1/86
Topic: Places: Countryside & Places: Town and City & Services & Shopping
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
area (n)
khu vực
bay (n)
vịnh
campsite (n)
khu cắm trại
canal (n)
kênh đào
cliff (n)
vách đá
desert (n)
sa mạc
earth (n)
trái đất
farm (n)
nông trại
field (n)
cánh đồng
forest (n)
rừng
harbour (n)
bến cảng
hill (n)
đồi
island (n)
hòn đảo
lake (n)
hồ
land (n)
đất liền
mountain (n)
núi
path (n)
lối mòn
port (n)
cảng
railway (n)
đường sắt
rainforest (n)
rừng nhiệt đới
region (n)
vùng
sand (n)
cát
scenery (n)
phong cảnh
seaside (n)
bờ biển
stream (n)
dòng suối
valley (n)
thung lũng
village (n)
làng
waterfall (n)
thác nước
wood (n)
khu rừng nhỏ
airport (n)
sân bay
booking office (n)
phòng vé
bridge (n)
cây cầu
bus station (n)
bến xe buýt
cash machine (n)
máy ATM
cashpoint (n)
máy rút tiền (BrE)
corner (n)
góc đường
crossing (n)
lối qua đường
crossroads (n)
ngã tư
fountain (n)
đài phun nước
motorway (n)
đường cao tốc
monument (n)
đài tưởng niệm
pavement (n)
vỉa hè
petrol station (n)
trạm xăng
roundabout (n)
bùng binh
route (n)
tuyến đường
signpost (n)
biển chỉ đường
square (n)
quảng trường
station (n)
nhà ga
subway (n)
tàu điện ngầm
town (n)
thị trấn
tunnel (n)
đường hầm
turning (n)
ngã rẽ
dentist (n)
nha sĩ
hairdresser (n)
thợ làm tóc
advertise (v)
quảng cáo
assistant (n)
trợ lý
bargain (n)
món hời
bill (n)
hóa đơn
cash (n)
tiền mặt
cent (n)
xu
change (n)
tiền thừa
cheque (n)
séc
complain (v)
phàn nàn
cost (n)
chi phí
cost (v)
có giá là
credit card (n)
thẻ tín dụng
customer (n)
khách hàng
damaged (adj)
bị hư hỏng
department store (n)
cửa hàng bách hóa
deposit (n)
tiền đặt cọc
exchange (v)
đổi
hire (v)
thuê (ngắn hạn)
inexpensive (adj)
không đắt
label (n)
nhãn mác
logo (n)
biểu tượng
luxury (n)
sự xa xỉ
pay for (v)
trả tiền cho
reasonable (adj)
hợp lý
receipt (n)
biên lai
reduce (v)
giảm
reduced (adj)
được giảm giá
rent (v)
thuê (dài hạn)
reserve (v)
đặt trước
return (v)
trả lại
second-hand (adj)
đã qua sử dụng
shop assistant (n)
nhân viên bán hàng
try on (v)
mặc thử