards

담요

chăn,mền

41
New cards

발표회

buổi phát biểu

42
New cards

배달원

nhân viên giao hàng

43
New cards

콩잎

lá đậu

44
New cards

색연필

bút chì màu

45
New cards

좌회전하다

rẽ trái