3. Quy chiếu Reference & Suy luận Inference

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:09 AM on 3/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

Quy chiếu (Reference)

Hành vi người nói dùng ngôn ngữ để chỉ tới một thực thể trong thế giới.

2
New cards

Biểu thức quy chiếu (Referring expression)

Hình thức ngôn ngữ được dùng để thực hiện hành vi quy chiếu.

3
New cards

Thực thể được quy chiếu (Referent)

Người, vật, sự việc mà người nói muốn chỉ tới.

4
New cards

Người nói (Speaker)

Chủ thể thực hiện hành vi quy chiếu.

5
New cards

Người nghe (Hearer)

Người giải đoán hành vi quy chiếu thông qua suy luận.

6
New cards

Ngữ cảnh (Context)

Hoàn cảnh giao tiếp ngoài ngôn ngữ ảnh hưởng đến cách hiểu phát ngôn.

7
New cards

Đồng văn (Co-text)

Phần ngôn ngữ xung quanh giúp giới hạn cách hiểu quy chiếu.

8
New cards

Suy luận (Inference)

Quá trình người nghe dùng để xác định referent.

9
New cards

Quy chiếu cố định (Constant reference)

Biểu thức luôn chỉ cùng một thực thể.

10
New cards

Quy chiếu biến đổi (Variable reference)

Biểu thức có thể chỉ các thực thể khác nhau tùy ngữ cảnh.

11
New cards

Không có quy chiếu (No reference)

Biểu thức không chỉ tới bất kỳ thực thể tồn tại nào.

12
New cards

Tên riêng (Proper name)

Tên dùng để gọi người/địa danh/cá thể xác định.

13
New cards

Cụm danh từ xác định (Definite noun phrase)

Cụm danh từ giả định người nghe có thể nhận diện referent.

14
New cards

Cụm danh từ không xác định (Indefinite noun phrase)

Cụm danh từ không giả định người nghe biết referent là ai/cái gì.

15
New cards

Đại từ (Pronoun)

Biểu thức quy chiếu phụ thuộc mạnh vào ngữ cảnh và đồng văn.

16
New cards

Cách dùng quy chiếu (Referential use)

Người nói dùng biểu thức để chỉ một thực thể cụ thể đã xác định trong đầu.

17
New cards

Cách dùng thuộc tính (Attributive use)

Người nói dùng biểu thức để chỉ bất kỳ thực thể nào thỏa mãn mô tả, không cần biết cụ thể là ai.

18
New cards

Ý định người nói (Speaker’s intention)

Yếu tố quyết định phân biệt hai cách dùng.

19
New cards

Tên gọi (Name)

Hình thức ngôn ngữ dùng để gọi một cá thể.

20
New cards

Quy ước đặt tên (Naming convention)

Quy ước xã hội gắn tên với thực thể.

21
New cards

Suy luận của người nghe (Hearer’s inference)

Hoạt động nhận thức nhằm xác định referent hoặc ý định người nói.

22
New cards

Kiến thức nền (Background knowledge)

Kiến thức chung giúp suy luận.

23
New cards

Quy chiếu hồi chỉ (Anaphoric reference)

Biểu thức trỏ ngược về cái đã xuất hiện trước đó trong co-text.

24
New cards

Quy chiếu dự chỉ (Cataphoric reference)

Biểu thức trỏ tới cái sẽ xuất hiện sau đó trong co-text.

25
New cards

Giới hạn diễn giải (Interpretive constraint)

Chức năng của co-text trong việc thu hẹp cách hiểu.

26
New cards

Ngữ cảnh tình huống (Situational context)

Ai nói, nói với ai, ở đâu, khi nào.

27
New cards

Kiến thức chung (Shared knowledge)

Thông tin người nói và người nghe cùng biết.

28
New cards

Ngữ cảnh văn hóa (Cultural context)

Chuẩn mực và tri thức văn hóa chi phối cách hiểu.

29
New cards

Năng lực suy luận của người nghe (Hearer’s inferential ability)

Khả năng suy luận để xác định referent và ý định.

30
New cards

Thông tin ngữ cảnh (Contextual information)

Các dữ kiện từ ngữ cảnh hỗ trợ việc diễn giải.