word form il9 - u6

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/184

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:05 AM on 6/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

185 Terms

1
New cards

Scene (n)

cảnh, cảnh đẹp

2
New cards

Scenic (adj)

có cảnh đẹp

3
New cards

Scenically (adv)

một cách có cảnh đẹp

4
New cards

Scenery (n)

phong cảnh, cảnh đẹp

5
New cards

Mountain (n)

núi

6
New cards

Mountainous (adj)

thuộc về núi, có nhiều núi

7
New cards

Mountaineer (n)

người leo núi

8
New cards

Form (v/n)

hình thành, hình dáng

9
New cards

Formation (n)

sự hình thành

10
New cards

Spectacle (n)

quang cảnh, cảnh tượng

11
New cards

Spectacular (adj)

đẹp mắt, ngoạn mục

12
New cards

Spectacularly (adv)

một cách ngoạn mục

13
New cards

Actuality (n)

hiện thực, thực tế

14
New cards

Actualize (v)

hiện thực hóa

15
New cards

Actual (adj)

thực tế, thật sự

16
New cards

Actually (adv)

trên thực tế, thực ra

17
New cards

Damage (v/n)

làm hư, sự thiệt hại

18
New cards

Damaging (adj)

có hại, gây hại

19
New cards

Explore (v)

khám phá, thám hiểm

20
New cards

Exploration (n)

sự khám phá, cuộc thám hiểm

21
New cards

Explorer (n)

người khám phá, nhà thám hiểm

22
New cards

Unexplored (adj)

chưa được thám hiểm, hoang sơ

23
New cards

Exploratory (adj)

mang tính thám hiểm, thăm dò

24
New cards

Exploratively (adv)

một cách thám hiểm

25
New cards

Tour (n/v)

chuyến du lịch, đi du lịch

26
New cards

Tourist (n)

du khách

27
New cards

Tourism (n)

ngành du lịch

28
New cards

Discover (v)

khám phá, phát hiện

29
New cards

Discovery (n)

sự khám phá

30
New cards

Visit (v/n)

thăm, chuyến thăm

31
New cards

Visitor (n)

du khách, người ghé thăm

32
New cards

Impress (v)

gây ấn tượng

33
New cards

Impression (n)

sự ấn tượng

34
New cards

Impressive (adj)

có ấn tượng, hùng vĩ

35
New cards

Impressively (adv)

một cách ấn tượng

36
New cards

Unimpressive (adj)

không gây ấn tượng

37
New cards

Impressionable (adj)

nhạy cảm, dễ bị ảnh hưởng

38
New cards

Impressed (adj)

bị gây ấn tượng bởi

39
New cards

Unimpressed (adj)

không bị gây ấn tượng

40
New cards

Challenge (v/n)

thử thách, sự thách thức

41
New cards

Challenging (adj)

đầy thử thách

42
New cards

Challengingly (adv)

một cách đầy thử thách

43
New cards

Challenger (n)

người thách đấu, người thách thức

44
New cards

Limit (v/n)

giới hạn, hạn chế

45
New cards

Limitation (n)

sự hạn chế, sự giới hạn

46
New cards

Limited (adj)

bị giới hạn, hạn chế

47
New cards

Unlimited (adj)

vô hạn, không giới hạn

48
New cards

Decide (v)

quyết định

49
New cards

Decision (n)

sự quyết định

50
New cards

Indecision (n)

sự thiếu quả quyết, do dự

51
New cards

Decided (adj)

dứt khoát, rõ ràng

52
New cards

Undecided (adj)

chưa được quyết định, do dự

53
New cards

Consider (v)

cân nhắc

54
New cards

Consideration (n)

sự cân nhắc

55
New cards

Considerate (adj)

chu đáo, ân cần

56
New cards

Considerately (adv)

một cách chu đáo

57
New cards

Considerable (adj)

đáng kể, to lớn

58
New cards

Considerably (adv)

một cách đáng kể

59
New cards

Disturb (v)

xáo trộn, làm phiền

60
New cards

Disturbance (n)

sự xáo trộn, sự làm phiền

61
New cards

Disturbed (adj)

bị bối rối, lo ngại

62
New cards

Disturbing (adj)

đáng lo ngại, gây xáo trộn

63
New cards

Disturbingly (adv)

một cách đáng lo ngại

64
New cards

Govern (v)

quản lý, cai trị

65
New cards

Government (n)

chính phủ, chính quyền

66
New cards

Governing (adj)

cai quản, quản lý

67
New cards

Governable (adj)

có thể cai quản, quản lý

68
New cards

Governingly (adv)

một cách cai quản

69
New cards

Governmentally (adv)

thuộc về chính phủ

70
New cards

Hunt (v/n)

săn bắn, cuộc săn

71
New cards

Hunter (n)

thợ săn

72
New cards

Hunted (adj)

bị săn đuổi

73
New cards

Law (n)

luật pháp

74
New cards

Lawyer (n)

luật sư

75
New cards

Lawful (adj)

hợp pháp

76
New cards

Lawless (adj)

vô pháp, không có luật pháp

77
New cards

Lawfully (adv)

một cách hợp pháp

78
New cards

Lawlessly (adv)

một cách vô pháp

79
New cards

Volume (n)

thể tích, âm lượng

80
New cards

Voluminous (adj)

đồ sộ, nhiều tập

81
New cards

Voluminously (adv)

một cách đồ sộ

82
New cards

Wonder (v/n)

tự hỏi, kỳ quan

83
New cards

Wonderful (adj)

tuyệt vời

84
New cards

Wonderfully (adv)

một cách tuyệt vời

85
New cards

Reduce (v)

giảm

86
New cards

Reduction (n)

sự cắt giảm, giảm bớt

87
New cards

Reduced (adj)

được giảm bớt

88
New cards

Pollute (v)

gây ô nhiễm

89
New cards

Pollution (n)

sự ô nhiễm

90
New cards

Pollutant (n)

chất gây ô nhiễm

91
New cards

Polluter (n)

người/ nguồn gây ô nhiễm

92
New cards

Polluted (adj)

bị ô nhiễm

93
New cards

Harm (v/n)

gây hại, làm hại

94
New cards

Harmful (adj)

có hại

95
New cards

Harmless (adj)

vô hại

96
New cards

Harmfully (adv)

một cách có hại

97
New cards

Harmlessly (adv)

một cách vô hại

98
New cards

Community (n)

cộng đồng

99
New cards

Communal (adj)

công cộng, thuộc về cộng đồng

100
New cards

Communally (adv)

một cách công cộng