1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Campsite (n)
địa điểm cắm trại
Keep in touch
giữ liên lạc
Temporary (adj)
tạm thời
Deep (adj)
sâu sắc (mối quan hệ)
Dissatisfaction (n)
sự không hài lòng, sự bất mãn
Have st in common
có điểm chung
Gadget (n)
thiết bị, dụng cụ tiện ích
Guidelines (n)
hướng dẫn, nguyên tắc chỉ đạo
Research (n)
nghiên cứu
Possession (n)
vật sở hữu, tài sản
weightlifting (n)
môn cử tạ
leisure (n)
thời gian rảnh rỗi, sự giải trí