Từ vựng MES xịn

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/141

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:56 AM on 4/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

142 Terms

1
New cards

系统管理

Quản trị hệ thống (xìtǒng guǎnlǐ)

2
New cards

基础数据

Dữ liệu nền tảng (jīchǔ shùjù)

3
New cards

工厂建模

Xây dựng mô hình nhà máy (gōngchǎng jiànmó)

4
New cards

工艺建模

Xây dựng mô hình quy trình công nghệ (gōngyì jiànmó)

5
New cards

生产调度

Lập lịch sản xuất (shēngchǎn diàodù)

6
New cards

生产执行

Thực thi sản xuất (shēngchǎn zhíxíng)

7
New cards

现场管理

Quản lý hiện trường (xiànchǎng guǎnlǐ)

8
New cards

在制品管理

Quản lý sản phẩm dở dang (WIP) (zàizhìpǐn guǎnlǐ)

9
New cards

物料配送

Phân phối vật tư (wùliào pèisòng)

10
New cards

容器管理

Quản lý container/thùng chứa (róngqì guǎnlǐ)

11
New cards

质量管理

Quản lý chất lượng (zhìliàng guǎnlǐ)

12
New cards

仓库作业

Tác nghiệp kho (cāngkù zuòyè)

13
New cards

设备监控

Giám sát thiết bị (shèbèi jiānkòng)

14
New cards

访问控制

Kiểm soát truy cập (fǎngwèn kòngzhì)

15
New cards

角色管理

Quản lý vai trò (juésè guǎnlǐ)

16
New cards

用户管理

Quản lý người dùng (yònghù guǎnlǐ)

17
New cards

用户组管理

Quản lý nhóm người dùng (yònghùzǔ guǎnlǐ)

18
New cards

组工作中心权限

Quyền nhóm trung tâm công việc (zǔ gōngzuò zhōngxīn quánxiàn)

19
New cards

组工厂权限

Quyền nhóm nhà máy (zǔ gōngchǎng quánxiàn)

20
New cards

组织构架

Cơ cấu tổ chức (zǔzhī gòujià)

21
New cards

公司管理

Quản lý công ty (gōngsī guǎnlǐ)

22
New cards

部门管理

Quản lý phòng ban (bùmén guǎnlǐ)

23
New cards

组织及用户

Tổ chức và người dùng (zǔzhī jí yònghù)

24
New cards

人员信息

Thông tin nhân viên (rényuán xìnxī)

25
New cards

人员类别

Loại nhân viên (rényuán lèibié)

26
New cards

人员档案

Hồ sơ nhân viên (rényuán dàng’àn)

27
New cards

考勤打卡

Chấm công đánh thẻ (kǎoqín dǎkǎ)

28
New cards

人员台账

Sổ theo dõi nhân sự (rényuán táizhàng)

29
New cards

技能岗位

Chức danh kỹ năng (jìnéng gǎngwèi)

30
New cards

技能等级

Cấp bậc kỹ năng (jìnéng děngjí)

31
New cards

人员技能

Kỹ năng nhân viên (rényuán jìnéng)

32
New cards

组织架构

Sơ đồ tổ chức (zǔzhī jiàgòu)

33
New cards

客商信息

Thông tin khách hàng (kèshāng xìnxī)

34
New cards

客户类别

Loại khách hàng (kèhù lèibié)

35
New cards

客户档案

Hồ sơ khách hàng (kèhù dàng’àn)

36
New cards

供应商类别

Loại nhà cung cấp (gōngyìngshāng lèibié)

37
New cards

供应商档案

Hồ sơ nhà cung cấp (gōngyìngshāng dàng’àn)

38
New cards

物料信息

Thông tin vật tư (wùliào xìnxī)

39
New cards

计量单位设置

Cài đặt đơn vị đo lường (jìliàng dānwèi shèzhì)

40
New cards

物料类别

Loại vật tư (wùliào lèibié)

41
New cards

产品包装设置

Cấu hình đóng gói sản phẩm (chǎnpǐn bāozhuāng shèzhì)

42
New cards

物料组设置

Cài đặt nhóm vật tư (wùliào zǔ shèzhì)

43
New cards

物料管理档案

Hồ sơ quản lý vật tư (wùliào guǎnlǐ dàng’àn)

44
New cards

档案管理

Quản lý hồ sơ (dàng’àn guǎnlǐ)

45
New cards

材料类别

Loại nguyên liệu (cáiliào lèibié)

46
New cards

叶型信息维护

Duy trì thông tin kiểu lá (yèxíng xìnxī wéihù)

47
New cards

自定义项

Trường tùy chỉnh (zìdìngyì xiàng)

48
New cards

自定义项类型

Loại trường tùy chỉnh (zìdìngyì xiàng lèixíng)

49
New cards

工作组织

Tổ chức công việc (gōngzuò zǔzhī)

50
New cards

工厂类别

Loại nhà máy (gōngchǎng lèibié)

51
New cards

场所类别

Loại địa điểm (chǎngsuǒ lèibié)

