2024 Practice Set TOEIC Test 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/117

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:43 PM on 6/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

118 Terms

1
New cards

passenger

(n) /ˈpæs.ən.dʒɚ/ hành khách

2
New cards

domestic

(adj) /dəˈmes.tɪk/ nội địa

3
New cards

flight

(n) /flaɪt/ chuyến bay

4
New cards

connect

(v) /kəˈnekt/ kết nối

5
New cards

tasty

(adj) /ˈteɪ.sti/ ngon, hợp khẩu vị

6
New cards

fresh

(adj) /freʃ/ tươi, mới

7
New cards

donut

(n) /ˈdoʊ.nʌt/ bánh rán (vòng)

8
New cards

dozen

(n) /ˈdʌz.ən/ một tá (12 cái)

9
New cards

retail

(n) /ˈriː.teɪl/ bán lẻ

10
New cards

apple

(n) nước táo ép

11
New cards

wide

(adj) /waɪd/ rộng

12
New cards

tile

(n) /taɪl/ gạch lát

13
New cards

curtain

(n) /ˈkɝː.t̬ən/ rèm cửa

14
New cards

flooring

(n) /ˈflɔːr.ɪŋ/ vật liệu lát sàn

15
New cards

responsibility

(n) /rɪˌspɑːn.səˈbɪl.ə.t̬i/ trách nhiệm

16
New cards

wise

(adj) /waɪz/ khôn ngoan

17
New cards

dress

(n) /dres/ trang phục, váy / (v) mặc đồ

18
New cards

head office

(n) /ˌhed ˈɑː.fɪs/ trụ sở chính

19
New cards

It is wise to + V

(structure) // Thật khôn ngoan khi làm gì

20
New cards

expect

(v) /ɪkˈspekt/ mong đợi

21
New cards

enthusiasm

(n) /ɪnˈθuː.zi.æz.əm/ sự nhiệt tình

22
New cards

enthusiastic

(adj) /ɪnˌθuː.ziˈæs.tɪk/ nhiệt tình

23
New cards

enthusiast

(n) /ɪnˈθuː.zi.æst/ người đam mê

24
New cards

hire

(v) /haɪr/ thuê mướn / (n) nhân viên mới thuê

25
New cards

alignment

(n) /əˈlaɪn.mənt/ sự căn chỉnh

26
New cards

brake

(n) /breɪk/ phanh, thắng

27
New cards

inspect

(v) /ɪnˈspekt/ kiểm tra, thanh tra

28
New cards

wheel

(n) /wiːl/ bánh xe

29
New cards

until + mốc thời gian

(structure) // cho đến khi, cho đến ngày

30
New cards

into

(prep) /ˈɪn.tuː/ vào trong

31
New cards

quarter

(n) /ˈkwɔːr.t̬ɚ/ quý (trong năm), một phần tư

32
New cards

separate

(v) /ˈsep.ɚ.eɪt/ tách rời, phân chia

33
New cards

assort

(v) /əˈsɔːrt/ phân loại (tính từ: assorted

34
New cards

growth

(n) /ɡroʊθ/ sự tăng trưởng

35
New cards

willing

(adj) /ˈwɪl.ɪŋ/ sẵn lòng

36
New cards

east

(n) /iːst/ hướng đông

37
New cards

side

(n) /saɪd/ phía, mặt

38
New cards

deliver

(v) /dɪˈlɪv.ɚ/ giao hàng, phân phát

39
New cards

authority

(n) /əˈθɔːr.ə.t̬i/ thẩm quyền, nhà chức trách

40
New cards

prohibit

(v) /proʊˈhɪb.ɪt/ cấm

41
New cards

bother

(v) /ˈbɑː.ðɚ/ làm phiền, bận tâm

42
New cards

reduce

(v) /rɪˈduːs/ giảm bớt

43
New cards

transport

related

44
New cards

greenhouse

(n) /ˈɡriːn.haʊs/ nhà kính

45
New cards

emission

(n) /iˈmɪʃ.ən/ sự phát thải, khí thải

46
New cards

lean

(adj) /liːn/ tinh gọn, nạc

47
New cards

tailor

(v) /ˈteɪ.lɚ/ may đo, điều chỉnh cho phù hợp / (n) thợ may

48
New cards

custom

made

49
New cards

suit

(v) /suːt/ phù hợp / (n) bộ com lê

50
New cards

budget

(n) /ˈbʌdʒ.ɪt/ ngân sách

51
New cards

fit

(v) /fɪt/ vừa vặn, phù hợp

52
New cards

prove

(v) /pruːv/ chứng minh

53
New cards

helpful

(adj) /ˈhelp.fəl/ hữu ích

54
New cards

prove + adj

(structure) // chứng tỏ điều gì (prove là linking verb)

