Bài 11

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/45

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:23 PM on 6/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

46 Terms

1
New cards

飞碟

fēidié · danh từ · đĩa bay, UFO · 传说中来自外星的飞行器

2
New cards

公里

gōnglǐ · lượng từ · kilômét · 计算距离的单位

3
New cards

森林

sēnlín · danh từ · rừng · 生长着大量树木的地方

4
New cards

草原

cǎoyuán · danh từ · đồng cỏ, thảo nguyên · 长满草的大面积平地

5
New cards

味道

wèidào · danh từ · mùi vị, hương vị · 食物或东西给人的感觉

6
New cards

鲜美

xiānměi · tính từ · tươi ngon · 味道新鲜而美味

7
New cards

zhuā · động từ · nắm, chộp, cầm · 用手握住或拿起

8
New cards

羊肉

yángròu · danh từ · thịt cừu, thịt dê · 羊身上的肉

9
New cards

仙境

xiānjìng · danh từ · tiên cảnh · 像神仙居住一样美丽的地方

10
New cards

激动

jīdòng · tính từ · kích động, xúc động · 心情非常兴奋

11
New cards

太阳

tàiyáng · danh từ · mặt trời · 太阳系的中心天体

12
New cards

luò · động từ · rơi, lặn · 从高处向下移动

13
New cards

连忙

liánmáng · phó từ · vội vàng, lập tức · 马上采取行动

14
New cards

寻常

xúncháng · tính từ · bình thường · 普通,不特别

15
New cards

惊呆

jīngdāi · động từ · kinh ngạc đến sững sờ · 因吃惊而发呆

16
New cards

不约而同

bùyuē'értóng · thành ngữ · không hẹn mà cùng · 没有商量却做出同样反应

17
New cards

只见

zhǐjiàn · động từ · chỉ thấy · 只看见某种情况

18
New cards

héng · động từ · vắt ngang, nằm ngang · 横着放或横跨

19
New cards

巨大

jùdà · tính từ · khổng lồ, to lớn · 非常大

20
New cards

光束

guāngshù · danh từ · chùm ánh sáng · 集中的一束光

21
New cards

快速

kuàisù · tính từ · nhanh chóng · 速度很快

22
New cards

xuán · động từ · treo lơ lửng · 挂在空中

23
New cards

橙红

chénghóng · tính từ · màu cam đỏ · 介于橙色和红色之间的颜色

24
New cards

耀眼

yàoyǎn · tính từ · chói mắt · 光线非常强烈

25
New cards

照亮

zhàoliàng · động từ · chiếu sáng · 使某处变亮

26
New cards

神奇

shénqí · tính từ · thần kỳ, kỳ diệu · 非常奇特,让人惊讶

27
New cards

明白

míngbai · động từ/tính từ · hiểu rõ; rõ ràng · 知道事情的意思

28
New cards

难得

nándé · tính từ · hiếm có, khó có được · 不容易得到或遇到

29
New cards

cháo · giới từ · hướng về, về phía · 表示动作的方向

30
New cards

以为

yǐwéi · động từ · cho rằng, tưởng rằng · 对事情作出判断

31
New cards

shǎn · động từ · lấp lánh, lóe sáng · 发出忽明忽暗的光

32
New cards

星星

xīngxing · danh từ · ngôi sao · 天空中的发光天体

33
New cards

唱片

chàngpiàn · danh từ · đĩa nhạc · 记录音乐的圆盘

34
New cards

速度

sùdù · danh từ · tốc độ · 快慢的程度

35
New cards

渐渐

jiànjiàn · phó từ · dần dần · 慢慢地发生变化

36
New cards

痛快

tòngkuai · tính từ · sảng khoái, thích thú · 感到非常高兴和满足

37
New cards

入睡

rùshuì · động từ · đi vào giấc ngủ · 开始睡觉

38
New cards

存在

cúnzài · động từ · tồn tại · 客观地存在着

39
New cards

宇宙

yǔzhòu · danh từ · vũ trụ · 包含所有天体和空间的整体

40
New cards

地球

dìqiú · danh từ · Trái Đất · 人类居住的星球

41
New cards

智能

zhìnéng · danh từ · trí tuệ nhân tạo, trí thông minh · 模仿人类思维和判断能力

42
New cards

生物

shēngwù · danh từ · sinh vật · 有生命的物体

43
New cards

可能性

kěnéngxìng · danh từ · khả năng · 某事发生的可能程度

44
New cards

新疆

Xīnjiāng · danh từ riêng · Tân Cương · 中国西北部的自治区,以草原、沙漠和特色美食闻名

45
New cards

乌鲁木齐

Wūlǔmùqí · danh từ riêng · Ô Lỗ Mộc Tề · 新疆维吾尔自治区首府

46
New cards

大刘

Dà Liú · danh từ riêng · Đại Lưu · 课文中的人物名称,口语中常用的称呼方式