Education & Career

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/257

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:31 PM on 5/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

258 Terms

1
New cards

Academic

Thuộc học thuật, viện hàn lâm [Syn: scholarly / Ant: practical]

2
New cards

Academy

Học viện, trường chuyên ngành [Syn: institute]

3
New cards

Administrator

Người quản lý, nhân viên hành chính [Syn: manager]

4
New cards

Admission

Sự nhận vào, quyền tuyển sinh (đại học) [Syn: entrance, acceptance]

5
New cards

Alumnus

Cựu sinh viên (số nhiều: Alumni) [Syn: graduate]

6
New cards

Apprentice

Người học việc, sinh viên thực tập nghề [Syn: trainee / Ant: expert]

7
New cards

Assignment

Bài tập về nhà, nhiệm vụ được giao [Syn: task, project]

8
New cards

Attainment

Thành tựu học tập, sự đạt được [Syn: achievement, accomplishment]

9
New cards

Attendance

Sự đi học đầy đủ, sự tham gia [Syn: presence / Ant: absence]

10
New cards

Autodidact

Người tự học, không có thầy dạy [Syn: self-taught person]

11
New cards

Bachelor

Cử nhân (Bằng tốt nghiệp đại học)

12
New cards

Burden

Gánh nặng (áp lực thi cử, tài chính) [Syn: strain, pressure]

13
New cards

Campus

Khuôn viên trường đại học, trường học

14
New cards

Candidate

Ứng viên, thí sinh tham gia dự thi/tuyển dụng [Syn: applicant]

15
New cards

Certificate

Chứng chỉ (khóa học ngắn hạn) [Syn: qualification, credential]

16
New cards

Colleague

Đồng nghiệp cùng cơ quan [Syn: co-worker, peer]

17
New cards

Competence

Năng lực, khả năng làm việc thành thạo [Syn: capability / Ant: incompetence]

18
New cards

Curriculum

Chương trình giảng dạy chính khóa [Syn: syllabus]

19
New cards

Dean

Trưởng khoa (trong trường đại học)

20
New cards

Degree

Bằng cấp (sau khi tốt nghiệp đại học 3-4 năm) [Syn: diploma]

21
New cards

Diploma

Bằng tốt nghiệp, văn bằng [Syn: certificate]

22
New cards

Discipline

Kỷ luật, hình phạt kỷ luật / Ngành học [Syn: regulation]

23
New cards

Dismissal

Sự sa thải, sự đuổi việc [Syn: firing, termination / Ant: hiring]

24
New cards

Doctorate

Học vị tiến sĩ (bằng cấp cao nhất) [Syn: PhD]

25
New cards

Enrolment

Sự đăng ký nhập học, tuyển sinh [Syn: registration]

26
New cards

Enterprise

Doanh nghiệp, tập đoàn kinh doanh [Syn: corporation, firm]

27
New cards

Erudite

Uyên bác, thông thái [Syn: scholarly, learned / Ant: ignorant]

28
New cards

Evaluation

Sự đánh giá, xếp loại năng lực [Syn: assessment, appraisal]

29
New cards

Excellence

Sự xuất sắc, ưu tú [Syn: distinction, merit / Ant: mediocrity]

30
New cards

Executive

Giám đốc điều hành, cấp quản lý [Syn: manager, director]

31
New cards

Expertise

Sức chuyên môn, sự thành thạo chuyên ngành [Syn: proficiency, skill]

32
New cards

Faculty

Toàn bộ giảng viên của một khoa/trường

33
New cards

Fellowship

Học bổng nghiên cứu sinh / Hiệp hội

34
New cards

Guidance

Sự hướng dẫn, định hướng nghề nghiệp [Syn: direction, counseling]

35
New cards

Headmaster

Hiệu trưởng trường học (nam) [Syn: principal]

36
New cards

Illiteracy

Nạn mù chữ, sự thất học [Ant: literacy]

37
New cards

Incentive

Sự khuyến khích, động lực, tiền thưởng tiền công [Syn: motivation, bonus]

38
New cards

Institution

Viện, học viện, tổ chức giáo dục [Syn: establishment]

39
New cards

Instructor

Giảng viên, người hướng dẫn thực hành [Syn: tutor, coach]

40
New cards

Internship

Giai đoạn thực tập, kỳ thực tập nghề [Syn: apprenticeship]

41
New cards

Knowledge

Kiến thức, sự hiểu biết [Syn: understanding / Ant: ignorance]

42
New cards

Lecturer

Giảng viên đại học (người đọc bài giảng) [Syn: speaker]

43
New cards

Literacy

Sự biết chữ, trình độ học vấn [Ant: illiteracy]

44
New cards

Livelihood

Kế sinh nhai, phương kế kiếm sống [Syn: living, income]

45
New cards

Major

Chuyên ngành học chính / Trọng đại, chính [Ant: minor]

46
New cards

Master

Thạc sĩ / Bậc thầy thành thạo / Làm chủ kỹ năng [Syn: expert]

47
New cards

Mentorship

Sự cố vấn, sự hướng dẫn của người đi trước

48
New cards

Merit

Công trạng, sự xứng đáng / Học bổng dựa trên năng lực [Syn: worth]

