Send a link to your students to track their progress
22 Terms
1
New cards
fulfillment
n /fʊlˈfɪlmənt/ sự thỏa mãn Finding her true calling brought her a deep sense of fulfillment. (Việc tìm ra sứ mệnh thật sự mang lại cho cô cảm giác thỏa mãn sâu sắc.)
2
New cards
closure
n /'kləʊʒər/ sự khép lại Writing the memoir finally gave her the closure she needed after years of pain. (Viết hồi ký cuối cùng mang lại cho cô sự khép lại mà cô cần sau nhiều năm đau khổ.)
3
New cards
absolution
n /ˌæbsəˈluːʃən/ sự tha thứ hoàn toàn The act of forgiveness brought him absolution and inner peace. (Hành động tha thứ mang lại cho anh sự tha thứ hoàn toàn và bình an nội tâm.)
4
New cards
reconciliation
n /ˌrekənsɪliˈeɪʃən/ sự hòa giải The family reconciliation became the most emotional chapter in the book. (Sự hòa giải gia đình trở thành chương xúc động nhất trong cuốn sách.)
5
New cards
atonement
n /əˈtəʊnmənt/ sự chuộc tội His long journey of atonement healed both himself and those he hurt. (Hành trình chuộc tội dài của anh chữa lành cả bản thân và những người anh từng làm tổn thương.)
6
New cards
salvation
n /sælˈveɪʃən/ sự cứu rỗi For him
7
New cards
redemptive
adj /rɪˈdemptɪv/ mang tính chuộc lỗi The redemptive power of love is the final message of her life story. (Sức mạnh mang tính chuộc lỗi của tình yêu là thông điệp cuối cùng trong câu chuyện cuộc đời cô.)
8
New cards
healing
n /'hiːlɪŋ/ sự chữa lành The healing process after trauma is beautifully described in every page. (Quá trình chữa lành sau chấn thương được miêu tả đẹp đẽ trong từng trang.)
9
New cards
therapeutic
adj /ˌθerəˈpjuːtɪk/ mang tính chữa lành Writing became a therapeutic way for her to process the past. (Viết lách trở thành cách mang tính chữa lành để cô xử lý quá khứ.)
10
New cards
cathartic release
n /kəˈθɑːrtɪk rɪˈliːs/ sự giải tỏa thanh lọc The cathartic release at the end left readers with hope and tears. (Sự giải tỏa thanh lọc ở cuối khiến độc giả rơi nước mắt vì hy vọng.)
11
New cards
enlightenment
n /ɪnˈlaɪtənmənt/ sự giác ngộ The moment of enlightenment came after decades of searching. (Khoảnh khắc giác ngộ đến sau hàng thập kỷ tìm kiếm.)
12
New cards
transcendental
adj /ˌtrænsenˈdentəl/ siêu việt The transcendental beauty of her spirit shines through the memoir. (Vẻ đẹp siêu việt của tinh thần cô toát lên qua hồi ký.)
13
New cards
ascension
n /əˈsenʃən/ sự thăng tiến tinh thần Her story is one of ascension from darkness to light. (Câu chuyện của cô là sự thăng tiến tinh thần từ bóng tối đến ánh sáng.)
14
New cards
elevation
n /ˌelɪˈveɪʃən/ sự nâng tầm The elevation of her soul through suffering is the core theme. (Sự nâng tầm linh hồn qua đau khổ là chủ đề cốt lõi.)
15
New cards
apotheosis
n /əˌpɒθiˈəʊsɪs/ sự đạt đến đỉnh cao hoàn hảo The apotheosis of her life was helping others find their own voice. (Sự đạt đến đỉnh cao hoàn hảo của cuộc đời cô là giúp người khác tìm thấy tiếng nói của chính mình.)
16
New cards
culmination
n /ˌkʌlmɪˈneɪʃən/ đỉnh cao The culmination of all her struggles was the founding of the orphanage. (Đỉnh cao của mọi đấu tranh là việc thành lập trại mồ côi.)
17
New cards
climax
n /'klaɪmæks/ cao trào The emotional climax of the book is her final act of forgiveness. (Cao trào xúc động của cuốn sách là hành động tha thứ cuối cùng của cô.)
18
New cards
resolution
n /ˌrezəˈluːʃən/ sự giải quyết The resolution of her inner conflict brings the story full circle. (Sự giải quyết xung đột nội tâm mang câu chuyện trở về điểm xuất phát.)
19
New cards
conclusion
n /kənˈkluːʒən/ kết thúc The conclusion of her life story leaves readers inspired and hopeful. (Kết thúc câu chuyện cuộc đời cô khiến độc giả được truyền cảm hứng và hy vọng.)
20
New cards
legacy
n /'legəsi/ di sản Her legacy of kindness continues to change lives long after her passing. (Di sản lòng tốt của cô tiếp tục thay đổi cuộc sống lâu sau khi cô ra đi.)
21
New cards
immortal
n /ɪˈmɔːtəl/ bất tử Through her words she became immortal in the hearts of millions. (Qua lời viết của mình cô trở nên bất tử trong trái tim hàng triệu người.)
22
New cards
everlasting
adj /ˌevəˈlɑːstɪŋ/ vĩnh cửu The everlasting impact of her story will never fade. (Tác động vĩnh cửu của câu chuyện cô sẽ không bao giờ phai mờ.)