55
New cards

during

(prep) /ˈdʊr.ɪŋ/ trong thời gian

56
New cards

onto

(prep) /ˈɑːn.tu/ lên trên

57
New cards

above

(prep) /əˈbʌv/ ở trên

58
New cards

costume

(n) /ˈkɑː.stuːm/ trang phục

59
New cards

rehearsal

(n) /rəˈhɝː.səl/ sự diễn tập

60
New cards

far

(adv) /fɑːr/ xa

61
New cards

almost

(adv) /ˈɑːl.moʊst/ gần như

62
New cards

soon

(adv) /suːn/ sớm

63
New cards

organizational

(adj) /ˌɔːr.ɡən.əˈzeɪ.ʃən.əl/ thuộc về tổ chức

64
New cards

organize

(v) /ˈɔːr.ɡən.aɪz/ tổ chức

65
New cards

renown

(n) /rɪˈnaʊn/ danh tiếng

66
New cards

former publicist

(n) /ˈfɔːr.mɚ ˈpʌb.lə.sɪst/ chuyên viên PR/quảng cáo cũ

67
New cards

several

(det) /ˈsev.ɚ.əl/ một vài

68
New cards

orchestra

(n) /ˈɔːr.kə.strə/ dàn nhạc giao hưởng

69
New cards

S + be/V + adj/adv + enough + to V

(structure) // đủ … để làm gì

70
New cards

northbound

(adj) /ˈnɔːrθ.baʊnd/ đi về hướng bắc

71
New cards

lane

(n) /leɪn/ làn đường

72
New cards

reinforcement

(n) /ˌriː.ɪnˈfɔːrs.mənt/ sự củng cố, cốt thép

73
New cards

temporarily

(adv) /ˌtem.pəˈrer.əl.i/ một cách tạm thời

74
New cards

competitively

(adv) /kəmˈpet̬.ə.t̬ɪv.li/ mang tính cạnh tranh

75
New cards

recently

(adv) /ˈriː.sənt.li/ gần đây

76
New cards

collectively

(adv) /kəˈlek.tɪv.li/ chung, tập thể

77
New cards

handle

(v) /ˈhæn.dəl/ xử lý, giải quyết

78
New cards

wide

(adj) /waɪd/ rộng

79
New cards

luggage

(n) /ˈlʌɡ.ɪdʒ/ hành lý

80
New cards

against

(prep) /əˈɡenst/ chống lại

81
New cards

under

(prep) /ˈʌn.dɚ/ dưới

82
New cards

miss a flight

(phrase) /mɪs ə flaɪt/ lỡ chuyến bay

83
New cards

wide range

(phrase) /waɪd reɪndʒ/ phạm vi rộng, nhiều loại

84
New cards

accident

(n) /ˈæk.sə.dənt/ tai nạn

85
New cards

recreate

(v) /ˌriː.kriˈeɪt/ tái tạo

86
New cards

magazine

(n) /ˈmæɡ.ə.ziːn/ tạp chí

87
New cards

predict

(v) /prɪˈdɪkt/ dự đoán

88
New cards

fire

(v) /faɪr/ sa thải / (n) ngọn lửa, hỏa hoạn

89
New cards

need to + V

(structure) // cần làm gì (Không dùng need nếu chủ ngữ là anyone)

90
New cards

begin

(v) /bɪˈɡɪn/ bắt đầu (đã chuyển từ begun)

91
New cards

transform

(v) /trænsˈfɔːrm/ biến đổi

92
New cards

unimaginable

(adj) /ˌʌn.ɪˈmædʒ.ə.nə.bəl/ không thể tưởng tượng được

93
New cards

closely

(adv) /ˈkloʊs.li/ một cách chặt chẽ, sát sao

94
New cards

exactly

(adv) /ɪɡˈzækt.li/ chính xác

95
New cards

hardly

(adv) /ˈhɑːrd.li/ hầu như không

96
New cards

emerge

(v) /ɪˈmɝːdʒ/ nổi lên, hiện ra (đã chuyển từ emerging)

97
New cards

handbook

(n) /ˈhænd.bʊk/ sổ tay

98
New cards

standard

(n) /ˈstæn.dɚd/ tiêu chuẩn

99
New cards

expert

(n) /ˈek.spɝːt/ chuyên gia

100
New cards

board

(v) /bɔːrd/ lên (tàu, xe) / (n) ban (giám đốc), bảng