VOL 7 - TEST 12

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/71

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:24 AM on 6/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

72 Terms

1
New cards
speculate
(v) đầu cơ, đầu tư kiếm lời từ biến động giá
2
New cards
lucrative
(adj) sinh lời cao, béo bở
3
New cards
fortune
(n) gia tài, vận may
4
New cards
mortgage
(n/v) khoản thế chấp; thế chấp tài sản
5
New cards
crash
(n/v) sự sụp đổ; sụp đổ, lao dốc
6
New cards
fetch
(v) bán được với giá, đem lại giá trị
7
New cards
modest
(adj) khiêm tốn, không quá lớn
8
New cards
exorbitant
(adj) quá đắt đỏ, cắt cổ
9
New cards
bid
(n/v) giá chào mua; trả giá
10
New cards
auction
(n/v) cuộc đấu giá; bán đấu giá
11
New cards
skyrocket
(v) tăng vọt, tăng chóng mặt
12
New cards
stagnate
(v) trì trệ, đình trệ
13
New cards
fallout
(n) hậu quả, tác động tiêu cực
14
New cards
bulb
(n) củ (hoa tulip, hành, tỏi...)
15
New cards
bloom
(n/v) hoa nở; nở hoa
16
New cards
offshoot
(n) nhánh phụ, sản phẩm phát sinh
17
New cards
bonkers
(adj) điên rồ, mất kiểm soát
18
New cards
prosperous
(adj) thịnh vượng, phát đạt
19
New cards
grandeur
(n) sự tráng lệ, huy hoàng
20
New cards
panic
(n/v) sự hoảng loạn; hoảng loạn
21
New cards
flaunt
(v) phô trương, khoe khoang
22
New cards
cautionary
(adj) mang tính cảnh báo, răn đe
23
New cards
guilder
(n) đồng guilder (tiền tệ Hà Lan thời xưa)
24
New cards
zenith
(n) đỉnh điểm, thời kỳ cực thịnh
25
New cards
26
New cards
stir
(v) gây xôn xao, khuấy động, tạo sự chú ý
27
New cards
incentive
(n) động lực, sự khuyến khích
28
New cards
voyage
(n) chuyến hải trình, chuyến đi dài
29
New cards
inclined
(adj) có xu hướng, nghiêng về
30
New cards
rage
(v) diễn ra dữ dội; hoành hành
31
New cards
fancier
(n) người yêu thích, người đam mê
32
New cards
set out
(v) khởi hành, bắt đầu hành trình
33
New cards
soil
(n) đất
34
New cards
margin
(n) rìa, mép; khoảng cách an toàn
35
New cards
wedge into
(v) chen vào, chèn vào khe hẹp
36
New cards
track
(n) đường ray, đường chạy
37
New cards
lift hill
(n) đoạn dốc kéo lên (tàu lượn)
38
New cards
chain
(n) dây xích
39
New cards
gear
(n) bánh răng
40
New cards
motor
(n) động cơ
41
New cards
conveyor belt
(n) băng chuyền
42
New cards
grip onto
(v) bám chặt vào
43
New cards
summit
(n) đỉnh núi, điểm cao nhất
44
New cards
propel
(v) đẩy, thúc đẩy, làm chuyển động về phía trước
45
New cards
sled
(n) xe trượt tuyết
46
New cards
slope
(n) sườn dốc, độ dốc
47
New cards
revitalise
(v) làm hồi sinh, làm sống lại
48
New cards
mule
(n) con la
49
New cards
inertia
(n) quán tính
50
New cards
acceleration
(n) sự tăng tốc, gia tốc
51
New cards
fasten
(v) buộc chặt, cố định
52
New cards
loop
(n) vòng lặp, vòng xoắn
53
New cards
wind around (wound around
V2/V3)
54
New cards
coast down
(v) trôi xuống dốc theo quán tính
55
New cards
makeover
(n) sự lột xác, sự thay đổi diện mạo
56
New cards
underpin
(v) làm nền tảng cho, củng cố
57
New cards
ramification
(n) hệ quả, tác động kéo theo
58
New cards
entice
(v) thu hút, dụ dỗ, lôi cuốn
59
New cards
venture further afield
(v) đi xa hơn, mở rộng phạm vi khám phá
60
New cards
eccentric
(adj) lập dị, khác thường
61
New cards
subterranean
(adj) dưới lòng đất, ngầm dưới mặt đất
62
New cards
antiquity
(n) cổ vật; thời cổ đại
63
New cards
mirrored surface
(n) bề mặt phản chiếu như gương
64
New cards
labyrinth
(n) mê cung
65
New cards
rough surface
(n) bề mặt gồ ghề, thô ráp
66
New cards
urge to linger
(n) cảm giác muốn nán lại lâu hơn
67
New cards
in a virtual blink
(idiom) gần như ngay lập tức, trong chớp mắt
68
New cards
be instrumental in
(v) đóng vai trò quan trọng trong việc gì, góp phần quyết định vào việc gì đó
69
New cards
notoriety
(n) tai tiếng, sự nổi tiếng vì điều xấu
70
New cards
uninhibited
(adj) không kiềm chế, tự do thể hiện, phóng khoáng
71
New cards
whisk
(v) đưa đi rất nhanh, cuốn đi nhanh chóng, vội vã đưa đi
72
New cards