3000 a-b part 3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/68

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:05 AM on 6/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

69 Terms

1
New cards
em bé, trẻ sơ sinh
baby
2
New cards
phía sau, cái lưng, quay lại
back
3
New cards
nền tảng, bối cảnh, hình nền
background
4
New cards
về phía sau, lùi lại
backward
5
New cards
vi khuẩn
bacteria
6
New cards
tồi tệ, xấu
bad
7
New cards
một cách tồi tệ, rất nhiều
badly
8
New cards
cái túi, cặp sách
bag
9
New cards
hành lý
baggage
10
New cards
nướng (bằng lò)
bake
11
New cards
sự cân bằng, số dư tài khoản
balance
12
New cards
quả bóng, buổi khiêu vũ
ball
13
New cards
cấm, lệnh cấm
ban
14
New cards
ban nhạc, băng nhóm, đai băng
band
15
New cards
băng gạc (y tế)
bandage
16
New cards
ngân hàng, bờ sông
bank
17
New cards
thanh, thỏi, quán bar
bar
18
New cards
vừa vặn, chỉ vừa đủ, hiếm khi
barely
19
New cards
món hời, mặc cả
bargain
20
New cards
rào cản, chướng ngại vật
barrier
21
New cards
căn cứ, nền tảng, đáy
base
22
New cards
môn bóng chày
baseball
23
New cards
cơ bản
basic
24
New cards
về cơ bản là
basically
25
New cards
nền tảng, cơ sở
basis
26
New cards
môn bóng rổ
basketball
27
New cards
bồn tắm, sự tắm
bath
28
New cards
phòng tắm, nhà vệ sinh
bathroom
29
New cards
pin, ắc quy
battery
30
New cards
trận chiến, chiến đấu
battle
31
New cards
vịnh (biển)
bay
32
New cards
thì, là, ở (động từ tobe)
be
33
New cards
bãi biển
beach
34
New cards
mỏ chim
beak
35
New cards
con gấu hoặc chịu đựng, mang vác
bear
36
New cards
râu quai nón
beard
37
New cards
đánh, đánh bại, nhịp đập
beat
38
New cards
đẹp, xinh đẹp
beautiful
39
New cards
một cách tốt đẹp, xinh đẹp
beautifully
40
New cards
vẻ đẹp, sắc đẹp
beauty
41
New cards
vì, bởi vì
because
42
New cards
trở nên, trở thành
become
43
New cards
cái giường
bed
44
New cards
phòng ngủ
bedroom
45
New cards
thịt bò
beef
46
New cards
bia
beer
47
New cards
trước, trước khi
before
48
New cards
bắt đầu
begin
49
New cards
phần đầu, lúc khởi đầu
beginning
50
New cards
sự thay mặt, nhân danh
behalf
51
New cards
cư xử, đối xử
behave
52
New cards
hành vi, cách cư xử
behavior
53
New cards
ở phía sau
behind
54
New cards
lòng tin, đức tin, niềm tin
belief
55
New cards
tin tưởng
believe
56
New cards
cái chuông
bell
57
New cards
thuộc về
belong
58
New cards
ở dưới, phía dưới
below
59
New cards
thắt lưng, dây đai
belt
60
New cards
uốn cong, cúi xuống
bend
61
New cards
ở dưới, ngay dưới
beneath
62
New cards
lợi ích, phúc lợi
benefit
63
New cards
bị cong, năng khiếu
bent
64
New cards
bên cạnh
beside
65
New cards
tốt nhất
best
66
New cards
đánh cược, cá cược
bet
67
New cards
tốt hơn
better
68
New cards
ở giữa (hai người hoặc vật)
between
69
New cards
vượt ra ngoài, ở phía bên kia
beyond