52
New cards

工作中心类别

Loại trung tâm công việc (gōngzuò zhōngxīn lèibié)

53
New cards

工作中心

Trung tâm công việc (Work Center) (gōngzuò zhōngxīn)

54
New cards

工作单元类别

Loại đơn vị công việc (gōngzuò dānyuán lèibié)

55
New cards

班组管理

Quản lý tổ đội (bānzǔ guǎnlǐ)

56
New cards

工作日历

Lịch làm việc (gōngzuò rìlì)

57
New cards

公休日定义

Định nghĩa ngày nghỉ lễ (gōngxiūrì dìngyì)

58
New cards

班次类别

Loại ca làm việc (bāncì lèibié)

59
New cards

日历维护

Duy trì lịch làm việc (rìlì wéihù)

60
New cards

生产布局

Bố trí sản xuất (shēngchǎn bùjú)

61
New cards

设备信息

Thông tin thiết bị (shèbèi xìnxī)

62
New cards

设备基础档案

Hồ sơ cơ bản thiết bị (shèbèi jīchǔ dàng’àn)

63
New cards

设备类别

Loại thiết bị (shèbèi lèibié)

64
New cards

设备关联人员

Nhân viên liên kết thiết bị (shèbèi guānlián rényuán)

65
New cards

工艺路线管理

Quản lý tuyến công nghệ (gōngyì lùxiàn guǎnlǐ)

66
New cards

工序模板设置

Cài đặt mẫu công đoạn (gōngxù móbǎn shèzhì)

67
New cards

工艺路线维护

Duy trì tuyến công nghệ (gōngyì lùxiàn wéihù)

68
New cards

产品关联工艺

Sản phẩm liên kết quy trình (chǎnpǐn guānlián gōngyì)

69
New cards

工序模板报表

Báo cáo mẫu công đoạn (gōngxù móbǎn bàobiǎo)

70
New cards

工艺文件管理

Quản lý tài liệu công nghệ (gōngyì wénjiàn guǎnlǐ)

71
New cards

文件类型

Loại tài liệu (wénjiàn lèixíng)

72
New cards

文件管理

Quản lý tài liệu (wénjiàn guǎnlǐ)

73
New cards

系统BOM查询

Tra cứu BOM hệ thống (xìtǒng BOM cháxún)

74
New cards

计划管理流程

Quy trình quản lý kế hoạch (jìhuà guǎnlǐ liúchéng)

75
New cards

sap订单同步

Đồng bộ đơn hàng SAP (SAP dìngdān tóngbù)

76
New cards

订单发布

Phát hành đơn hàng (dìngdān fābù)

77
New cards

工单锁定

Khóa lệnh sản xuất (gōngdān suǒdìng)

78
New cards

工单查询

Tra cứu lệnh sản xuất (gōngdān cháxún)

79
New cards

计划逆流程

Quy trình ngược kế hoạch (jìhuà nì liúchéng)

80
New cards

订单撤销

Hủy đơn hàng (dìngdān chèxiāo)

81
New cards

订单管理

Quản lý đơn hàng (dìngdān guǎnlǐ)

82
New cards

订单修改

Sửa đơn hàng (dìngdān xiūgǎi)

83
New cards

接口重发报表

Báo cáo gửi lại giao diện (jiēkǒu chóngfā bàobiǎo)

84
New cards

完工接口报表

Báo cáo hoàn thành giao diện (wángōng jiēkǒu bàobiǎo)

85
New cards

工作通知单

Phiếu thông báo công việc (gōngzuò tōngzhīdān)

86
New cards

订单查询报表

Báo cáo tra cứu đơn hàng (dìngdān cháxún bàobiǎo)

87
New cards

订单排序

Sắp xếp thứ tự đơn hàng (dìngdān páixù)

88
New cards

订单查询

Tra cứu đơn hàng (dìngdān cháxún)

89
New cards

月度计划导入

Nhập gói hàng tháng (Yuèdù jìhuà dǎorù)

90
New cards

计划报表

Báo cáo kế hoạch (jìhuà bàobiǎo)

91
New cards

单片合格计划

Kế hoạch đạt chuẩn từng chiếc (dānpiàn hégé jìhuà)

92
New cards

成套计划

Kế hoạch thành bộ (chéngtào jìhuà)

93
New cards

年度计划数量

Số lượng kế hoạch năm (niándù jìhuà shùliàng)

94
New cards

年度计划达成

Đạt kế hoạch năm (niándù jìhuà dáchéng)

95
New cards

ETE报表

Báo cáo ETE (End-to-End) (ETE bàobiǎo)

96
New cards

成型计划

Kế hoạch tạo phôi / định hình (chéngxíng jìhuà)

97
New cards

工单管理

Quản lý lệnh sản xuất (gōngdān guǎnlǐ)

98
New cards

工单修改

Sửa lệnh sản xuất (gōngdān xiūgǎi)

99
New cards

工单关闭

Đóng lệnh sản xuất (gōngdān guānbì)

100
New cards

工单查询报表

Báo cáo tra cứu lệnh sản xuất (gōngdān cháxún bàobiǎo)