49
New cards

Minor

Chuyên ngành phụ / Thứ yếu, không quan trọng [Ant: major]

50
New cards

Motivation

Động lực học tập/làm việc [Syn: inspiration, drive]

51
New cards

Occupation

Nghề nghiệp, công việc hiện tại [Syn: profession, vocation]

52
New cards

Overtime

Giờ làm thêm, ca làm tăng ca

53
New cards

Payroll

Bảng lương, tổng quỹ lương của công ty

54
New cards

Pedagogy

Khoa sư phạm, phương pháp giảng dạy [Syn: teaching methods]

55
New cards

Pension

Tiền lương hưu (sau khi nghỉ hưu)

56
New cards

Plagiarism

Sự đạo văn, ăn cắp ý tưởng học thuật [Syn: copying]

57
New cards

Portfolio

Hồ sơ năng lực, tuyển tập tác phẩm cá nhân

58
New cards

Postgraduate

Sau đại học (Học viên cao học, nghiên cứu sinh)

59
New cards

Prerequisite

Điều kiện tiên quyết, bắt buộc phải có trước [Syn: requirement]

60
New cards

Principal

Hiệu trưởng trường học / Chính, chủ yếu [Syn: headmaster]

61
New cards

Probation

Thời gian thử việc / Thời gian quản chế [Syn: trial period]

62
New cards

Profession

Nghề nghiệp đòi hỏi chuyên môn cao [Syn: career, occupation]

63
New cards

Proficiency

Sự thành thạo, điêu luyện kĩ năng [Syn: expertise / Ant: incompetence]

64
New cards

Promotion

Sự thăng chức, đề bạt [Syn: advancement / Ant: demotion]

65
New cards

Qualification

Bằng cấp, năng lực chuyên môn [Syn: credential, certificate]

66
New cards

Recruitment

Sự tuyển dụng nhân sự mới [Syn: hiring / Ant: dismissal]

67
New cards

Redundancy

Sự dư thừa nhân sự dẫn đến sa thải [Syn: layoff]

68
New cards

Reference

Thư giới thiệu, sự tham chiếu [Syn: recommendation]

69
New cards

Remuneration

Tiền thù lao, tiền công xứng đáng [Syn: payment, salary]

70
New cards

Resignation

Sự từ chức, sự xin thôi việc [Syn: retirement]

71
New cards

Resume

Bản lý lịch, hồ sơ xin việc (CV) [Syn: curriculum vitae]

72
New cards

Retirement

Sự nghỉ hưu (do tuổi tác)

73
New cards

Sabbatical

Kỳ nghỉ phép dài hạn của giảng viên/nghiên cứu sinh [Syn: paid leave]

74
New cards

Salary

Tiền lương cố định trả theo tháng/năm [Syn: wage]

75
New cards

Scholar

Học giả, nhà nghiên cứu uyên bác [Syn: academic]

76
New cards

Scholarship

Học bổng hỗ trợ tài chính học tập [Syn: grant]

77
New cards

Schooling

Sự giáo dục ở nhà trường [Syn: education]

78
New cards

Syllabus

Đề cương chi tiết của môn học [Syn: curriculum]

79
New cards

Talent

Tài năng, năng khiếu thiên bẩm [Syn: gift, aptitude]

80
New cards

Tenure

Biên chế chính thức, nhiệm kỳ công tác [Syn: permanent post]

81
New cards

Thesis

Luận văn tốt nghiệp, luận án [Syn: dissertation]

82
New cards

Trainee

Người được đào tạo, nhân viên thử việc [Syn: apprentice]

83
New cards

Tuition

Học phí (tiền trả cho việc học) [Syn: school fees]

84
New cards

Tutor

Gia sư dạy kèm / Trợ giảng đại học [Syn: instructor]

85
New cards

Undergraduate

Sinh viên chưa tốt nghiệp (đang học đại học)

86
New cards

Unemployment

Tình trạng thất nghiệp [Syn: joblessness / Ant: employment]

87
New cards

Vacancy

Vị trí công việc còn trống cần tuyển [Syn: opening]

88
New cards

Vocational

Thuộc về học nghề, hướng nghiệp (Vocational school)

89
New cards

Wage

Tiền công trả theo giờ, ngày hoặc tuần [Syn: salary]

90
New cards

Wisdom

Trí tuệ, sự khôn ngoan tích lũy [Syn: intellect / Ant: foolishness]

91
New cards

Workaholic

Người tham công tiếc việc, nghiện công việc

92
New cards

Workforce

Lực lượng lao động, tổng số nhân viên [Syn: labor force]

93
New cards

Workmanship

Tay nghề, trình độ thủ công kỹ nghệ của thợ [Syn: craftsmanship]

94
New cards

Workshop

Hội thảo thực hành, buổi tập huấn kỹ năng [Syn: seminar]

95
New cards

Academic achievement

Thành tích học tập xuất sắc

96
New cards

Academic performance

Kết quả học tập, phong độ học tập

97
New cards

Acquire skills

Tích lũy, tiếp thu các kỹ năng mới

98
New cards

Apply for a job

Nộp đơn ứng tuyển một công việc

99
New cards

Assess competency

Đánh giá năng lực chuyên môn

100
New cards

Attend a lecture

Tham dự một bài giảng ở giảng đường đại học