1/184
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Scene (n)
cảnh, cảnh đẹp
Scenic (adj)
có cảnh đẹp
Scenically (adv)
một cách có cảnh đẹp
Scenery (n)
phong cảnh, cảnh đẹp
Mountain (n)
núi
Mountainous (adj)
thuộc về núi, có nhiều núi
Mountaineer (n)
người leo núi
Form (v/n)
hình thành, hình dáng
Formation (n)
sự hình thành
Spectacle (n)
quang cảnh, cảnh tượng
Spectacular (adj)
đẹp mắt, ngoạn mục
Spectacularly (adv)
một cách ngoạn mục
Actuality (n)
hiện thực, thực tế
Actualize (v)
hiện thực hóa
Actual (adj)
thực tế, thật sự
Actually (adv)
trên thực tế, thực ra
Damage (v/n)
làm hư, sự thiệt hại
Damaging (adj)
có hại, gây hại
Explore (v)
khám phá, thám hiểm
Exploration (n)
sự khám phá, cuộc thám hiểm
Explorer (n)
người khám phá, nhà thám hiểm
Unexplored (adj)
chưa được thám hiểm, hoang sơ
Exploratory (adj)
mang tính thám hiểm, thăm dò
Exploratively (adv)
một cách thám hiểm
Tour (n/v)
chuyến du lịch, đi du lịch
Tourist (n)
du khách
Tourism (n)
ngành du lịch
Discover (v)
khám phá, phát hiện
Discovery (n)
sự khám phá
Visit (v/n)
thăm, chuyến thăm
Visitor (n)
du khách, người ghé thăm
Impress (v)
gây ấn tượng
Impression (n)
sự ấn tượng
Impressive (adj)
có ấn tượng, hùng vĩ
Impressively (adv)
một cách ấn tượng
Unimpressive (adj)
không gây ấn tượng
Impressionable (adj)
nhạy cảm, dễ bị ảnh hưởng
Impressed (adj)
bị gây ấn tượng bởi
Unimpressed (adj)
không bị gây ấn tượng
Challenge (v/n)
thử thách, sự thách thức
Challenging (adj)
đầy thử thách
Challengingly (adv)
một cách đầy thử thách
Challenger (n)
người thách đấu, người thách thức
Limit (v/n)
giới hạn, hạn chế
Limitation (n)
sự hạn chế, sự giới hạn
Limited (adj)
bị giới hạn, hạn chế
Unlimited (adj)
vô hạn, không giới hạn
Decide (v)
quyết định
Decision (n)
sự quyết định
Indecision (n)
sự thiếu quả quyết, do dự
Decided (adj)
dứt khoát, rõ ràng
Undecided (adj)
chưa được quyết định, do dự
Consider (v)
cân nhắc
Consideration (n)
sự cân nhắc
Considerate (adj)
chu đáo, ân cần
Considerately (adv)
một cách chu đáo
Considerable (adj)
đáng kể, to lớn
Considerably (adv)
một cách đáng kể
Disturb (v)
xáo trộn, làm phiền
Disturbance (n)
sự xáo trộn, sự làm phiền
Disturbed (adj)
bị bối rối, lo ngại
Disturbing (adj)
đáng lo ngại, gây xáo trộn
Disturbingly (adv)
một cách đáng lo ngại
Govern (v)
quản lý, cai trị
Government (n)
chính phủ, chính quyền
Governing (adj)
cai quản, quản lý
Governable (adj)
có thể cai quản, quản lý
Governingly (adv)
một cách cai quản
Governmentally (adv)
thuộc về chính phủ
Hunt (v/n)
săn bắn, cuộc săn
Hunter (n)
thợ săn
Hunted (adj)
bị săn đuổi
Law (n)
luật pháp
Lawyer (n)
luật sư
Lawful (adj)
hợp pháp
Lawless (adj)
vô pháp, không có luật pháp
Lawfully (adv)
một cách hợp pháp
Lawlessly (adv)
một cách vô pháp
Volume (n)
thể tích, âm lượng
Voluminous (adj)
đồ sộ, nhiều tập
Voluminously (adv)
một cách đồ sộ
Wonder (v/n)
tự hỏi, kỳ quan
Wonderful (adj)
tuyệt vời
Wonderfully (adv)
một cách tuyệt vời
Reduce (v)
giảm
Reduction (n)
sự cắt giảm, giảm bớt
Reduced (adj)
được giảm bớt
Pollute (v)
gây ô nhiễm
Pollution (n)
sự ô nhiễm
Pollutant (n)
chất gây ô nhiễm
Polluter (n)
người/ nguồn gây ô nhiễm
Polluted (adj)
bị ô nhiễm
Harm (v/n)
gây hại, làm hại
Harmful (adj)
có hại
Harmless (adj)
vô hại
Harmfully (adv)
một cách có hại
Harmlessly (adv)
một cách vô hại
Community (n)
cộng đồng
Communal (adj)
công cộng, thuộc về cộng đồng
Communally (adv)
một cách công cộng