1/45
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
飞碟
fēidié · danh từ · đĩa bay, UFO · 传说中来自外星的飞行器
公里
gōnglǐ · lượng từ · kilômét · 计算距离的单位
森林
sēnlín · danh từ · rừng · 生长着大量树木的地方
草原
cǎoyuán · danh từ · đồng cỏ, thảo nguyên · 长满草的大面积平地
味道
wèidào · danh từ · mùi vị, hương vị · 食物或东西给人的感觉
鲜美
xiānměi · tính từ · tươi ngon · 味道新鲜而美味
抓
zhuā · động từ · nắm, chộp, cầm · 用手握住或拿起
羊肉
yángròu · danh từ · thịt cừu, thịt dê · 羊身上的肉
仙境
xiānjìng · danh từ · tiên cảnh · 像神仙居住一样美丽的地方
激动
jīdòng · tính từ · kích động, xúc động · 心情非常兴奋
太阳
tàiyáng · danh từ · mặt trời · 太阳系的中心天体
落
luò · động từ · rơi, lặn · 从高处向下移动
连忙
liánmáng · phó từ · vội vàng, lập tức · 马上采取行动
寻常
xúncháng · tính từ · bình thường · 普通,不特别
惊呆
jīngdāi · động từ · kinh ngạc đến sững sờ · 因吃惊而发呆
不约而同
bùyuē'értóng · thành ngữ · không hẹn mà cùng · 没有商量却做出同样反应
只见
zhǐjiàn · động từ · chỉ thấy · 只看见某种情况
横
héng · động từ · vắt ngang, nằm ngang · 横着放或横跨
巨大
jùdà · tính từ · khổng lồ, to lớn · 非常大
光束
guāngshù · danh từ · chùm ánh sáng · 集中的一束光
快速
kuàisù · tính từ · nhanh chóng · 速度很快
悬
xuán · động từ · treo lơ lửng · 挂在空中
橙红
chénghóng · tính từ · màu cam đỏ · 介于橙色和红色之间的颜色
耀眼
yàoyǎn · tính từ · chói mắt · 光线非常强烈
照亮
zhàoliàng · động từ · chiếu sáng · 使某处变亮
神奇
shénqí · tính từ · thần kỳ, kỳ diệu · 非常奇特,让人惊讶
明白
míngbai · động từ/tính từ · hiểu rõ; rõ ràng · 知道事情的意思
难得
nándé · tính từ · hiếm có, khó có được · 不容易得到或遇到
朝
cháo · giới từ · hướng về, về phía · 表示动作的方向
以为
yǐwéi · động từ · cho rằng, tưởng rằng · 对事情作出判断
闪
shǎn · động từ · lấp lánh, lóe sáng · 发出忽明忽暗的光
星星
xīngxing · danh từ · ngôi sao · 天空中的发光天体
唱片
chàngpiàn · danh từ · đĩa nhạc · 记录音乐的圆盘
速度
sùdù · danh từ · tốc độ · 快慢的程度
渐渐
jiànjiàn · phó từ · dần dần · 慢慢地发生变化
痛快
tòngkuai · tính từ · sảng khoái, thích thú · 感到非常高兴和满足
入睡
rùshuì · động từ · đi vào giấc ngủ · 开始睡觉
存在
cúnzài · động từ · tồn tại · 客观地存在着
宇宙
yǔzhòu · danh từ · vũ trụ · 包含所有天体和空间的整体
地球
dìqiú · danh từ · Trái Đất · 人类居住的星球
智能
zhìnéng · danh từ · trí tuệ nhân tạo, trí thông minh · 模仿人类思维和判断能力
生物
shēngwù · danh từ · sinh vật · 有生命的物体
可能性
kěnéngxìng · danh từ · khả năng · 某事发生的可能程度
新疆
Xīnjiāng · danh từ riêng · Tân Cương · 中国西北部的自治区,以草原、沙漠和特色美食闻名
乌鲁木齐
Wūlǔmùqí · danh từ riêng · Ô Lỗ Mộc Tề · 新疆维吾尔自治区首府
大刘
Dà Liú · danh từ riêng · Đại Lưu · 课文中的人物名称,口语中常用的称呼方式