1/141
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
系统管理
Quản trị hệ thống (xìtǒng guǎnlǐ)
基础数据
Dữ liệu nền tảng (jīchǔ shùjù)
工厂建模
Xây dựng mô hình nhà máy (gōngchǎng jiànmó)
工艺建模
Xây dựng mô hình quy trình công nghệ (gōngyì jiànmó)
生产调度
Lập lịch sản xuất (shēngchǎn diàodù)
生产执行
Thực thi sản xuất (shēngchǎn zhíxíng)
现场管理
Quản lý hiện trường (xiànchǎng guǎnlǐ)
在制品管理
Quản lý sản phẩm dở dang (WIP) (zàizhìpǐn guǎnlǐ)
物料配送
Phân phối vật tư (wùliào pèisòng)
容器管理
Quản lý container/thùng chứa (róngqì guǎnlǐ)
质量管理
Quản lý chất lượng (zhìliàng guǎnlǐ)
仓库作业
Tác nghiệp kho (cāngkù zuòyè)
设备监控
Giám sát thiết bị (shèbèi jiānkòng)
访问控制
Kiểm soát truy cập (fǎngwèn kòngzhì)
角色管理
Quản lý vai trò (juésè guǎnlǐ)
用户管理
Quản lý người dùng (yònghù guǎnlǐ)
用户组管理
Quản lý nhóm người dùng (yònghùzǔ guǎnlǐ)
组工作中心权限
Quyền nhóm trung tâm công việc (zǔ gōngzuò zhōngxīn quánxiàn)
组工厂权限
Quyền nhóm nhà máy (zǔ gōngchǎng quánxiàn)
组织构架
Cơ cấu tổ chức (zǔzhī gòujià)
公司管理
Quản lý công ty (gōngsī guǎnlǐ)
部门管理
Quản lý phòng ban (bùmén guǎnlǐ)
组织及用户
Tổ chức và người dùng (zǔzhī jí yònghù)
人员信息
Thông tin nhân viên (rényuán xìnxī)
人员类别
Loại nhân viên (rényuán lèibié)
人员档案
Hồ sơ nhân viên (rényuán dàng’àn)
考勤打卡
Chấm công đánh thẻ (kǎoqín dǎkǎ)
人员台账
Sổ theo dõi nhân sự (rényuán táizhàng)
技能岗位
Chức danh kỹ năng (jìnéng gǎngwèi)
技能等级
Cấp bậc kỹ năng (jìnéng děngjí)
人员技能
Kỹ năng nhân viên (rényuán jìnéng)
组织架构
Sơ đồ tổ chức (zǔzhī jiàgòu)
客商信息
Thông tin khách hàng (kèshāng xìnxī)
客户类别
Loại khách hàng (kèhù lèibié)
客户档案
Hồ sơ khách hàng (kèhù dàng’àn)
供应商类别
Loại nhà cung cấp (gōngyìngshāng lèibié)
供应商档案
Hồ sơ nhà cung cấp (gōngyìngshāng dàng’àn)
物料信息
Thông tin vật tư (wùliào xìnxī)
计量单位设置
Cài đặt đơn vị đo lường (jìliàng dānwèi shèzhì)
物料类别
Loại vật tư (wùliào lèibié)
产品包装设置
Cấu hình đóng gói sản phẩm (chǎnpǐn bāozhuāng shèzhì)
物料组设置
Cài đặt nhóm vật tư (wùliào zǔ shèzhì)
物料管理档案
Hồ sơ quản lý vật tư (wùliào guǎnlǐ dàng’àn)
档案管理
Quản lý hồ sơ (dàng’àn guǎnlǐ)
材料类别
Loại nguyên liệu (cáiliào lèibié)
叶型信息维护
Duy trì thông tin kiểu lá (yèxíng xìnxī wéihù)
自定义项
Trường tùy chỉnh (zìdìngyì xiàng)
自定义项类型
Loại trường tùy chỉnh (zìdìngyì xiàng lèixíng)
工作组织
Tổ chức công việc (gōngzuò zǔzhī)
工厂类别
Loại nhà máy (gōngchǎng lèibié)
场所类别
Loại địa điểm (chǎngsuǒ lèibié)
工作中心类别
