1/257
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Academic
Thuộc học thuật, viện hàn lâm [Syn: scholarly / Ant: practical]
Academy
Học viện, trường chuyên ngành [Syn: institute]
Administrator
Người quản lý, nhân viên hành chính [Syn: manager]
Admission
Sự nhận vào, quyền tuyển sinh (đại học) [Syn: entrance, acceptance]
Alumnus
Cựu sinh viên (số nhiều: Alumni) [Syn: graduate]
Apprentice
Người học việc, sinh viên thực tập nghề [Syn: trainee / Ant: expert]
Assignment
Bài tập về nhà, nhiệm vụ được giao [Syn: task, project]
Attainment
Thành tựu học tập, sự đạt được [Syn: achievement, accomplishment]
Attendance
Sự đi học đầy đủ, sự tham gia [Syn: presence / Ant: absence]
Autodidact
Người tự học, không có thầy dạy [Syn: self-taught person]
Bachelor
Cử nhân (Bằng tốt nghiệp đại học)
Burden
Gánh nặng (áp lực thi cử, tài chính) [Syn: strain, pressure]
Campus
Khuôn viên trường đại học, trường học
Candidate
Ứng viên, thí sinh tham gia dự thi/tuyển dụng [Syn: applicant]
Certificate
Chứng chỉ (khóa học ngắn hạn) [Syn: qualification, credential]
Colleague
Đồng nghiệp cùng cơ quan [Syn: co-worker, peer]
Competence
Năng lực, khả năng làm việc thành thạo [Syn: capability / Ant: incompetence]
Curriculum
Chương trình giảng dạy chính khóa [Syn: syllabus]
Dean
Trưởng khoa (trong trường đại học)
Degree
Bằng cấp (sau khi tốt nghiệp đại học 3-4 năm) [Syn: diploma]
Diploma
Bằng tốt nghiệp, văn bằng [Syn: certificate]
Discipline
Kỷ luật, hình phạt kỷ luật / Ngành học [Syn: regulation]
Dismissal
Sự sa thải, sự đuổi việc [Syn: firing, termination / Ant: hiring]
Doctorate
Học vị tiến sĩ (bằng cấp cao nhất) [Syn: PhD]
Enrolment
Sự đăng ký nhập học, tuyển sinh [Syn: registration]
Enterprise
Doanh nghiệp, tập đoàn kinh doanh [Syn: corporation, firm]
Erudite
Uyên bác, thông thái [Syn: scholarly, learned / Ant: ignorant]
Evaluation
Sự đánh giá, xếp loại năng lực [Syn: assessment, appraisal]
Excellence
Sự xuất sắc, ưu tú [Syn: distinction, merit / Ant: mediocrity]
Executive
Giám đốc điều hành, cấp quản lý [Syn: manager, director]
Expertise
Sức chuyên môn, sự thành thạo chuyên ngành [Syn: proficiency, skill]
Faculty
Toàn bộ giảng viên của một khoa/trường
Fellowship
Học bổng nghiên cứu sinh / Hiệp hội
Guidance
Sự hướng dẫn, định hướng nghề nghiệp [Syn: direction, counseling]
Headmaster
Hiệu trưởng trường học (nam) [Syn: principal]
Illiteracy
Nạn mù chữ, sự thất học [Ant: literacy]
Incentive
Sự khuyến khích, động lực, tiền thưởng tiền công [Syn: motivation, bonus]
Institution
Viện, học viện, tổ chức giáo dục [Syn: establishment]
Instructor
Giảng viên, người hướng dẫn thực hành [Syn: tutor, coach]
Internship
Giai đoạn thực tập, kỳ thực tập nghề [Syn: apprenticeship]
Knowledge
Kiến thức, sự hiểu biết [Syn: understanding / Ant: ignorance]
Lecturer
Giảng viên đại học (người đọc bài giảng) [Syn: speaker]
Literacy
Sự biết chữ, trình độ học vấn [Ant: illiteracy]
Livelihood
Kế sinh nhai, phương kế kiếm sống [Syn: living, income]
Major
Chuyên ngành học chính / Trọng đại, chính [Ant: minor]
Master
Thạc sĩ / Bậc thầy thành thạo / Làm chủ kỹ năng [Syn: expert]
Mentorship
Sự cố vấn, sự hướng dẫn của người đi trước
Merit
Công trạng, sự xứng đáng / Học bổng dựa trên năng lực [Syn: worth]
