1/117
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
passenger
(n) /ˈpæs.ən.dʒɚ/ hành khách
domestic
(adj) /dəˈmes.tɪk/ nội địa
flight
(n) /flaɪt/ chuyến bay
connect
(v) /kəˈnekt/ kết nối
tasty
(adj) /ˈteɪ.sti/ ngon, hợp khẩu vị
fresh
(adj) /freʃ/ tươi, mới
donut
(n) /ˈdoʊ.nʌt/ bánh rán (vòng)
dozen
(n) /ˈdʌz.ən/ một tá (12 cái)
retail
(n) /ˈriː.teɪl/ bán lẻ
apple
(n) nước táo ép
wide
(adj) /waɪd/ rộng
tile
(n) /taɪl/ gạch lát
curtain
(n) /ˈkɝː.t̬ən/ rèm cửa
flooring
(n) /ˈflɔːr.ɪŋ/ vật liệu lát sàn
responsibility
(n) /rɪˌspɑːn.səˈbɪl.ə.t̬i/ trách nhiệm
wise
(adj) /waɪz/ khôn ngoan
dress
(n) /dres/ trang phục, váy / (v) mặc đồ
head office
(n) /ˌhed ˈɑː.fɪs/ trụ sở chính
It is wise to + V
(structure) // Thật khôn ngoan khi làm gì
expect
(v) /ɪkˈspekt/ mong đợi
enthusiasm
(n) /ɪnˈθuː.zi.æz.əm/ sự nhiệt tình
enthusiastic
(adj) /ɪnˌθuː.ziˈæs.tɪk/ nhiệt tình
enthusiast
(n) /ɪnˈθuː.zi.æst/ người đam mê
hire
(v) /haɪr/ thuê mướn / (n) nhân viên mới thuê
alignment
(n) /əˈlaɪn.mənt/ sự căn chỉnh
brake
(n) /breɪk/ phanh, thắng
inspect
(v) /ɪnˈspekt/ kiểm tra, thanh tra
wheel
(n) /wiːl/ bánh xe
until + mốc thời gian
(structure) // cho đến khi, cho đến ngày
into
(prep) /ˈɪn.tuː/ vào trong
quarter
(n) /ˈkwɔːr.t̬ɚ/ quý (trong năm), một phần tư
separate
(v) /ˈsep.ɚ.eɪt/ tách rời, phân chia
assort
(v) /əˈsɔːrt/ phân loại (tính từ: assorted
growth
(n) /ɡroʊθ/ sự tăng trưởng
willing
(adj) /ˈwɪl.ɪŋ/ sẵn lòng
east
(n) /iːst/ hướng đông
side
(n) /saɪd/ phía, mặt
deliver
(v) /dɪˈlɪv.ɚ/ giao hàng, phân phát
authority
(n) /əˈθɔːr.ə.t̬i/ thẩm quyền, nhà chức trách
prohibit
(v) /proʊˈhɪb.ɪt/ cấm
bother
(v) /ˈbɑː.ðɚ/ làm phiền, bận tâm
reduce
(v) /rɪˈduːs/ giảm bớt
transport
related
greenhouse
(n) /ˈɡriːn.haʊs/ nhà kính
emission
(n) /iˈmɪʃ.ən/ sự phát thải, khí thải
lean
(adj) /liːn/ tinh gọn, nạc
tailor
(v) /ˈteɪ.lɚ/ may đo, điều chỉnh cho phù hợp / (n) thợ may
custom
made
suit
(v) /suːt/ phù hợp / (n) bộ com lê
budget
(n) /ˈbʌdʒ.ɪt/ ngân sách
fit
(v) /fɪt/ vừa vặn, phù hợp
prove
(v) /pruːv/ chứng minh
helpful
(adj) /ˈhelp.fəl/ hữu ích
prove + adj
(structure) // chứng tỏ điều gì (prove là linking verb)
during
(prep) /ˈdʊr.ɪŋ/ trong thời gian
onto
(prep) /ˈɑːn.tu/ lên trên
above
(prep) /əˈbʌv/ ở trên
costume
(n) /ˈkɑː.stuːm/ trang phục
rehearsal
(n) /rəˈhɝː.səl/ sự diễn tập
far
(adv) /fɑːr/ xa
almost
(adv) /ˈɑːl.moʊst/ gần như
soon
(adv) /suːn/ sớm
organizational
(adj) /ˌɔːr.ɡən.əˈzeɪ.ʃən.əl/ thuộc về tổ chức
organize
(v) /ˈɔːr.ɡən.aɪz/ tổ chức
renown
(n) /rɪˈnaʊn/ danh tiếng
former publicist
(n) /ˈfɔːr.mɚ ˈpʌb.lə.sɪst/ chuyên viên PR/quảng cáo cũ
several
(det) /ˈsev.ɚ.əl/ một vài
orchestra
(n) /ˈɔːr.kə.strə/ dàn nhạc giao hưởng
S + be/V + adj/adv + enough + to V
(structure) // đủ … để làm gì
northbound
(adj) /ˈnɔːrθ.baʊnd/ đi về hướng bắc
lane
(n) /leɪn/ làn đường
reinforcement
(n) /ˌriː.ɪnˈfɔːrs.mənt/ sự củng cố, cốt thép
temporarily
(adv) /ˌtem.pəˈrer.əl.i/ một cách tạm thời
competitively
(adv) /kəmˈpet̬.ə.t̬ɪv.li/ mang tính cạnh tranh
recently
(adv) /ˈriː.sənt.li/ gần đây
collectively
(adv) /kəˈlek.tɪv.li/ chung, tập thể
handle
(v) /ˈhæn.dəl/ xử lý, giải quyết
wide
(adj) /waɪd/ rộng
luggage
(n) /ˈlʌɡ.ɪdʒ/ hành lý
against
(prep) /əˈɡenst/ chống lại
under
(prep) /ˈʌn.dɚ/ dưới
miss a flight
(phrase) /mɪs ə flaɪt/ lỡ chuyến bay
wide range
(phrase) /waɪd reɪndʒ/ phạm vi rộng, nhiều loại
accident
(n) /ˈæk.sə.dənt/ tai nạn
recreate
(v) /ˌriː.kriˈeɪt/ tái tạo
magazine
(n) /ˈmæɡ.ə.ziːn/ tạp chí
predict
(v) /prɪˈdɪkt/ dự đoán
fire
(v) /faɪr/ sa thải / (n) ngọn lửa, hỏa hoạn
need to + V
(structure) // cần làm gì (Không dùng need nếu chủ ngữ là anyone)
begin
(v) /bɪˈɡɪn/ bắt đầu (đã chuyển từ begun)
transform
(v) /trænsˈfɔːrm/ biến đổi
unimaginable
(adj) /ˌʌn.ɪˈmædʒ.ə.nə.bəl/ không thể tưởng tượng được
closely
(adv) /ˈkloʊs.li/ một cách chặt chẽ, sát sao
exactly
(adv) /ɪɡˈzækt.li/ chính xác
hardly
(adv) /ˈhɑːrd.li/ hầu như không
emerge
(v) /ɪˈmɝːdʒ/ nổi lên, hiện ra (đã chuyển từ emerging)
handbook
(n) /ˈhænd.bʊk/ sổ tay
standard
(n) /ˈstæn.dɚd/ tiêu chuẩn
expert
(n) /ˈek.spɝːt/ chuyên gia
board
(v) /bɔːrd/ lên (tàu, xe) / (n) ban (giám đốc), bảng