1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Small changes
những thay đổi nhỏ
Make a few adjustments
thực hiện một vài điều chỉnh
Make a slight alteration
thực hiện một thay đổi nhỏ
Make modifications
thực hiện các sửa đổi
Adopt an approach
áp dụng một phương pháp
Have clothes altered
sửa/quần áo cho vừa
Major changes
những thay đổi lớn
Break a habit
từ bỏ một thói quen
Kick the habit
bỏ hẳn một thói quen (thường là xấu)
Revolutionize the way
cách mạng hóa cách làm gì đó
Convert to Christianity
cải đạo sang Thiên Chúa giáo
The power to transform
sức mạnh để thay đổi
Change places/seats
đổi chỗ
Change jobs/schools/doctors
đổi công việc/trường học/bác sĩ
Move house
chuyển nhà
Change your mind
thay đổi ý định
Change the subject
đổi chủ đề
Change the beds
thay ga giường
Change the baby
thay tã cho em bé
Change your clothes
thay quần áo
Exchange money
đổi tiền
Exchange addresses
trao đổi địa chỉ
Exchange ideas
trao đổi ý tưởng
Become available
trở nên có sẵn
Become successful
trở nên thành công
Standard of living is rising/improving
mức sống đang tăng/cải thiện
Improvement in performance
sự cải thiện về hiệu suất
Problems arise
vấn đề phát sinh
Prices rise
giá tăng
Profits rise
lợi nhuận tăng
The sun rises
mặt trời mọc
Raise your hand
giơ tay
Raise taxes
tăng thuế
Raise a question
đặt ra câu hỏi