ceasar

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/23

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:45 PM on 3/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

24 Terms

1
New cards

make O Adj

làm ai đó trở nên ntn

2
New cards

order sb to v

ra lệnh ại lmj

3
New cards

emerge as

nổi lên như dần dần rồi trở thành sau 1 quá trình

4
New cards

make oneself adj with sb

làm cho bản thân đuọc trở nên yêu thích bởi ai đó

5
New cards

magnificent

lộng lẫy hoành tráng

6
New cards

magnificence

sự tráng lệ lộng lẫy

7
New cards

(be) given command of

được trao quyền chỉ huy

8
New cards

conquer

chinh phục Dùng tốt khi:

  • nói về chiến tranh

  • nói về vượt qua nỗi sợ / khó khăn lớn

  • nói về thành công lớn

conquering fear conquering the market

9
New cards

invade

xâm lược

10
New cards

surrender

chinh phục

11
New cards

march toward

tiến quân về phía trước

12
New cards

murder

giết người (có chủ ý)

13
New cards

dictator

nhà độc tài

14
New cards

assassinate

ám sát

15
New cards

elect

bầu chọn

16
New cards

be allied with

liên minh đồng ming vs

17
New cards

fortune

vận may/tài sản lớn make a fortune kiếm nhiều tiền

18
New cards

distrust

không tin tưởng

19
New cards

plot againt

âm mưu chống lại

20
New cards

stab sb to death

đâm ai đó đến chết

21
New cards

take as a sign

coi cái j như là dấu hiệu i take it as a sign of good luck

22
New cards

give sb command of sth

giao quyền chỉ huy cho ai

23
New cards

hold

giữ chức

24
New cards

cross

băng qua/vượt qua (đường sông khu vực…)