1/136
A Comprehensive vocabulary list from Week 1 of the 2026 English Grammar Course by Mrs Trang Anh, including singular/plural forms and noun classifications.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Ability
Khả năng
Accommodation
Chỗ ở
Actor
Nam diễn viên
Actress
Nữ diễn viên
Advice
Lời khuyên
Aircraft
Máy bay
Analysis (analyses)
Sự phân tích (số nhiều: analyses)
Appendix (appendices)
Phụ lục (số nhiều: appendices)
Assistant
Trợ lý
Attendance
Sự tham dự, số người tham dự
Bacterium (bacteria)
Vi khuẩn (số nhiều: bacteria)
Baggage
Hành lý
Ball
Quả bóng
Beauty
Vẻ đẹp
Bicycle
Xe đạp
Billiards
Bi-da
Book
Sách
Boy
Cậu bé
Breakwater
Đê chắn sóng
Calf
Bắp chân
Carriage
Xe ngựa
Cactus (cacti)
Xương rồng (số nhiều: cacti)
Cement
Xi măng
Certainty
Sự chắc chắn
Child (children)
Trẻ em (số nhiều: children)
Childhood
Tuổi thơ
City
Thành phố
Classroom
Lớp học
Climate
Khí hậu
Clothes
Quần áo
Craft
Nghề thủ công, tàu, thuyền, máy bay, sản phẩm thủ công
Crisis (crises)
Khủng hoảng (số nhiều: crises)
Criterion (criteria)
Tiêu chí (số nhiều: criteria)
Curriculum (curricula)
Chương trình học (số nhiều: curricula)
Datum (data)
Dữ liệu (số nhiều: data)
Day
Ngày
Dependence
Sự phụ thuộc
Development
Sự phát triển
Employee
Nhân viên
Employer
Người sử dụng lao động, nhà tuyển dụng
Entertainment
Sự giải trí
Equipment
Thiết bị
Family
Gia đình
Fish
Cá (danh từ số ít/nhân)
Flower
Hoa
Foot (feet)
Bàn chân (số nhiều: feet)
Freedom
Tự do
Friendship
Tình bạn
Fun
Niềm vui
Fungus (fungi)
Nấm (số nhiều: fungi)
Furniture
Đồ đạc
Gold
Vàng
Goose (geese)
Ngỗng (số nhiều: geese)
Greenhouse
Nhà kính
Group
Nhóm
Happiness
Niềm hạnh phúc
Highland
Vùng cao nguyên
Homework
Bài tập về nhà
Honesty
Sự trung thực
Housework
Việc nhà
Hypothesis (hypotheses)
Giả thuyết (số nhiều: hypotheses)
Information
Thông tin
Intelligence
Trí thông minh
Interviewee
Người được phỏng vấn
Invention
Phát minh
Justice
Công lý
Kilo
Ki-lô (đơn vị đo)
Kimono
Kimono (áo truyền thống Nhật Bản)
Knowledge
Kiến thức
Life
Cuộc sống
Lightning
Tia chớp
Love
Tình yêu
Luck
Sự may mắn
Luggage
Hành lý
Man (men)
Đàn ông (số nhiều: men)
Marriage
Hôn nhân
Measles
Bệnh sởi
Medium (media)
Phương tiện (số nhiều: media)
Membership
Tư cách hội viên
Milk
Sữa
Money
Tiền
Monkey
Con khỉ
Mouse (mice)
Chuột (số nhiều: mice)
Mumps
Bệnh quai bị
Nature
Thiên nhiên
Neighborhood
Khu dân cư
News
Tin tức
Ox (oxen)
Bò đực (số nhiều: oxen)
Pants
Quần dài
Party
Bữa tiệc
Peace
Hòa bình
Performance
Buổi biểu diễn
Person (people)
Người (số nhiều: people)
Phenomenon (phenomena)
Hiện tượng (số nhiều: phenomena)
Piano
Đàn piano
Police
Cảnh sát
Politeness
Sự lịch sự
Proficiency
Trình độ, năng lực
Progress
Sự tiến bộ
Rain
Mưa