Minor
Chuyên ngành phụ / Thứ yếu, không quan trọng [Ant: major]
Motivation
Động lực học tập/làm việc [Syn: inspiration, drive]
Occupation
Nghề nghiệp, công việc hiện tại [Syn: profession, vocation]
Overtime
Giờ làm thêm, ca làm tăng ca
Payroll
Bảng lương, tổng quỹ lương của công ty
Pedagogy
Khoa sư phạm, phương pháp giảng dạy [Syn: teaching methods]
Pension
Tiền lương hưu (sau khi nghỉ hưu)
Plagiarism
Sự đạo văn, ăn cắp ý tưởng học thuật [Syn: copying]
Portfolio
Hồ sơ năng lực, tuyển tập tác phẩm cá nhân
Postgraduate
Sau đại học (Học viên cao học, nghiên cứu sinh)
Prerequisite
Điều kiện tiên quyết, bắt buộc phải có trước [Syn: requirement]
Principal
Hiệu trưởng trường học / Chính, chủ yếu [Syn: headmaster]
Probation
Thời gian thử việc / Thời gian quản chế [Syn: trial period]
Profession
Nghề nghiệp đòi hỏi chuyên môn cao [Syn: career, occupation]
Proficiency
Sự thành thạo, điêu luyện kĩ năng [Syn: expertise / Ant: incompetence]
Promotion
Sự thăng chức, đề bạt [Syn: advancement / Ant: demotion]
Qualification
Bằng cấp, năng lực chuyên môn [Syn: credential, certificate]
Recruitment
Sự tuyển dụng nhân sự mới [Syn: hiring / Ant: dismissal]
Redundancy
Sự dư thừa nhân sự dẫn đến sa thải [Syn: layoff]
Reference
Thư giới thiệu, sự tham chiếu [Syn: recommendation]
Remuneration
Tiền thù lao, tiền công xứng đáng [Syn: payment, salary]
Resignation
Sự từ chức, sự xin thôi việc [Syn: retirement]
Resume
Bản lý lịch, hồ sơ xin việc (CV) [Syn: curriculum vitae]
Retirement
Sự nghỉ hưu (do tuổi tác)
Sabbatical
Kỳ nghỉ phép dài hạn của giảng viên/nghiên cứu sinh [Syn: paid leave]
Salary
Tiền lương cố định trả theo tháng/năm [Syn: wage]
Scholar
Học giả, nhà nghiên cứu uyên bác [Syn: academic]
Scholarship
Học bổng hỗ trợ tài chính học tập [Syn: grant]
Schooling
Sự giáo dục ở nhà trường [Syn: education]
Syllabus
Đề cương chi tiết của môn học [Syn: curriculum]
Talent
Tài năng, năng khiếu thiên bẩm [Syn: gift, aptitude]
Tenure
Biên chế chính thức, nhiệm kỳ công tác [Syn: permanent post]
Thesis
Luận văn tốt nghiệp, luận án [Syn: dissertation]
Trainee
Người được đào tạo, nhân viên thử việc [Syn: apprentice]
Tuition
Học phí (tiền trả cho việc học) [Syn: school fees]
Tutor
Gia sư dạy kèm / Trợ giảng đại học [Syn: instructor]
Undergraduate
Sinh viên chưa tốt nghiệp (đang học đại học)
Unemployment
Tình trạng thất nghiệp [Syn: joblessness / Ant: employment]
Vacancy
Vị trí công việc còn trống cần tuyển [Syn: opening]
Vocational
Thuộc về học nghề, hướng nghiệp (Vocational school)
Wage
Tiền công trả theo giờ, ngày hoặc tuần [Syn: salary]
Wisdom
Trí tuệ, sự khôn ngoan tích lũy [Syn: intellect / Ant: foolishness]
Workaholic
Người tham công tiếc việc, nghiện công việc
Workforce
Lực lượng lao động, tổng số nhân viên [Syn: labor force]
Workmanship
Tay nghề, trình độ thủ công kỹ nghệ của thợ [Syn: craftsmanship]
Workshop
Hội thảo thực hành, buổi tập huấn kỹ năng [Syn: seminar]
Academic achievement
Thành tích học tập xuất sắc
Academic performance
Kết quả học tập, phong độ học tập
Acquire skills
Tích lũy, tiếp thu các kỹ năng mới
Apply for a job
Nộp đơn ứng tuyển một công việc
Assess competency
Đánh giá năng lực chuyên môn
Attend a lecture
Tham dự một bài giảng ở giảng đường đại học