1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Quy chiếu (Reference)
Hành vi người nói dùng ngôn ngữ để chỉ tới một thực thể trong thế giới.
Biểu thức quy chiếu (Referring expression)
Hình thức ngôn ngữ được dùng để thực hiện hành vi quy chiếu.
Thực thể được quy chiếu (Referent)
Người, vật, sự việc mà người nói muốn chỉ tới.
Người nói (Speaker)
Chủ thể thực hiện hành vi quy chiếu.
Người nghe (Hearer)
Người giải đoán hành vi quy chiếu thông qua suy luận.
Ngữ cảnh (Context)
Hoàn cảnh giao tiếp ngoài ngôn ngữ ảnh hưởng đến cách hiểu phát ngôn.
Đồng văn (Co-text)
Phần ngôn ngữ xung quanh giúp giới hạn cách hiểu quy chiếu.
Suy luận (Inference)
Quá trình người nghe dùng để xác định referent.
Quy chiếu cố định (Constant reference)
Biểu thức luôn chỉ cùng một thực thể.
Quy chiếu biến đổi (Variable reference)
Biểu thức có thể chỉ các thực thể khác nhau tùy ngữ cảnh.
Không có quy chiếu (No reference)
Biểu thức không chỉ tới bất kỳ thực thể tồn tại nào.
Tên riêng (Proper name)
Tên dùng để gọi người/địa danh/cá thể xác định.
Cụm danh từ xác định (Definite noun phrase)
Cụm danh từ giả định người nghe có thể nhận diện referent.
Cụm danh từ không xác định (Indefinite noun phrase)
Cụm danh từ không giả định người nghe biết referent là ai/cái gì.
Đại từ (Pronoun)
Biểu thức quy chiếu phụ thuộc mạnh vào ngữ cảnh và đồng văn.
Cách dùng quy chiếu (Referential use)
Người nói dùng biểu thức để chỉ một thực thể cụ thể đã xác định trong đầu.
Cách dùng thuộc tính (Attributive use)
Người nói dùng biểu thức để chỉ bất kỳ thực thể nào thỏa mãn mô tả, không cần biết cụ thể là ai.
Ý định người nói (Speaker’s intention)
Yếu tố quyết định phân biệt hai cách dùng.
Tên gọi (Name)
Hình thức ngôn ngữ dùng để gọi một cá thể.
Quy ước đặt tên (Naming convention)
Quy ước xã hội gắn tên với thực thể.
Suy luận của người nghe (Hearer’s inference)
Hoạt động nhận thức nhằm xác định referent hoặc ý định người nói.
Kiến thức nền (Background knowledge)
Kiến thức chung giúp suy luận.
Quy chiếu hồi chỉ (Anaphoric reference)
Biểu thức trỏ ngược về cái đã xuất hiện trước đó trong co-text.
Quy chiếu dự chỉ (Cataphoric reference)
Biểu thức trỏ tới cái sẽ xuất hiện sau đó trong co-text.
Giới hạn diễn giải (Interpretive constraint)
Chức năng của co-text trong việc thu hẹp cách hiểu.
Ngữ cảnh tình huống (Situational context)
Ai nói, nói với ai, ở đâu, khi nào.
Kiến thức chung (Shared knowledge)
Thông tin người nói và người nghe cùng biết.
Ngữ cảnh văn hóa (Cultural context)
Chuẩn mực và tri thức văn hóa chi phối cách hiểu.
Năng lực suy luận của người nghe (Hearer’s inferential ability)
Khả năng suy luận để xác định referent và ý định.
Thông tin ngữ cảnh (Contextual information)
Các dữ kiện từ ngữ cảnh hỗ trợ việc diễn giải.