1/52
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
picnic table
bàn dã ngoại
bench
ghế dài
plate
cái dĩa
camper/Recreational Vehicle/ trailer
xe cắm trại, xe nhà lưu động
vehicle
phương tiện giao thông
grass
bãi cỏ
campground
khu cắm trại
sit
ngồi
hold
cầm, nắm
be parked
được đỗ lại
snow
tuyết
jacket,winter coat
áo khoác mùa đông
beanie
mũ len
cabin,wooden house
căn nhà gỗ nhỏ
bare trees
cây trơ trụi
stand
đứng cạnh
wear
mặc
museum
bảo tàng
painting
bức tranh
frame
khung
lined up
xếp lên cao
empty
trống
visitor, patron
khách tham quan
examine
quan sát kĩ
hang
treo
display
trưng bày
rack
giá đỡ
tent, canopy
lều, mái che
clothing, garment
quần áo, trang phục
hanger
móc treo
set up
thiết lập
computer station
góc làm việc có máy tính
desk
bàn làm việc
printer
máy in
potted plans
cây trồng trong chậu
rug, carpet, mat
thảm
lobby, lounge
sảnh chờ
rolled
cuộn
against
dựa vào
entryway, entrance
lối vào
suspend
treo lên
stack
xếp chồng lên nhau
light fixture
đèn mâm
fix, repair
sửa
reach for
với lấy
clean, swipe, sweep
lau
take off
gỡ ra
leave
để lại
remove
gỡ bỏ
ceiling
trần nhà
broom, mop
chổi lau nhà
patio
khoảng sân nhà
flooring
sàn nhà