HSK3-P1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/199

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:53 AM on 6/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

200 Terms

1
New cards

爱心

àixīn - lòng yêu thương

2
New cards

安排

ānpái - sắp xếp

3
New cards

安装

ānzhuāng - lắp đặt

4
New cards

àn - ấn, nhấn, theo

5
New cards

按照

ànzhào - dựa theo, căn cứ theo

6
New cards

bǎ - trợ từ 把

7
New cards

bǎ - lượng từ cho đồ vật có tay cầm

8
New cards

把握

bǎwò - nắm chắc, nắm bắt

9
New cards

bái - vô ích, uổng công

10
New cards

白菜

báicài - cải thảo

11
New cards

班级

bānjí - lớp học

12
New cards

bān - chuyển, dọn

13
New cards

搬家

bānjiā - chuyển nhà

14
New cards

bǎn - tấm, bảng, ván

15
New cards

办理

bànlǐ - xử lý, làm thủ tục

16
New cards

bǎo - bảo vệ, giữ, đảm bảo

17
New cards

保安

bǎoān - bảo vệ, an ninh

18
New cards

保持

bǎochí - duy trì, giữ

19
New cards

保存

bǎocún - bảo quản, lưu giữ

20
New cards

保护

bǎohù - bảo vệ

21
New cards

保留

bǎoliú - giữ lại, bảo lưu

22
New cards

保险

bǎoxiǎn - bảo hiểm

23
New cards

保证

bǎozhèng - đảm bảo, cam đoan

24
New cards

bào - báo, báo cáo

25
New cards

报到

bàodào - báo danh, đăng ký có mặt

26
New cards

报道

bàodào - đưa tin, báo cáo

27
New cards

报告

bàogào - báo cáo

28
New cards

bèi - lưng

29
New cards

北部

běibù - phía bắc

30
New cards

bèi - mặt sau, phía sau

31
New cards

背后

bèihòu - phía sau, sau lưng

32
New cards

bèi - cái chăn; bị

33
New cards

被子

bèizi - chăn

34
New cards

本来

běnlái - vốn dĩ, ban đầu

35
New cards

本领

běnlǐng - năng lực, bản lĩnh

36
New cards

本事

běnshì - bản lĩnh, khả năng

37
New cards

比较

bǐjiào - so sánh, tương đối

38
New cards

比例

bǐlì - tỷ lệ

39
New cards

比赛

bǐsài - thi đấu, cuộc thi

40
New cards

必然

bìrán - tất nhiên, tất yếu

41
New cards

必要

bìyào - cần thiết

42
New cards

变化

biànhuà - thay đổi, sự thay đổi

43
New cards

变为

biànwèi - biến thành, trở thành

44
New cards

标题

biāotí - tiêu đề

45
New cards

标准

biāozhǔn - tiêu chuẩn

46
New cards

表达

biǎodá - biểu đạt, bày tỏ

47
New cards

表格

biǎogé - biểu mẫu, bảng biểu

48
New cards

表面

biǎomiàn - bề mặt, bên ngoài

49
New cards

表明

biǎomíng - cho thấy, biểu thị

50
New cards

表现

biǎoxiàn - biểu hiện, thể hiện

51
New cards

表演

biǎoyǎn - biểu diễn

52
New cards

bìng - đồng thời, cũng, và

53
New cards

并且

bìngqiě - hơn nữa, đồng thời

54
New cards

播出

bōchū - phát sóng

55
New cards

播放

bōfàng - phát, trình chiếu

56
New cards

不必

bùbì - không cần, không phải

57
New cards

不断

bùduàn - không ngừng, liên tục

58
New cards

不论

bùlùn - bất luận, dù

59
New cards

bǔ - bổ sung, sửa, bù

60
New cards

补充

bǔchōng - bổ sung

61
New cards

不安

bùān - bất an, lo lắng

62
New cards

不得不

bùdébù - không thể không, buộc phải

63
New cards

不光

bùguāng - không chỉ

64
New cards

不仅

bùjǐn - không những

65
New cards

bù - vải

66
New cards

bù - bước, giai đoạn

67
New cards

bù - bộ phận, bộ, phần

68
New cards

部门

bùmén - bộ phận, phòng ban

69
New cards

部长

bùzhǎng - bộ trưởng, trưởng bộ phận

70
New cards

才能

cáinéng - tài năng, năng lực

71
New cards

采取

cǎiqǔ - áp dụng, thực hiện

72
New cards

采用

cǎiyòng - sử dụng, áp dụng

73
New cards

彩色

cǎisè - màu sắc, có màu

74
New cards

曾经

céngjīng - đã từng

75
New cards

产生

chǎnshēng - sinh ra, phát sinh

76
New cards

长城

chángchéng - Vạn Lý Trường Thành

77
New cards

长处

chángchù - sở trường, điểm mạnh

78
New cards

长期

chángqī - dài hạn, lâu dài

79
New cards

chǎng - nhà máy

80
New cards

场合

chǎnghé - trường hợp, dịp

81
New cards

场所

chǎngsuǒ - địa điểm, nơi chốn

82
New cards

超级

chāojí - siêu, cấp cao

83
New cards

cháo - hướng về

84
New cards

chǎo - ồn ào

85
New cards

吵架

chǎojià - cãi nhau

86
New cards

衬衫

chènshān - áo sơ mi

87
New cards

衬衣

chènyī - áo sơ mi

88
New cards

称为

chēngwéi - gọi là, được gọi là

89
New cards

成功

chénggōng - thành công

90
New cards

成果

chéngguǒ - thành quả

91
New cards

成就

chéngjiù - thành tựu

92
New cards

成立

chénglì - thành lập

93
New cards

成熟

chéngshú - trưởng thành, chín chắn

94
New cards

成员

chéngyuán - thành viên

95
New cards

成长

chéngzhǎng - trưởng thành, phát triển

96
New cards

chéng - thành, thành phố

97
New cards

城市

chéngshì - thành phố

98
New cards

程度

chéngdù - mức độ

99
New cards

持续

chíxù - kéo dài, tiếp tục

100
New cards

zhòng - nặng