30/9 chinese

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/37

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:08 AM on 6/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

38 Terms

1
New cards

感谢

gǎnxiè:cảm ơn, cảm tạ

2
New cards

谈生意

tán shēngyì:bàn chuyện làm ăn

3
New cards

知识

zhīshi:kiến thức, tri thức

4
New cards

手忙脚乱

shǒumángjiǎoluàn:luống cuống tay chân

5
New cards

赚钱

zhuànqián:kiếm tiền

6
New cards

按时

ànshí:đúng giờ

7
New cards

调查

diàochá:điều tra

8
New cards

计划

jìhuà:kế hoạch

9
New cards

提前

tíqián:trước thời hạn, sớm hơn

10
New cards

经验

jīngyàn:kinh nghiệm

11
New cards

tí:đề cập, xách

12
New cards

以为

yǐwéi:cho rằng, tưởng rằng

13
New cards

fèn:phần, suất (lượng từ)

14
New cards

完全

wánquán:hoàn toàn

15
New cards

zhuàn:kiếm (tiền)

16
New cards

原来

yuánlái:hóa ra, vốn dĩ

17
New cards

本来

běnlái:vốn dĩ, vốn là

18
New cards

保证

bǎozhèng:bảo đảm, cam đoan

19
New cards

提醒

tíxǐng:nhắc nhở

20
New cards

luàn:hỗn loạn, lộn xộn

21
New cards

生意

shēngyì:việc làm ăn, kinh doanh

22
New cards

tán:nói chuyện, bàn bạc

23
New cards

bìng:đồng thời, và

24
New cards

积累

jīlěi:tích lũy

25
New cards

经验

jīngyàn:kinh nghiệm

26
New cards

一切

yīqiè:tất cả, mọi thứ

27
New cards

按照

ànzhào:dựa theo, chiểu theo

28
New cards

成功

chénggōng:thành công

29
New cards

顺利

shùnlì:thuận lợi

30
New cards

感谢

gǎnxiè:cảm ơn, cảm tạ

31
New cards

消息

xiāoxi:tin tức

32
New cards

奖金

jiǎngjīn:tiền thưởng

33
New cards

工资

gōngzī:tiền lương

34
New cards

方法

fāngfǎ:phương pháp

35
New cards

知识

zhīshi:kiến thức, tri thức

36
New cards

不得不

bùdébù:không thể không, đành phải

37
New cards

甚至

shènzhì:thậm chí, ngay cả

38
New cards

责任

zérèn:trách nhiệm