1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
approve of sth/doing
tán thành, chấp thuận cái gì/việc gì
disapprove of sth/doing
phản đối, không tán thành cái gì/việc gì
approve sth
phê duyệt, phê chuẩn cái gì
ask sb sth
hỏi ai cái gì
ask sb to do sth for you
nhờ ai làm gì cho bạn
ask about/for sth
hỏi về cái gì/xin cái gì
ask if/whether
hỏi xem liệu có phải
attack sth
tấn công cái gì
attack sb for sth/doing
tấn công/chỉ trích ai vì cái gì/việc gì
an attack on sth/sb
một cuộc tấn công vào cái gì/ai
ban sth/doing
cấm cái gì/việc gì
ban sb from sth/doing
cấm ai làm việc gì
convince sb of sth
thuyết phục ai tin vào điều gì
convince sb to do
thuyết phục ai làm gì
convinced that
bị thuyết phục/tin chắc rằng
force sb to do sth
bắt buộc, ép buộc ai làm gì
force sb into sth/doing
ép buộc ai vào hoàn cảnh gì/làm gì
independent of/from sth
độc lập, không phụ thuộc vào cái gì
let sb do sth
để ai làm gì, cho phép ai làm gì
object to sth/doing
phản đối cái gì/việc gì
pretend to be
giả vờ là, làm bộ là
pretend to do
giả vờ làm gì
pretend that
giả vờ rằng
rely on sth/sb
dựa dẫm, tin tưởng vào cái gì/ai