Loại trung tâm công việc (gōngzuò zhōngxīn lèibié)
工作中心
Trung tâm công việc (Work Center) (gōngzuò zhōngxīn)
工作单元类别
Loại đơn vị công việc (gōngzuò dānyuán lèibié)
班组管理
Quản lý tổ đội (bānzǔ guǎnlǐ)
工作日历
Lịch làm việc (gōngzuò rìlì)
公休日定义
Định nghĩa ngày nghỉ lễ (gōngxiūrì dìngyì)
班次类别
Loại ca làm việc (bāncì lèibié)
日历维护
Duy trì lịch làm việc (rìlì wéihù)
生产布局
Bố trí sản xuất (shēngchǎn bùjú)
设备信息
Thông tin thiết bị (shèbèi xìnxī)
设备基础档案
Hồ sơ cơ bản thiết bị (shèbèi jīchǔ dàng’àn)
设备类别
Loại thiết bị (shèbèi lèibié)
设备关联人员
Nhân viên liên kết thiết bị (shèbèi guānlián rényuán)
工艺路线管理
Quản lý tuyến công nghệ (gōngyì lùxiàn guǎnlǐ)
工序模板设置
Cài đặt mẫu công đoạn (gōngxù móbǎn shèzhì)
工艺路线维护
Duy trì tuyến công nghệ (gōngyì lùxiàn wéihù)
产品关联工艺
Sản phẩm liên kết quy trình (chǎnpǐn guānlián gōngyì)
工序模板报表
Báo cáo mẫu công đoạn (gōngxù móbǎn bàobiǎo)
工艺文件管理
Quản lý tài liệu công nghệ (gōngyì wénjiàn guǎnlǐ)
文件类型
Loại tài liệu (wénjiàn lèixíng)
文件管理
Quản lý tài liệu (wénjiàn guǎnlǐ)
系统BOM查询
Tra cứu BOM hệ thống (xìtǒng BOM cháxún)
计划管理流程
Quy trình quản lý kế hoạch (jìhuà guǎnlǐ liúchéng)
sap订单同步
Đồng bộ đơn hàng SAP (SAP dìngdān tóngbù)
订单发布
Phát hành đơn hàng (dìngdān fābù)
工单锁定
Khóa lệnh sản xuất (gōngdān suǒdìng)
工单查询
Tra cứu lệnh sản xuất (gōngdān cháxún)
计划逆流程
Quy trình ngược kế hoạch (jìhuà nì liúchéng)
订单撤销
Hủy đơn hàng (dìngdān chèxiāo)
订单管理
Quản lý đơn hàng (dìngdān guǎnlǐ)
订单修改
Sửa đơn hàng (dìngdān xiūgǎi)
接口重发报表
Báo cáo gửi lại giao diện (jiēkǒu chóngfā bàobiǎo)
完工接口报表
Báo cáo hoàn thành giao diện (wángōng jiēkǒu bàobiǎo)
工作通知单
Phiếu thông báo công việc (gōngzuò tōngzhīdān)
订单查询报表
Báo cáo tra cứu đơn hàng (dìngdān cháxún bàobiǎo)
订单排序
Sắp xếp thứ tự đơn hàng (dìngdān páixù)
订单查询
Tra cứu đơn hàng (dìngdān cháxún)
月度计划导入
Nhập gói hàng tháng (Yuèdù jìhuà dǎorù)
计划报表
Báo cáo kế hoạch (jìhuà bàobiǎo)
单片合格计划
Kế hoạch đạt chuẩn từng chiếc (dānpiàn hégé jìhuà)
成套计划
Kế hoạch thành bộ (chéngtào jìhuà)
年度计划数量
Số lượng kế hoạch năm (niándù jìhuà shùliàng)
年度计划达成
Đạt kế hoạch năm (niándù jìhuà dáchéng)
ETE报表
Báo cáo ETE (End-to-End) (ETE bàobiǎo)
成型计划
Kế hoạch tạo phôi / định hình (chéngxíng jìhuà)
工单管理
Quản lý lệnh sản xuất (gōngdān guǎnlǐ)
工单修改
Sửa lệnh sản xuất (gōngdān xiūgǎi)
工单关闭
Đóng lệnh sản xuất (gōngdān guānbì)
工单查询报表
Báo cáo tra cứu lệnh sản xuất (gōngdān cháxún bàobiǎo)